Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Định cư & Nhập cư

Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Hướng dẫn người Việt kết hôn với công dân Hàn Quốc: thủ tục đăng ký kết hôn, hồ sơ hai phía, lệ phí và thời gian xét visa F-6, đăng ký cư trú sau khi sang Hàn Quốc.

Hai phần thủ tục: đăng ký kết hôn và xin visa F-6 — tổng quan

Kết hôn với người Hàn Quốc thường gồm hai giai đoạn đi liền nhau. Trước tiên, hai bên đăng ký kết hôn (phổ biến là đăng ký tại Việt Nam, ở Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi người Việt cư trú). Sau khi đã có hôn thú hợp lệ, người phối ngẫu Việt Nam mới xin visa F-6 để sang Hàn Quốc đoàn tụ với vợ hoặc chồng.

Visa F-6 (diện F-6-1) là thị thực dành cho vợ hoặc chồng của công dân Hàn Quốc, mục đích đoàn tụ và cư trú dài hạn. Theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc, visa được cấp ban đầu để nhập cảnh, sau đó gia hạn tư cách lưu trú tại Hàn Quốc; hồ sơ bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe và lý lịch tư pháp của đương đơn, không phân biệt quốc tịch.

Vì giấy tờ của cả hai bên đều phải được cấp, dịch và hợp pháp hóa theo quy định hai nước, bạn nên làm phần giấy tờ phía Việt Nam (xác nhận tình trạng hôn nhân, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự) song song với việc chuẩn bị giấy tờ phía Hàn Quốc để tiết kiệm thời gian.

Hồ sơ phía Việt Nam: xác nhận tình trạng hôn nhân, dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự

Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp huyện (qua Phòng Tư pháp). Theo Cổng Dịch vụ công Quốc gia, hồ sơ cơ bản gồm: tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu; giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của công dân Việt Nam; giấy xác nhận của tổ chức y tế có thẩm quyền rằng hai bên không mắc bệnh tâm thần; và giấy tờ chứng minh nhân thân.

Thời hạn và lệ phí: cơ quan giải quyết trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Lệ phí đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định; theo Cổng Dịch vụ công tỉnh Nghệ An, mức áp dụng là 1.300.000 đồng mỗi hồ sơ, giảm còn 60% khi nộp qua dịch vụ công trực tuyến, cộng 8.000 đồng mỗi bản khi yêu cầu trích lục kết hôn.

Dịch thuật và hợp pháp hóa: giấy tờ tiếng Việt dùng cho phía Hàn Quốc thường phải dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và được chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự; ngược lại, giấy tờ do phía Hàn Quốc cấp khi dùng tại Việt Nam cũng phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Thủ tục này do Bộ Ngoại giao (Cục Lãnh sự) hoặc Sở Ngoại vụ thực hiện.

  • Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu, ghi đủ thông tin của cả hai bên nam nữ.
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của người Việt, do Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cấp — giấy này cũng cần cho các thủ tục phía Hàn Quốc.
  • Giấy xác nhận của cơ sở y tế có thẩm quyền: hai bên không mắc bệnh tâm thần.
  • Giấy tờ chứng minh nhân thân (hộ chiếu, căn cước công dân và các giấy tờ liên quan).
  • Giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và kèm bản dịch tiếng Việt có công chứng.

Hồ sơ phía Hàn Quốc: giấy xác nhận điều kiện kết hôn và giấy tờ chứng minh quan hệ

Trước khi đăng ký kết hôn tại Việt Nam, người phối ngẫu Hàn Quốc cần giấy xác nhận đủ điều kiện, năng lực kết hôn do cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc cấp, thường là Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam. Giấy này chứng minh người Hàn Quốc không vướng trở ngại kết hôn theo pháp luật Hàn Quốc và phải được hợp pháp hóa lãnh sự khi dùng tại Việt Nam. Tương tự, nếu đăng ký kết hôn tại Hàn Quốc, người Việt cần giấy xác nhận tư cách kết hôn do cơ quan đại diện Việt Nam tại Hàn Quốc cấp.

Khi xin visa F-6, giấy tờ phía Hàn Quốc thường gồm: thư mời và thư bảo lãnh (bản gốc) của vợ hoặc chồng Hàn Quốc; giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân (bản chi tiết); giấy chứng nhận cơ bản (bản chi tiết) về nhân thân, cư trú; và giấy tờ chứng minh thu nhập, nhà ở. Theo yêu cầu hiện hành của trung tâm tiếp nhận, giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân và giấy chứng nhận cơ bản phải là bản chi tiết cấp trong vòng 3 tháng gần nhất, còn thư bảo lãnh ghi thời gian bảo lãnh tối thiểu 2 năm và tối đa 4 năm.

Người phối ngẫu Hàn Quốc còn phải chứng minh năng lực tài chính và tham gia chương trình hướng dẫn hôn nhân quốc tế. Theo cơ sở dữ liệu pháp luật Hàn Quốc, mức thu nhập tối thiểu tính trên thu nhập một năm gần nhất (trước thuế, tính đến ngày nộp hồ sơ) phụ thuộc số nhân khẩu, ví dụ hộ 2 người là 25.195.752 won một năm; chương trình hướng dẫn hôn nhân quốc tế là bắt buộc, trừ một số trường hợp được miễn như đã có con chung.

Nộp hồ sơ visa F-6: nơi nộp, lệ phí, thời gian và các trường hợp cần phỏng vấn

Nơi nộp phụ thuộc nơi cư trú: người cư trú phía Bắc (từ Đà Nẵng trở ra) nộp qua trung tâm tiếp nhận tại Hà Nội của Đại sứ quán Hàn Quốc, người cư trú phía Nam nộp qua trung tâm tại TP.HCM của Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc, một số tỉnh miền Trung nộp qua Lãnh sự quán tại Đà Nẵng. Theo lưu ý của trung tâm, người xin visa cần trực tiếp đến nộp hồ sơ.

Lệ phí: theo biểu phí của Cổng thông tin visa Hàn Quốc do Bộ Tư pháp vận hành, visa F-6 thuộc nhóm thị thực dài hạn nhập cảnh một lần với thời gian lưu trú từ 91 ngày trở lên, lệ phí 60 USD. Biểu phí cơ bản để đối chiếu: lưu trú dưới 90 ngày là 40 USD, từ 91 ngày trở lên là 60 USD, thị thực hai lần là 70 USD và thị thực nhiều lần là 90 USD. Ngoài phí visa, trung tâm còn thu phí dịch vụ nộp hồ sơ 390.000 đồng mỗi hồ sơ.

Thời gian: thời gian thẩm tra visa F-6 mới khoảng 35 ngày làm việc, tính theo ngày làm việc và đã bao gồm ngày nộp hồ sơ; thời gian thực tế có thể thay đổi tùy tình hình.

Phỏng vấn và xác minh: đương đơn cần chứng minh năng lực tiếng Hàn bằng TOPIK, chứng nhận học viện Sejong, trung tâm văn hóa Hàn Quốc hoặc tổ chức di dân trong vòng 2 năm; nếu không có chứng chỉ, có thể phải vượt qua phần đánh giá trực tiếp của viên chức lãnh sự. Hồ sơ cũng có thể bị phỏng vấn, xác minh thêm, nhất là khi thông tin về quá trình quen biết, thu nhập hoặc nhà ở chưa rõ ràng.

Sau khi sang Hàn Quốc: đăng ký cư trú (thẻ ngoại kiều) và lộ trình ở lại dài hạn

Người nước ngoài có thời gian lưu trú trên 90 ngày phải đăng ký thẻ ngoại kiều (ARC) trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương; có thể đặt hẹn và nộp hồ sơ trực tuyến qua cổng Hi Korea. Lệ phí đăng ký là 30.000 won, kèm ảnh thẻ 3,5 x 4,5 cm.

Về lộ trình dài hạn, theo cơ sở dữ liệu pháp luật Hàn Quốc, người lưu trú bằng tư cách kết hôn F-6 từ 2 năm trở lên có thể xin chuyển sang tư cách thường trú F-5. Nếu muốn nhập quốc tịch Hàn Quốc, diện đơn giản hóa dành cho người kết hôn với công dân Hàn Quốc yêu cầu đang trong quan hệ hôn nhân, đã ở Hàn Quốc 2 năm (hoặc 3 năm trong đó có 1 năm cư trú liên tục), đủ 19 tuổi, có năng lực tiếng Hàn và hiểu phong tục Hàn Quốc.

  • Hộ chiếu, đơn hoặc tờ khai đăng ký và ảnh thẻ 3,5 x 4,5 cm.
  • Giấy tờ chứng minh nơi ở như hợp đồng thuê nhà hoặc giấy xác nhận cư trú.
  • Đặt hẹn và nộp hồ sơ qua cổng Hi Korea (hikorea.go.kr).

Lưu ý phòng tránh môi giới hôn nhân bất hợp pháp

Hàn Quốc quản lý chặt hoạt động môi giới hôn nhân quốc tế bằng luật riêng: cơ sở môi giới phải đăng ký và bị cấm có hành vi gian dối, cung cấp thông tin sai lệch cho các bên. Hồ sơ do môi giới không đủ điều kiện chuẩn bị có thể bị từ chối, và hậu quả không chỉ dừng ở việc mất phí.

Nếu hồ sơ không đáp ứng yêu cầu về thu nhập, tiếng Hàn hoặc giấy tờ, đương đơn có thể bị từ chối cấp visa và bị hạn chế nộp lại. Riêng visa kết hôn, theo lưu ý của trung tâm tiếp nhận, sau khi bị từ chối phải chờ 6 tháng mới được nộp lại hồ sơ.

Lời khuyên thực tế: chỉ chuẩn bị hồ sơ dựa trên thông tin từ nguồn chính thức như Hi Korea, Cổng thông tin visa Hàn Quốc, trang trung tâm tiếp nhận hoặc Đại sứ quán; cảnh giác với dịch vụ hứa hẹn bao đậu visa hay thu tiền để làm sai lệch giấy tờ; và tự kiểm tra lại mọi con số, giấy tờ trước khi nộp.

Câu hỏi thường gặp

Kết hôn với người Hàn Quốc thì làm thủ tục nào trước, đăng ký kết hôn hay xin visa F-6?

Thông thường hai bên đăng ký kết hôn trước, phổ biến là tại Ủy ban nhân dân cấp huyện ở Việt Nam. Sau khi có hôn thú hợp lệ, người phối ngẫu Việt Nam mới xin visa F-6 để sang Hàn Quốc đoàn tụ. Giấy tờ phía Việt Nam và phía Hàn Quốc nên chuẩn bị song song để tiết kiệm thời gian.

Lệ phí visa F-6 là bao nhiêu?

Theo biểu phí của Cổng thông tin visa Hàn Quốc, visa F-6 thuộc nhóm thị thực dài hạn nhập cảnh một lần với thời gian lưu trú từ 91 ngày trở lên, lệ phí 60 USD. Ngoài phí visa, trung tâm tiếp nhận còn thu phí dịch vụ 390.000 đồng mỗi hồ sơ; các khoản phí khác như dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự, khám sức khỏe tính riêng.

Visa F-6 được xét trong bao lâu?

Thời gian thẩm tra visa F-6 mới khoảng 35 ngày làm việc, tính theo ngày làm việc và đã bao gồm ngày nộp hồ sơ. Thời gian thực tế có thể dài hơn nếu phải bổ sung giấy tờ hoặc xác minh thêm.

Có bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Hàn không?

Đương đơn cần chứng minh năng lực tiếng Hàn bằng TOPIK, chứng nhận học viện Sejong, trung tâm văn hóa Hàn Quốc hoặc tổ chức di dân trong vòng 2 năm. Nếu không có chứng chỉ, có thể phải tham gia và vượt qua phần đánh giá trực tiếp của viên chức lãnh sự. Một số trường hợp được miễn theo quy định cụ thể.

Sau khi sang Hàn Quốc phải đăng ký gì và bao lâu thì được ở lại dài hạn?

Bạn phải đăng ký thẻ ngoại kiều (ARC) trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương hoặc qua cổng Hi Korea; lệ phí 30.000 won. Sau đó, người lưu trú bằng tư cách kết hôn F-6 từ 2 năm trở lên có thể xin chuyển sang tư cách thường trú F-5.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ