Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4
Du học Hàn Quốc theo diện nào? Visa D-2 và D-4-1
Có hai nhóm visa du học chính. Visa D-2 dành cho hệ chuyên ngành (cấp bằng): cao đẳng (D-2-1), cử nhân (D-2-2), thạc sĩ (D-2-3), tiến sĩ (D-2-4), nghiên cứu sinh (D-2-5), trao đổi (D-2-6), vừa học vừa làm (D-2-7) và du học ngắn hạn (D-2-8). Visa D-4-1 dành cho khóa đào tạo tiếng Hàn tại các trung tâm ngôn ngữ của trường.
Theo bảng phân loại của Tổng Lãnh sự quán, visa D-2 thường có thời gian lưu trú dưới 2 năm và nhập cảnh 1 lần; các diện D-2-5, D-2-6, D-2-8 là dưới 1 năm; D-4-1 là dưới 6 tháng. Du học sinh thường học tiếng theo D-4-1 rồi vào hệ chính quy; việc chuyển sang diện D-2 sau khi trúng tuyển do cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc xem xét.
Sau khi nhập cảnh, du học sinh cần hoàn tất đăng ký thẻ cư trú người nước ngoài (ARC) trong vòng 90 ngày, theo hướng dẫn của Study in Korea (cổng thông tin chính thức của Chính phủ Hàn Quốc).
Một điểm ít người biết: tùy loại trường (chứng nhận ưu tú, chứng nhận, trường thường, trường tốp dưới, trường hạn chế visa) và quốc tịch, hồ sơ có thể phải nộp trực tiếp tại cơ quan ngoại giao, nộp theo mã code hoặc làm visa điện tử. Với người Việt Nam, một số diện tại trường thường và trường tốp dưới thuộc nhóm cấp mã code — nên tra bảng phân loại của lãnh sự quán trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Điều kiện đầu vào: học vấn, tiếng Hàn/tiếng Anh, tài chính
Học vấn: bạn cần giấy tờ chứng minh học lực cao nhất (bảng điểm, bằng tốt nghiệp) được hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao Việt Nam trong vòng 1 năm tính từ ngày xin visa. Nếu dùng giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời, chỉ được công nhận nếu cấp trong vòng 1 năm kể từ ngày tốt nghiệp.
Tiếng Hàn: với nhóm trường tốp dưới, lãnh sự quán áp quy chuẩn tối thiểu — cao đẳng và khoa đào tạo ngành công nghiệp gốc cần TOPIK cấp 2 trở lên; đại học trở lên (chuyên ngành chuyên sâu) cần TOPIK cấp 4 trở lên; khoa năng khiếu nghệ thuật và thể thao là cấp 3; sinh viên trao đổi là cấp 2. Có thể thay bằng chứng nhận hoàn thành KIIP tương ứng (2/4/3/2) hoặc tiếng Hàn học viện Sejong (từ Sơ cấp 2 / Trung cấp 2 tùy bậc). Chứng nhận Sejong học online không được chấp nhận; TOPIK IBT được chấp nhận.
Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, quy chuẩn chung: TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, B2 CEFR hoặc TEPS 601 (NEW TEPS 327) trở lên. Trường hợp trường đại học chứng nhận (인증대학) và trường thường không bắt buộc nộp chứng chỉ, nhưng nộp sẽ được cộng điểm hoặc ưu đãi khi thẩm tra visa.
Tài chính (nguyên tắc: bố mẹ bảo lãnh): hệ cao đẳng trở lên (D-2) cần sổ tiết kiệm tối thiểu 20 triệu won với trường khu vực thủ đô, 16 triệu won với trường địa phương, đã gửi tối thiểu 3 tháng. Hệ học tiếng (D-4-1) cần 10 triệu won (khu vực thủ đô) hoặc 8 triệu won (địa phương), đã gửi tối thiểu 6 tháng. Một số trường hợp ngoại lệ: du học sinh trao đổi D-2-4~D-2-8 không cần gửi trước đủ 3 tháng; du học theo trường tư vấn (consulting) cần gửi ít nhất 6 tháng.
Với sinh viên trao đổi, mức tiết kiệm tối thiểu tính theo chi phí sinh hoạt chuẩn × số tháng lưu trú; theo thông báo của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông vận tải Hàn Quốc, mức năm 2025 là 1.148.166 won/tháng cho hộ độc thân.
Hồ sơ cần chuẩn bị (theo danh mục của Tổng Lãnh sự quán)
Bộ hồ sơ nền tảng cho cả D-2 và D-4 gồm: đơn xin cấp visa; hộ chiếu (còn hạn trên 6 tháng) kèm 1 ảnh nền trắng 3.5×4.5cm chụp trong vòng 6 tháng; bản sao CCCD (mặt trước và mặt sau); giấy nhập học tiêu chuẩn (du học sinh nhận học bổng chính phủ có thể thay bằng thư mời); bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của cơ sở đào tạo; giấy tờ chứng minh học lực cao nhất; phiếu xét nghiệm lao phổi do bệnh viện lãnh sự quán chỉ định; và giấy tờ chứng minh tài chính.
- Học tiếng D-4-1 nộp thêm kế hoạch đào tạo của trường (thời gian biểu, cơ cấu giảng viên, cơ sở vật chất).
- Du học nghiên cứu (D-2-5): hồ sơ mục 1~6 kèm giấy bảo lãnh nhân thân hoặc chứng minh tài chính và giấy xác nhận nghiên cứu sinh có đóng dấu của hiệu trưởng.
- Du học trao đổi (D-2-6): hồ sơ mục 1~7 kèm giấy giới thiệu của trường tại Việt Nam, chứng minh chương trình trao đổi và giấy xác nhận đã học ít nhất 1 kỳ.
- Vừa học vừa làm (D-2-7): hồ sơ mục 1~4 và mục 6; phần năng lực tài chính có thể thay bằng chứng nhận học bổng chính phủ.
- Trường đại học ưu tú (tỉ lệ ở lại bất hợp pháp dưới 1%): chỉ nộp hồ sơ mục 1~4 và mục 6.
- Tùy người bảo lãnh tài chính, hồ sơ tài chính khác nhau: bố mẹ/người thân (cần CT07 hoặc khai sinh bản sao cấp trong 3 tháng, chứng minh nghề nghiệp và thu nhập, bản gốc cam kết bảo lãnh); thân nhân quốc tịch Hàn Quốc (thêm chứng nhận mẫu dấu, sao kê tài khoản người bảo lãnh); giáo sư hướng dẫn tại Hàn (giấy bảo lãnh ký tên đóng dấu); công ty Hàn Quốc có chi nhánh tại Việt Nam; hoặc học bổng 100%/dưới 100% (dưới 100% vẫn phải chứng minh phần tự chi trả).
Quy trình từ nhập học đến nhập cảnh
Các bước chính: (1) nộp hồ sơ nhập học vào trường/khoa tiếng; (2) nhận giấy nhập học tiêu chuẩn và giấy tờ của trường; (3) chuẩn bị hồ sơ visa theo danh mục — nên làm sớm phần hợp pháp hóa, dịch thuật và khám lao phổi; (4) nộp hồ sơ tại trung tâm đăng ký visa Hàn Quốc (KVAC) phụ trách khu vực — KVAC Hà Nội hoặc KVAC TP.HCM tùy nơi cư trú, sau khi đã xác định kênh nộp theo bảng phân loại trường; (5) chờ thẩm tra.
Thời gian thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc (bao gồm ngày nộp hồ sơ) và có thể kéo dài hơn; học sinh có thể được yêu cầu phỏng vấn trong quá trình xét. Kết quả visa tra cứu qua Cổng thông tin thị thực Hàn Quốc (visa.go.kr).
Sau khi nhập cảnh: đăng ký thẻ cư trú ARC trong vòng 90 ngày tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương. Trường hợp bị từ chối visa, có thể nộp lại hồ sơ sau 3 tháng kể từ ngày bị từ chối.
Một số quy định chung khi nộp: giấy tờ do Chính phủ Việt Nam cấp phải kèm bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh có công chứng (trong vòng 3 tháng gần nhất), trừ một số giấy tờ cấp trực tuyến như chứng nhận đăng ký kinh doanh, xác nhận nộp thuế giá trị gia tăng, CCCD, CT07, CT08; chỉ nhận photo một mặt trên khổ A4, không cắt ghép; giấy xác nhận số dư tài khoản phải được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất; các giấy tờ khác có hiệu lực trong vòng 3 tháng tính đến ngày nộp (riêng học lực: hợp pháp hóa trong 1 năm). Giấy khai sinh theo quy định mới: nộp bản gốc trích lục khai sinh (tên giấy tờ là GIẤY KHAI SINH (BẢN SAO)) cấp trong 3 tháng gần nhất tại UBND các cấp hoặc Sở Tư pháp, không cần dịch thuật công chứng.
Học bổng cho du học sinh
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) do Viện Phát triển Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED) điều hành, chi trả vé máy bay, học phí khóa học tiếng Hàn, học phí chính khóa và trợ cấp hàng tháng; có hai kênh nộp: qua đại sứ quán hoặc qua trường đại học. Điều kiện gồm quốc tịch nước ngoài của ứng viên và gia đình, giới hạn độ tuổi và thành tích học tập.
Ngoài GKS, các trường đại học Hàn Quốc thường cấp học bổng theo thành tích từ 30–100% học phí, phổ biến gắn với cấp độ TOPIK; một số quỹ như POSCO TJ Park hay K-Arts có các khoản trợ cấp riêng (ví dụ 500.000 won/tháng).
Lưu ý với hồ sơ visa: học bổng dưới 100% vẫn phải chứng minh tài chính cho phần tự chi trả; học bổng 100% học phí và sinh hoạt phí nộp bản gốc giấy chứng nhận học bổng (dấu trùng với giấy nhập học).
Lưu ý mới và lỗi cần tránh
Danh mục hồ sơ có thể khác nhau theo từng chương trình và từng nhóm trường — bảng phân loại mới nhất của Tổng Lãnh sự quán (cập nhật 05/01/2026) quy định rõ hồ sơ cho từng diện D-2-1 tới D-2-8. Đừng dùng danh mục cũ, hãy kiểm tra lại trên trang KVAC ngay trước khi nộp.
Trường hợp học tiếng D-4-1 thuộc diện ưu tú được cấp giấy báo nhập học, hồ sơ chứng minh trình độ học vấn và tài chính vẫn bắt buộc — không được miễn.
Khai thông tin không trung thực có thể dẫn đến từ chối visa; việc thay đổi nơi cư trú để xin visa trái quy định (nguyên tắc nộp tại nơi tốt nghiệp bậc học cao nhất) sẽ bị siết thẩm tra, trường hợp đã cư trú từ 6 tháng trở lên vì công việc/học tập sẽ được xem xét riêng.
Thời gian xét duyệt có thể kéo dài nếu phải bổ sung hồ sơ hoặc phỏng vấn — hãy nộp sớm trước ngày nhập học và chuẩn bị các giấy tờ có thời hạn ngắn (số dư trong 10 ngày, giấy tờ trong 3 tháng) sau cùng.
Câu hỏi thường gặp
Visa D-2 và D-4 khác nhau như thế nào?
D-2 dành cho các chương trình cấp bằng (cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu, trao đổi, vừa học vừa làm, du học ngắn hạn), thời gian lưu trú thường dưới 2 năm (một số diện dưới 1 năm). D-4-1 dành cho khóa học tiếng Hàn, thời gian lưu trú dưới 6 tháng, nhập cảnh 1 lần; nhiều du học sinh học tiếng theo D-4-1 rồi chuyển sang D-2 khi vào hệ chính quy.
Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc cần bao nhiêu?
Nguyên tắc là bố mẹ bảo lãnh. Với hệ cao đẳng trở lên (D-2): tối thiểu 20 triệu won (trường khu vực thủ đô) hoặc 16 triệu won (trường địa phương), đã gửi ít nhất 3 tháng. Với học tiếng (D-4-1): 10 triệu won hoặc 8 triệu won, đã gửi ít nhất 6 tháng. Sinh viên trao đổi tính theo chi phí sinh hoạt chuẩn 1.148.166 won/tháng (mức 2025) × số tháng lưu trú.
Không có TOPIK thì có đi du học Hàn Quốc được không?
Có. Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, bạn chứng minh bằng TOEFL 530 (iBT 71), IELTS 5.5, B2 hoặc TEPS 601. Với nhóm trường tốp dưới dạy tiếng Hàn, lãnh sự quán áp mức TOPIK tối thiểu (cấp 2–4 tùy bậc học) — có thể thay bằng KIIP hoặc tiếng Hàn học viện Sejong (không nhận chứng nhận Sejong online). Trường chứng nhận và trường thường không bắt buộc nộp chứng chỉ, nhưng nộp sẽ được ưu tiên khi thẩm tra.
Nộp hồ sơ visa du học ở đâu và mất bao lâu?
Nộp tại KVAC Hà Nội hoặc KVAC TP.HCM theo khu vực cư trú (một số trường hợp nộp theo mã code hoặc visa điện tử tùy loại trường — xem bảng phân loại của lãnh sự quán). Thời gian thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc, có thể lâu hơn nếu phải bổ sung hồ sơ hoặc phỏng vấn. Kết quả tra tại visa.go.kr.
Bị từ chối visa du học thì bao lâu được nộp lại?
Theo hướng dẫn của Tổng Lãnh sự quán, trường hợp bị từ chối cấp thị thực có thể nộp lại hồ sơ sau 3 tháng kể từ ngày bị từ chối. Nên rà soát kỹ lý do và bổ sung giấy tờ trước khi nộp lại.
Nguồn tham khảo
- KVAC TP.HCM — Hướng dẫn hồ sơ xin visa du học (D-2, D-4)
- KVAC Hà Nội
- Study in Korea (NIIED) — Visa and Stay
- Study in Korea (NIIED) — Scholarships
- KVAC TP.HCM — Thông báo bệnh viện chỉ định khám lao phổi, khám sức khỏe
- KVAC TP.HCM — Hướng dẫn thay đổi quy định về giấy khai sinh
- Cổng thông tin thị thực Hàn Quốc (Bộ Tư pháp Hàn Quốc)
- Hi Korea — Cổng dịch vụ xuất nhập cảnh Hàn Quốc