Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Việc làm & Lao động

Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện thi tiếng Nhật JFT-Basic hay JLPT N4, kỳ thi kỹ năng nghề, lệ phí thi ở Việt Nam và lộ trình ở lại lâu dài.

Kỹ năng đặc định (tokutei ginou) là gì? Khác gì diện thực tập sinh?

Kỹ năng đặc định (tiếng Nhật: tokutei ginou; tiếng Anh: Specified Skilled Worker – SSW) là một tư cách lưu trú tại Nhật Bản, được tạo ra để tiếp nhận người nước ngoài đến làm việc trực tiếp trong các ngành đang thiếu nhân lực. Theo Cục Quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA), khác biệt gốc rễ so với thực tập sinh là: thực tập kỹ năng (chương trình TITP) là tư cách để học kỹ năng, còn kỹ năng đặc định là tư cách để làm việc.

Có hai loại tư cách: số 1 và số 2. Kỹ năng đặc định số 1 cho phép làm việc tại Nhật với tổng thời gian 5 năm, không được dẫn theo gia đình, nhưng hưởng mức lương tương đương người Nhật, được đào tạo tiếng Nhật và nhận nhiều hỗ trợ từ công ty. Kỹ năng đặc định số 2 không giới hạn thời gian lưu trú và cho phép dẫn theo gia đình, nhưng đòi hỏi kỹ năng cao hơn và chỉ áp dụng ở một số lĩnh vực.

Để có tư cách số 1, nguyên tắc chung là phải đỗ kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng của lĩnh vực muốn làm. Người đã hoàn thành tốt chương trình thực tập kỹ năng số 2 được miễn các kỳ thi này nếu tiếp tục làm đúng lĩnh vực đã học — nhưng nếu chuyển sang lĩnh vực khác thì vẫn phải đỗ kỳ thi kỹ năng của lĩnh vực mới. Người đang ở Nhật diện thực tập sinh cũng có thể chuyển sang kỹ năng đặc định mà không cần về nước.

  • Số 1: làm việc tối đa tổng cộng 5 năm, không dẫn được gia đình
  • Số 2: không giới hạn thời gian lưu trú, được dẫn gia đình, nhưng phải đỗ kỳ thi riêng và chỉ một số lĩnh vực áp dụng
  • Lương của kỹ năng đặc định ngang với người lao động Nhật Bản làm cùng công việc
  • Thực tập sinh đã hoàn thành tốt chương trình số 2 không phải về nước để chuyển diện

Điều kiện tiếng Nhật: JFT-Basic hay JLPT, và kỳ thi kỹ năng nghề

ISA nêu rõ: để làm việc với tư cách kỹ năng đặc định số 1, bạn cần đỗ một trong hai kỳ thi tiếng Nhật — kỳ thi tiếng Nhật cơ bản JFT-Basic do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tổ chức, hoặc kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT từ N4 trở lên — cùng với kỳ thi kỹ năng của lĩnh vực bạn chọn.

Một số ngành có yêu cầu riêng cao hơn: nhân viên lái taxi, xe buýt thuộc ngành vận tải ô tô và nhân viên vận hành đường sắt phải có JLPT N3 trở lên; ngành chăm sóc điều dưỡng thì JLPT N4 đã đủ điều kiện tiếng Nhật chung, nhưng bắt buộc đỗ thêm kỳ thi đánh giá tiếng Nhật chuyên ngành hộ lý.

Về JFT-Basic: đây là kỳ thi trên máy tính, gồm bốn phần (từ vựng – chữ viết, hội thoại – diễn đạt, nghe hiểu, đọc hiểu), khoảng 50 câu trong 60 phút, nguyên tắc là tổ chức hằng tháng. Kết quả xếp theo ba mức A1, A2.1 và A2.2 theo Khung tham chiếu châu Âu; mức được dùng cho mục đích làm việc là A2.2, tương ứng 200 điểm trở lên trên thang điểm 250. Nếu đạt 199 điểm hoặc thấp hơn, bạn được thi lại nhưng phải cách lần thi trước ít nhất 45 ngày.

Kỳ thi kỹ năng do các tổ chức được ISA chỉ định thực hiện theo từng lĩnh vực. Với tư cách số 2 còn có kỳ thi riêng, và trong một số trường hợp bạn cần có kinh nghiệm thực tế mới đủ điều kiện dự thi. Nếu quốc gia của bạn chưa có đơn vị tổ chức kỳ thi kỹ năng, ISA cho biết bạn có thể sang Nhật bằng tư cách lưu trú ngắn hạn để dự thi.

Các lĩnh vực nghề phổ biến với người Việt và lệ phí thi

Theo ISA, tư cách kỹ năng đặc định số 1 hiện cho phép làm việc trong 19 lĩnh vực. Trong đó có nhiều ngành quen thuộc với người Việt như chăm sóc điều dưỡng, hỗ trợ người khuyết tật, sản xuất thực phẩm và đồ uống, phục vụ ăn uống, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, dịch vụ lưu trú, bảo dưỡng ô tô, vệ sinh tòa nhà, sản xuất sản phẩm công nghiệp, logistics kho và tái chế tài nguyên. Danh sách đầy đủ nằm trên cổng thông tin kỹ năng đặc định của ISA.

Hai điểm cần lưu ý về các lĩnh vực: ngành phục vụ ăn uống hiện đang tạm thời dừng tiếp nhận người mới; và kỹ năng đặc định số 2 có danh sách hẹp hơn — ISA nêu 11 lĩnh vực áp dụng, đồng thời cho biết danh sách này đang được mở rộng dần nên bạn nên kiểm tra lại trước khi lên kế hoạch dài hạn.

Về chi phí, lệ phí kỳ thi khác nhau theo từng quốc gia. Mức lệ phí chính thức cho thí sinh dự thi tại Việt Nam, theo bảng phí của đơn vị đăng ký thi do Nhật Bản chỉ định:

  • JFT-Basic: 870.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng – tiếng Nhật ngành chăm sóc điều dưỡng: 379.500 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng sản xuất thực phẩm và đồ uống: 890.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng phục vụ ăn uống: 890.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng nông nghiệp (bậc 1): 664.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng xây dựng: 170.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng bảo dưỡng ô tô: 710.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng dịch vụ lưu trú: 1.200.000 đồng
  • Kỳ thi kỹ năng sản xuất sản phẩm công nghiệp: 1.350.000 đồng
  • Dự thi tại Nhật: lệ phí JFT-Basic là 10.000 yên, các kỳ thi kỹ năng khoảng 1.000 – 8.000 yên tùy ngành

Quy trình từ Việt Nam, chi phí hợp pháp và cảnh giác môi giới

Trình tự chung theo ISA gồm: chọn lĩnh vực và đỗ kỳ thi tiếng Nhật cùng kỳ thi kỹ năng, rồi tìm công ty tiếp nhận — có thể tìm trực tiếp hoặc qua đơn vị phái cử, giới thiệu việc làm. Sau khi trúng tuyển, bạn ký hợp đồng lao động với công ty; công ty nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, ISA lưu ý khâu này thường mất khoảng 1 đến 3 tháng nên cần nộp sớm. Có COE, bạn nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản rồi nhập cảnh.

Khi ký hợp đồng, công ty có nghĩa vụ cấp cho bạn Giấy thông báo điều kiện lao động ghi rõ nội dung công việc, địa điểm làm việc và mức lương — hãy đọc kỹ trước khi ký. Với khâu trung gian, ISA khuyến nghị bạn kiểm tra xem đơn vị phái cử có giấy phép hay không và mức phí phải trả có hợp lý hay không, vì trình tự và thủ tục có thể khác nhau theo từng quốc gia.

Về chi phí hợp pháp, ngoài lệ phí kỳ thi ở trên, bạn thường phải chi cho khám sức khỏe, hộ chiếu, phí visa, học tiếng Nhật, và tiền dịch vụ của đơn vị phái cử nếu đi theo hợp đồng dịch vụ. Nguyên tắc an toàn: mọi khoản thu phải được ghi rõ trong hợp đồng trước khi bạn nộp tiền, và bạn nên giữ biên lai đầy đủ. Hãy cẩn trọng với người tự nhận là cò hoặc đơn vị không có giấy phép, đặc biệt nếu họ yêu cầu nộp tiền giữ suất ngoài hợp đồng.

Về quyền lợi, cổng thông tin JP-MIRAI do Nhật Bản vận hành (có bản tiếng Việt) liệt kê những việc công ty không được phép làm, gồm: giữ hộ hộ chiếu, giữ sổ ngân hàng, phạt tiền vô lý, mắng nhiếc bằng lời lẽ xấu, bạo lực và xâm hại tình dục. Nếu gặp tình huống này, bạn có thể tìm hỗ trợ miễn phí qua Hello Work, quầy tư vấn dành cho người lao động nước ngoài hoặc các kênh tư vấn của ISA.

Ở lại lâu dài: kỹ năng đặc định số 2 và chế độ đào tạo mới

Kỹ năng đặc định số 2 là con đường ở lại lâu dài: không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình sang Nhật. Đổi lại, bạn phải đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định số 2 của lĩnh vực mình làm, và trong một số trường hợp cần tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi đủ điều kiện dự thi. Danh sách lĩnh vực áp dụng số 2 hiện hẹp hơn số 1 và đang được mở rộng dần.

Một số giới hạn của tư cách số 1 cần biết trước: hết tổng thời gian 5 năm, về cơ bản bạn phải về nước, trừ khi kết hôn với người Nhật hoặc đủ điều kiện đổi sang tư cách lưu trú khác. Người có tư cách kỹ năng đặc định không được làm thêm bán thời gian ngoài công việc chính. Khi muốn đổi việc, bạn chỉ được chuyển trong cùng lĩnh vực và bắt buộc làm thủ tục thay đổi tư cách lưu trú trước khi làm cho công ty mới — nếu không sẽ bị coi là lao động bất hợp pháp.

Một thay đổi lớn đang diễn ra: Nhật Bản sẽ thay chương trình thực tập kỹ thuật (TITP) bằng chế độ mới Việc làm để phát triển kỹ năng (Ikusei Rōdō), dự kiến áp dụng từ ngày 1/4/2027. Theo phần hỏi đáp của ISA về chế độ mới, về nguyên tắc người lao động được đào tạo trong 3 năm, hướng tới trình độ tiếng Nhật tương đương A2 theo Khung tham chiếu châu Âu và phải vượt qua kỳ thi; muốn chuyển sang tư cách kỹ năng đặc định vẫn cần đỗ các kỳ thi riêng. Lộ trình và điều kiện cụ thể có thể còn được điều chỉnh, nên nếu đang tính kế hoạch 5–10 năm, bạn hãy theo dõi thông tin mới nhất từ ISA.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ năng đặc định khác gì thực tập sinh và đi được bao lâu?

Kỹ năng đặc định là tư cách lưu trú để làm việc, còn thực tập kỹ năng (TITP) là tư cách để học kỹ năng. Với kỹ năng đặc định số 1, bạn được làm việc tại Nhật tổng cộng 5 năm và không được dẫn gia đình. Tư cách số 2 không giới hạn thời gian lưu trú và cho phép dẫn gia đình, nhưng phải đỗ kỳ thi riêng và chỉ áp dụng ở một số lĩnh vực.

Cần trình độ tiếng Nhật nào để đi diện kỹ năng đặc định?

Bạn cần đỗ một trong hai kỳ thi: JFT-Basic của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, hoặc JLPT từ N4 trở lên. Riêng lái taxi, xe buýt và nhân viên vận hành đường sắt phải có JLPT N3 trở lên; ngành chăm sóc điều dưỡng cần N4 và phải đỗ thêm kỳ thi đánh giá tiếng Nhật chuyên ngành hộ lý.

Lệ phí thi kỹ năng đặc định ở Việt Nam là bao nhiêu?

Tùy ngành và tùy kỳ thi. Theo bảng phí chính thức cho Việt Nam: JFT-Basic 870.000 đồng; kỳ thi kỹ năng xây dựng 170.000 đồng; chăm sóc điều dưỡng 379.500 đồng; nông nghiệp 664.000 đồng; bảo dưỡng ô tô 710.000 đồng; sản xuất thực phẩm và phục vụ ăn uống 890.000 đồng; dịch vụ lưu trú 1.200.000 đồng; sản xuất sản phẩm công nghiệp 1.350.000 đồng. Nếu dự thi tại Nhật, lệ phí JFT-Basic là 10.000 yên.

Thực tập sinh đã hoàn thành 3 năm có phải thi lại từ đầu không?

Người hoàn thành tốt chương trình thực tập kỹ năng số 2 được miễn cả kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng nếu tiếp tục làm đúng lĩnh vực đã học, và có thể chuyển sang kỹ năng đặc định mà không phải về nước. Tuy nhiên nếu chuyển sang lĩnh vực khác, bạn vẫn phải đỗ kỳ thi kỹ năng của lĩnh vực mới, và cần chứng chỉ kiểm tra kỹ năng nghề hạng ba hoặc biên bản đánh giá đào tạo thực tập sinh kỹ năng.

Chương trình thực tập sinh có bị bỏ và thay bằng chế độ mới không?

Theo lộ trình đã công bố, Nhật Bản sẽ thay chương trình TITP bằng chế độ Việc làm để phát triển kỹ năng (Ikusei Rōdō) dự kiến từ ngày 1/4/2027. Về nguyên tắc, chế độ mới đào tạo người lao động trong 3 năm, hướng tới trình độ tiếng Nhật tương đương A2 và phải vượt qua kỳ thi; chuyển lên tư cách kỹ năng đặc định vẫn cần đỗ các kỳ thi riêng. Lộ trình có thể còn điều chỉnh, nên hãy kiểm tra thông tin mới nhất từ ISA trước khi quyết định.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ