Đi Hàn diện EPS vs đi Nhật diện tokutei: so sánh điều kiện và thu nhập
Hai kênh không cùng loại: chương trình nhà nước và tư cách lưu trú
EPS (Employment Permit System) là hệ thống cấp phép lao động của Hàn Quốc dành cho lao động nước ngoài theo hiệp định hợp tác giữa hai chính phủ, sử dụng thị thực E-9. Bạn không tự tìm công ty: phía Hàn Quốc phân bổ theo ngành và doanh nghiệp đủ điều kiện, còn phía Việt Nam tổ chức tuyển chọn và chỉ tiêu theo từng năm được hai bên công bố.
Kỹ năng đặc định (tokutei) là tư cách lưu trú của Nhật Bản, không phải chương trình giữa hai chính phủ. Bạn có thể tự tìm công ty tiếp nhận hoặc đi qua kênh phái cử, miễn là đáp ứng điều kiện tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng của ngành. Vì vậy nguồn tuyển của tokutei rộng hơn nhưng bạn tự chịu trách nhiệm xác minh công ty tiếp nhận.
- EPS: phân bổ chỉ tiêu theo năm và theo ngành, do phía Hàn Quốc công bố.
- Tokutei: ngành được mở theo danh sách của Nhật, bạn chủ động tìm hoặc qua kênh phái cử.
- Cả hai đều yêu cầu thi ngoại ngữ và phải có giấy phép trước khi xuất cảnh.
Kỳ thi ngoại ngữ và điều kiện đầu vào
EPS yêu cầu đỗ kỳ thi tiếng Hàn EPS-TOPIK do cơ quan phía Hàn Quốc tổ chức, sau đó bạn được giới thiệu vào danh sách ứng tuyển của doanh nghiệp. Kỳ thi này chỉ dùng cho mục đích đi làm theo EPS, không phải chứng chỉ tiếng Hàn thông thường.
Tokutei yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật ở mức quy định, thường là JFT-Basic hoặc JLPT từ N4 trở lên, cộng kỳ thi kỹ năng của ngành. Người hoàn thành tốt chương trình thực tập sinh số 2 cùng ngành có thể được miễn phần thi kỹ năng, nhưng vẫn phải đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật theo công bố hiện hành.
- EPS: thi EPS-TOPIK, sau đó vào quy trình giới thiệu việc làm của phía Hàn Quốc.
- Tokutei: chứng chỉ tiếng Nhật cộng kỳ thi kỹ năng ngành.
- Cả hai đều không yêu cầu bằng đại học, nhưng cần sức khỏe đạt yêu cầu và lý lịch hợp lệ.
Ngành nghề được phép và cách chọn việc
EPS tập trung vào các nhóm ngành được phía Hàn Quốc cho phép như sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và ngư nghiệp. Bạn thường không chọn được doanh nghiệp cụ thể trước khi trúng tuyển; sau khi sang Hàn, việc nào phù hợp sẽ do quy trình giới thiệu quyết định.
Tokutei mở cho một danh sách ngành được công bố và mở rộng dần, gồm nhiều ngành dịch vụ và sản xuất. Bạn biết rõ ngành và thường biết công ty tiếp nhận trước khi ký hợp đồng, nên khả năng cân nhắc điều kiện làm việc tốt hơn.
- EPS: ngành theo danh sách của phía Hàn Quốc, phân bổ nhân lực do cơ quan chức năng thực hiện.
- Tokutei: ngành theo danh sách của Nhật, bạn biết công ty tiếp nhận trước khi ký.
- Với cả hai kênh, hãy kiểm tra ngành của bạn có đang được mở ở thời điểm bạn nộp hay không.
Thời hạn lưu trú: điểm khác biệt quyết định
Thị thực E-9 của EPS có thời hạn ban đầu theo hợp đồng, sau đó được gia hạn theo quy định của Hàn Quốc tới mức tối đa mà pháp luật nước này cho phép, thường được biết đến với tổng thời gian ở lại dưới năm năm. Một số người lao động đủ điều kiện có thể chuyển sang diện lao động kỹ năng để ở lại lâu hơn theo quy định hiện hành.
Kỹ năng đặc định của Nhật có hai tầng rõ ràng: diện số 1 tối đa 5 năm và chưa dẫn được gia đình; diện số 2 theo quy định hiện hành không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình. Đây là lợi thế lớn của tokutei với người có mục tiêu định cư dài hạn, nhưng chỉ áp dụng cho các ngành đã được mở diện số 2.
- E-9: thời hạn theo hợp đồng và các lần gia hạn trong giới hạn luật định của Hàn Quốc.
- Tokutei số 1: tối đa 5 năm; tokutei số 2: không giới hạn thời gian lưu trú theo quy định hiện hành.
- Muốn ở lại dài hạn, hãy kiểm tra trước ngành của bạn có lộ trình lên diện dài hạn hay không.
Đổi nơi làm việc và bảo vệ người lao động
Cả hai hệ thống đều cho phép đổi nơi làm việc trong những trường hợp nhất định, chứ không phải tự do đổi tùy ý. Với EPS, việc đổi nơi làm việc phải xin và được chấp thuận theo quy định của Hàn Quốc, có giới hạn số lần và lý do; với tokutei, bạn được đổi công ty trong cùng ngành theo thủ tục báo cáo hiện hành.
Cả hai nước đều có hệ thống xử lý khiếu nại và tư vấn cho lao động nước ngoài. Hãy lưu lại số đường dây tư vấn chính thức và giấy tờ hợp đồng trước khi bay, vì khi gặp vấn đề tại nơi làm việc, việc có chứng từ là điều kiện để yêu cầu can thiệp.
- E-9: đổi nơi làm việc theo quy định và cần được chấp thuận, có giới hạn số lần.
- Tokutei: được đổi công ty trong cùng ngành theo thủ tục hiện hành.
- Giữ hợp đồng, bảng lương và giấy tờ cư trú; ghi lại mọi thỏa thuận bằng văn bản.
Thu nhập và chi phí phải trả trước khi đi
Về thu nhập, cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều có mức lương tối thiểu theo luật. Hàn Quốc công bố mức lương tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc và điều chỉnh hằng năm; Nhật Bản quy định lương tối thiểu theo từng vùng. Vì vậy con số cụ thể phụ thuộc năm và địa điểm làm việc, bạn nên tra mức hiện hành trên nguồn chính thức thay vì dùng con số truyền miệng.
Về chi phí, EPS thường được biết đến với chi phí ban đầu gọn hơn vì đi qua chương trình nhà nước, còn kỹ năng đặc định thường kèm chi phí học tiếng và lệ phí thi trước khi có việc. Dù chọn kênh nào, mọi khoản thu phải được ghi trong hợp đồng, có biên lai và bạn nên kiểm tra doanh nghiệp phái cử trong danh sách được cấp phép.
- Lương tối thiểu Hàn Quốc: áp dụng theo giờ, công bố hằng năm.
- Lương tối thiểu Nhật Bản: quy định theo từng vùng.
- Cả hai đều có hệ số cao hơn cho làm thêm ngoài giờ và ngày nghỉ theo luật.
- Cảnh giác với yêu cầu nộp tiền giữ suất ngoài hợp đồng hoặc cam kết bảo đảm trúng tuyển.
Ưu điểm và nhược điểm của từng kênh
Hai kênh phục vụ hai nhóm mục tiêu khác nhau, nên hãy chọn theo việc bạn muốn ở lại bao lâu và bạn có sẵn sàng học ngoại ngữ trước hay không.
- EPS - ưu: chương trình nhà nước, quy trình tập trung, chi phí ban đầu thường gọn, không cần bằng cấp.
- EPS - nhược: chỉ tiêu theo năm nên phải chờ đợt, không tự chọn công ty, thời gian ở lại có giới hạn.
- Tokutei - ưu: biết công ty trước khi ký, được đổi nơi làm việc trong cùng ngành, có lộ trình số 2 ở lại lâu dài.
- Tokutei - nhược: phải học và thi tiếng Nhật, ngành được mở giới hạn, số 1 chưa dẫn được gia đình.
Nên chọn EPS nếu... / Nên chọn tokutei nếu...
Chọn EPS nếu bạn muốn đi theo kênh nhà nước, chấp nhận chờ đợt tuyển và mục tiêu là làm việc vài năm để tích lũy vốn rồi về nước. Bạn nên theo dõi thông báo tuyển của cơ quan lao động Việt Nam và chỉ nộp qua đơn vị được phân bổ chỉ tiêu.
Chọn tokutei nếu bạn sẵn sàng đầu tư học tiếng Nhật, muốn làm lâu dài trong một ngành và coi trọng khả năng đổi nơi làm việc cùng lộ trình ở lại. Nếu bạn muốn so sánh kỹ hơn trong nội bộ nước Nhật, hãy đọc thêm trang so sánh kỹ năng đặc định và thực tập sinh, vì đây là hai diện hay bị nhầm nhất.
Nếu bạn chưa có tiếng và muốn đi làm sớm, hãy xem tổng quan Đi Hàn Quốc và Đi Nhật Bản để đặt hai kênh này vào bức tranh toàn bộ các diện, bao gồm cả du học và du lịch.
Lộ trình và lưu ý phòng tránh rủi ro
Với EPS, lộ trình gồm: theo dõi thông báo chỉ tiêu, đăng ký và thi EPS-TOPIK, nộp hồ sơ, được giới thiệu vào doanh nghiệp, ký hợp đồng, xin thị thực và xuất cảnh. Thời gian phụ thuộc từng đợt công bố nên hãy tính theo năm, không theo tháng.
Với tokutei, lộ trình gồm: học tiếng, thi chứng chỉ tiếng, thi kỹ năng ngành, tìm và ký hợp đồng với công ty tiếp nhận, chờ COE (thường khoảng 1 đến 3 tháng theo hướng dẫn của ISA), xin thị thực và xuất cảnh.
Lưu ý chung cho cả hai kênh: chỉ tin thông tin từ cơ quan chức năng và công ty có tên trong danh sách được cấp phép; không chuyển tiền cho cá nhân; yêu cầu hợp đồng tiếng Việt hoặc bản dịch rõ ràng ghi mức lương, giờ làm và các khoản khấu trừ.
- EPS: thi tiếng, chờ đợt giới thiệu việc làm, ký hợp đồng, xin thị thực.
- Tokutei: thi tiếng và thi kỹ năng, ký hợp đồng, chờ COE khoảng 1 đến 3 tháng, xin thị thực.
- Luôn kiểm tra lại lịch và chỉ tiêu thực tế vì có thể thay đổi theo từng năm.
Tóm tắt nhanh: đi Hàn diện EPS vs đi Nhật diện tokutei
| Tiêu chí | Hàn Quốc - EPS (E-9) | Nhật Bản - kỹ năng đặc định |
|---|---|---|
| Bản chất | Chương trình giữa hai chính phủ, phân bổ chỉ tiêu theo năm | Tư cách lưu trú của Nhật, bạn tự tìm hoặc qua kênh phái cử |
| Kỳ thi đầu vào | Thi tiếng Hàn EPS-TOPIK | Chứng chỉ tiếng Nhật cộng kỳ thi kỹ năng ngành |
| Ngành được phép | Theo danh sách của Hàn Quốc, thường gồm sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp | Theo danh sách ngành được mở của Nhật, gồm cả dịch vụ và sản xuất |
| Chọn công ty | Không tự chọn; theo quy trình giới thiệu việc làm | Biết công ty tiếp nhận trước khi ký hợp đồng |
| Thời hạn lưu trú | Theo hợp đồng và các lần gia hạn trong giới hạn luật định | Số 1 tối đa 5 năm; số 2 không giới hạn thời gian theo quy định |
| Gia đình đi cùng | Không thuộc diện dẫn gia đình | Số 1 chưa dẫn được; số 2 được dẫn gia đình |
| Đổi nơi làm việc | Phải xin và được chấp thuận, có giới hạn | Được đổi công ty trong cùng ngành theo thủ tục |
| Lương tối thiểu | Công bố theo giờ, áp dụng toàn quốc, điều chỉnh hằng năm | Quy định theo từng vùng, điều chỉnh theo năm |
Cẩm nang chi tiết
- Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết — Hướng dẫn chương trình EPS đi Hàn Quốc diện visa E-9 cho người Việt: điều kiện độ tuổi, thi tiếng Hàn, quy trình 8 bước, chi phí hợp pháp và cách tránh môi giới lừa đảo.
- Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí — Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện thi tiếng Nhật JFT-Basic hay JLPT N4, kỳ thi kỹ năng nghề, lệ phí thi ở Việt Nam và lộ trình ở lại lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
EPS Hàn Quốc và tokutei Nhật Bản giống nhau ở điểm nào?
Cả hai đều là kênh lao động kỹ năng cho người không cần bằng đại học, đều yêu cầu thi ngoại ngữ trước khi đi, đều phải có giấy phép nhập cảnh trước khi xuất cảnh và đều trả lương theo mức tối thiểu của nước sở tại. Khác biệt nằm ở cơ chế: EPS phân bổ chỉ tiêu theo năm giữa hai chính phủ, còn tokutei là tư cách lưu trú mà bạn có thể tự tìm việc nếu đủ điều kiện.
Đi EPS Hàn Quốc có được tự chọn công ty không?
Thông thường là không. Bạn thi tiếng, nộp hồ sơ và được giới thiệu vào doanh nghiệp đủ điều kiện theo quy trình của phía Hàn Quốc, nên không chọn được công ty cụ thể trước khi trúng tuyển. Việc đổi nơi làm việc sau đó phải xin và được chấp thuận theo quy định, có giới hạn số lần.
Kỹ năng đặc định Nhật Bản có cho đổi nơi làm việc không?
Có. Bạn được đổi sang công ty khác trong cùng ngành theo thủ tục báo cáo hiện hành của Nhật Bản. Đây là khác biệt căn bản so với diện thực tập sinh, vì thực tập sinh về nguyên tắc không được tự đổi nơi làm việc.
Diện nào có cơ hội ở lại lâu dài hơn?
Theo quy định hiện hành, kỹ năng đặc định của Nhật có lộ trình rõ hơn cho mục tiêu dài hạn: diện số 1 tối đa 5 năm và chưa dẫn được gia đình, diện số 2 không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình nếu ngành của bạn được mở. Với EPS, thời gian ở lại có giới hạn theo luật định, và một số trường hợp đủ điều kiện có thể chuyển sang diện lao động kỹ năng để ở lại lâu hơn.
Chi phí đi theo hai kênh này khác nhau thế nào?
Không có con số cố định vì phụ thuộc chương trình, đợt tuyển và ngành. Nhìn chung EPS đi qua chương trình nhà nước nên chi phí ban đầu thường gọn hơn, còn kỹ năng đặc định thường kèm chi phí học tiếng và lệ phí thi trước khi có việc. Dù chọn kênh nào, mọi khoản thu phải ghi trong hợp đồng, có biên lai và không nộp tiền ngoài hợp đồng.
Làm sao để tránh bị lừa khi đi lao động nước ngoài?
Chỉ nộp hồ sơ qua đơn vị được cơ quan chức năng Việt Nam phân bổ chỉ tiêu hoặc doanh nghiệp phái cử có tên trong danh sách được cấp phép. Không chuyển tiền cho cá nhân, không tin cam kết bảo đảm trúng tuyển, yêu cầu hợp đồng ghi rõ mức lương, giờ làm, các khoản khấu trừ và giữ biên lai mọi khoản đã nộp.
Nguồn tham khảo
- Hệ thống cấp phép lao động Hàn Quốc (EPS) - cơ quan quản lý lao động nước ngoài
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA) - Bộ Tư pháp
- Cổng thông tin kỹ năng đặc định (bản tiếng Việt) - Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản
- Trung tâm Lao động ngoài nước (COLAB) - Bộ Nội vụ Việt Nam, thông báo tuyển chọn lao động