Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Đi nước ngoài

Đi Hàn Quốc: tổng quan visa, du học, lao động và định cư cho người Việt

Cập nhật: 13/10/2026 · Đi nước ngoài theo điểm đến

Tóm tắt nhanh: Người Việt đi Hàn Quốc thường theo bốn đường: lao động EPS (visa E-9), du học (D-2/D-4-1), du lịch (C-3-9) và kết hôn (F-6). Mỗi đường có cơ quan tiếp nhận, điều kiện và thời gian xử lý khác nhau — và không đường nào có thể 'bao đỗ'. Trang này tổng hợp điểm khác biệt chính cùng nguồn chính thức để bạn đối chiếu trước khi nộp.

Tổng quan nhanh về Hàn Quốc

Hàn Quốc là điểm đến phổ biến của người Việt ở cả ba mục tiêu: học tập, làm việc và định cư. Hồ sơ visa thường được nộp qua hệ thống Trung tâm Đăng ký visa Hàn Quốc (KVAC) do Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán chỉ định, thay vì nộp trực tiếp tại cơ quan ngoại giao.

Điểm chung cần nhớ: lao động EPS do nhà nước tổ chức và bắt buộc thi tiếng Hàn; du học phải chứng minh tài chính theo mức quy định; du lịch từ ngày 06/4/2026 không cần đặt lịch hẹn trực tuyến; kết hôn cần giấy tờ được hợp pháp hóa lãnh sự của cả hai bên.

  • Ngôn ngữ: tiếng Hàn; nhiều chương trình đại học dạy bằng tiếng Anh.
  • Tiền tệ: won Hàn Quốc (KRW).
  • Nơi nộp hồ sơ: KVAC Hà Nội và KVAC TP.HCM, một số tỉnh miền Trung nộp qua Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng.
  • Tra cứu kết quả: Cổng thông tin thị thực Hàn Quốc (visa.go.kr) và cổng Hi Korea.

Vì sao người Việt chọn Hàn Quốc

Với lao động, chương trình EPS mở cửa cho các ngành sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp và ngư nghiệp, với hợp đồng tiêu chuẩn 3 năm và có thể gia hạn. Việt Nam là một trong số quốc gia tham gia chương trình theo thỏa thuận giữa hai chính phủ.

Với học tập, cổng Study in Korea do Chính phủ Hàn Quốc vận hành cung cấp thông tin về visa, điều kiện lưu trú và học bổng (GKS), giúp bạn tra cứu trực tiếp từ nguồn chính thức thay vì chỉ nghe qua trung gian.

Bốn đường chính và nên chọn đường nào

Chọn nhanh theo mục tiêu: muốn đi làm, trong độ tuổi 18 đến dưới 39 và sẵn sàng thi tiếng Hàn thì tìm hiểu EPS (E-9). Muốn lấy bằng hoặc học tiếng Hàn dài hạn thì chọn du học (D-2 là hệ cấp bằng, D-4-1 là khóa học tiếng). Chỉ đi thăm, tham quan ngắn hạn thì dùng du lịch (C-3-9). Kết hôn với công dân Hàn Quốc thì xin visa F-6.

Dù chọn đường nào, hãy nhớ hai nguyên tắc: kết quả do cơ quan chức năng quyết định (không ai 'bao đỗ'), và mọi khoản phí phải có biên lai, đúng niêm yết của cơ quan tổ chức.

  • EPS: do hai chính phủ phối hợp tổ chức, không qua môi giới tư nhân.
  • Du học: nộp hồ sơ tại KVAC, thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc.
  • Du lịch: không được làm việc; khai thông tin sai lệch có thể dẫn tới lệnh cấm nhập cảnh tới 3 năm.
  • Kết hôn F-6: thẩm tra khoảng 35 ngày làm việc, cần lý lịch tư pháp và giấy khám sức khỏe.

Visa, thủ tục nhập cảnh: khác biệt KVAC Hà Nội và TP.HCM

Hồ sơ được phân theo khu vực cư trú: người từ Đà Nẵng trở ra phía Bắc nộp tại KVAC Hà Nội (trừ một số tỉnh miền Trung đặc thù), người ở phía Nam nộp tại KVAC TP.HCM, một số tỉnh miền Trung nộp qua Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng. Bạn nên kiểm tra lại danh sách tỉnh thành trên trang của trung tâm trước khi đi nộp.

Nguyên tắc nộp: người xin visa phải trực tiếp đến nộp, trừ trường hợp nộp qua đại lý du lịch hoặc người thân đại diện có giấy tờ chứng minh quan hệ. Từ ngày 06/4/2026, KVAC đã dừng đặt lịch hẹn trực tuyến nên bạn đến trực tiếp, lấy số và chờ theo thứ tự.

  • Giấy tờ tiếng Việt thường phải kèm bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn (trong vòng 3 tháng gần nhất).
  • Giấy xác nhận số dư tài khoản phải được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất.
  • Sau khi nhập cảnh: đăng ký thẻ cư trú người nước ngoài (ARC) trong vòng 90 ngày.

Du học và làm việc tại Hàn Quốc: chi phí, thu nhập và ở lại dài hạn

Với du học, chứng minh tài chính được tính theo nguyên tắc bố mẹ bảo lãnh. Hệ cấp bằng (D-2) cần sổ tiết kiệm tối thiểu 20 triệu won (trường khu vực thủ đô) hoặc 16 triệu won (trường địa phương), đã gửi ít nhất 3 tháng; khóa học tiếng (D-4-1) cần 10 triệu won hoặc 8 triệu won, đã gửi ít nhất 6 tháng.

Với lao động, EPS tuyển chọn qua kỳ thi tiếng Hàn và sự lựa chọn của doanh nghiệp Hàn Quốc; các khoản chi phí hợp pháp chủ yếu gồm lệ phí thi, hộ chiếu, khám sức khỏe, visa, vé máy bay và bảo hiểm. Về dài hạn, người lưu trú bằng tư cách kết hôn F-6 từ 2 năm trở lên có thể xin chuyển sang tư cách thường trú F-5.

  • EPS: hợp đồng 3 năm, có thể gia hạn tối đa thêm 1 năm 10 tháng theo quy định.
  • Du học: có thể chuyển từ D-4-1 sang D-2 khi vào hệ chính quy, do cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc xem xét.
  • F-6: sau 2 năm có thể xin thường trú F-5; nhập tịch có diện đơn giản hóa cho người kết hôn với công dân Hàn Quốc.

Lộ trình thời gian và lưu ý phòng tránh rủi ro

Thời gian tham khảo theo từng đường: du học — thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc, có thể lâu hơn nếu phải bổ sung hồ sơ hoặc phỏng vấn. Kết hôn F-6 — khoảng 35 ngày làm việc. EPS — sau khi đạt kỳ thi còn chờ doanh nghiệp Hàn Quốc lựa chọn hồ sơ và hoàn tất thủ tục visa, nên không có thời hạn chung cố định.

Lưu ý phòng tránh: kết quả EPS do kỳ thi chính thức và doanh nghiệp quyết định, không cá nhân hay tổ chức nào có thể 'bao trúng tuyển'. Khai thông tin sai lệch có thể dẫn đến lệnh cấm nhập cảnh tới 3 năm; sau khi bị từ chối thường phải chờ khoảng 3 tháng, riêng visa kết hôn là 6 tháng.

So sánh nhanh các diện

DiệnĐiều kiện chínhThời gianGhi chú
Lao động EPS (E-9)18 đến dưới 39 tuổi; đạt kỳ thi tiếng Hàn do hai chính phủ tổ chứcHợp đồng 3 năm, gia hạn tối đa 1 năm 10 thángNhà nước tổ chức, không qua môi giới; 4 nhóm ngành chính
Du học (D-2/D-4-1)Học lực hợp pháp hóa lãnh sự; chứng minh tài chính; TOPIK hoặc tiếng Anh tùy nhóm trườngD-2 thường dưới 2 năm; D-4-1 dưới 6 thángNộp tại KVAC; thẩm tra khoảng 20 ngày làm việc
Du lịch (C-3-9)Hộ chiếu còn hạn trên 6 tháng, CT07 và giấy tờ công việc/tài chínhKhông cần đặt lịch hẹn từ 06/4/2026Khai sai có thể bị cấm nhập cảnh tới 3 năm
Kết hôn (F-6)Có hôn thú hợp lệ; lý lịch tư pháp, khám sức khỏe; chứng minh tiếng HànThẩm tra khoảng 35 ngày làm việcLệ phí 60 USD; phí dịch vụ 390.000 đồng mỗi hồ sơ

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Đi Hàn Quốc cần gì? Có mấy đường chính cho người Việt?

Người Việt đi Hàn Quốc chủ yếu theo bốn đường: lao động EPS (visa E-9), du học (D-2/D-4-1), du lịch (C-3-9) và kết hôn (F-6). Mỗi đường có điều kiện, nơi nộp và thời gian xử lý riêng; hồ sơ phổ biến được nộp qua KVAC Hà Nội hoặc KVAC TP.HCM.

Chương trình EPS khác gì du học Hàn Quốc?

EPS là cơ chế cấp phép lao động do chính phủ Hàn Quốc và Việt Nam phối hợp tổ chức, bắt buộc thi tiếng Hàn, hợp đồng 3 năm và làm trong các nhóm ngành chính như sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp. Du học là diện học tập theo D-2 (cấp bằng) hoặc D-4-1 (khóa tiếng), cần chứng minh tài chính và nộp hồ sơ tại KVAC.

Nộp hồ sơ visa Hàn Quốc ở đâu?

Người cư trú từ Đà Nẵng trở ra nộp tại KVAC Hà Nội, người ở phía Nam nộp tại KVAC TP.HCM, một số tỉnh miền Trung nộp qua Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng. Từ ngày 06/4/2026, KVAC dừng đặt lịch hẹn trực tuyến nên bạn đến trực tiếp lấy số thứ tự.

Du học Hàn Quốc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

Nguyên tắc là bố mẹ bảo lãnh. Hệ cấp bằng (D-2): tối thiểu 20 triệu won với trường khu vực thủ đô hoặc 16 triệu won với trường địa phương, đã gửi ít nhất 3 tháng. Khóa học tiếng (D-4-1): 10 triệu won hoặc 8 triệu won, đã gửi ít nhất 6 tháng.

Kết hôn với người Hàn Quốc cần thủ tục gì?

Thông thường hai bên đăng ký kết hôn trước (phổ biến tại Ủy ban nhân dân cấp huyện ở Việt Nam), sau đó người phối ngẫu Việt Nam xin visa F-6 để sang Hàn Quốc đoàn tụ. Hồ sơ F-6 cần lý lịch tư pháp, khám sức khỏe và giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự của cả hai bên; thời gian thẩm tra khoảng 35 ngày làm việc, lệ phí 60 USD.

Bị từ chối visa Hàn Quốc thì bao lâu được nộp lại?

Thông thường khoảng 3 tháng sau khi bị từ chối; riêng visa kết hôn (F-6) theo lưu ý của trung tâm tiếp nhận là 6 tháng. Kết quả từng trường hợp vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định.

Nguồn tham khảo

Điểm đến khác: Đi Anh: visa du học, làm việc và ở lại sau tốt nghiệp · Đi Áo: du học, thẻ đỏ-trắng-đỏ và định cư · Đi Ba Lan cho người Việt: visa Schengen, việc làm và du học · Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình · Đi Đài Loan: visa, việc làm, du học và định cư cho người Việt · Đi Đan Mạch: du học, danh mục nghề thiếu và ở lại · Đi Đức 2026: du học nghề, Triple Win, lao động và định cư · Đi Hà Lan: du học, lao động kỹ năng cao và ở lại
Các trang chủ đề liên quan: Du học Đức vs Hàn: học phí, visa, cơ hội ở lại · Du học Hàn vs Đài Loan: nên chọn nước nào? · Du học Nhật vs Hàn: chi phí, học phí và cơ hội việc làm · Tokutei vs thực tập sinh Nhật: nên đi diện nào? · EPS Hàn vs tokutei Nhật: điều kiện và thu nhập · Visa du lịch Nhật vs Hàn: nên xin nước nào trước? · Đi lao động Đài Loan vs Hàn Quốc: chi phí và thu nhập thực tế · Xuất khẩu lao động Nhật vs Hàn: chi phí, thu nhập và điều kiện · Các chương trình xuất khẩu lao động chính thức cho người Việt · Học bổng du học toàn phần cho người Việt · Ngành EPS Hàn Quốc: danh sách, điều kiện và lộ trình · Thành phố sinh hoạt phí rẻ ở Hàn Quốc cho du học sinh Việt · Ngành dễ xin việc ở Hàn Quốc cho người Việt · Top quốc gia dễ xin visa cho người Việt · Du học nước nào rẻ nhất cho người Việt