Visa lao động Nhật vs visa lao động Hàn: đi làm ở đâu
Các diện lao động phổ biến
Ở Nhật Bản, hai diện phổ biến với lao động Việt là kỹ năng đặc định và thực tập sinh. Diện kỹ năng đặc định chia thành loại 1 và loại 2, với phạm vi ngành nghề và thời hạn khác nhau.
Ở Hàn Quốc, diện phổ biến là chương trình cấp phép việc làm dành cho lao động phổ thông, cùng các diện dành cho lao động có kỹ thuật hoặc chuyên môn cao hơn.
Cả hai nước đều yêu cầu lao động đi qua kênh chính thức và các trung tâm hoặc cơ quan được chỉ định.
- Nhật: kỹ năng đặc định loại 1 và loại 2, cùng diện thực tập sinh.
- Hàn: chương trình cấp phép việc làm cho lao động phổ thông và diện kỹ thuật.
- Cả hai: phải đi qua kênh chính thức được chỉ định.
Thi tiếng và điều kiện dự tuyển
Nhật Bản yêu cầu lao động vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề và kỳ thi tiếng Nhật, thường là bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản hoặc chứng chỉ JLPT ở mức quy định, tùy ngành.
Hàn Quốc yêu cầu thí sinh dự kỳ thi tiếng Hàn do cơ quan phụ trách tổ chức và đạt mức điểm theo quy định, sau đó mới được đưa vào danh sách để doanh nghiệp lựa chọn.
Cả hai đều có yêu cầu về sức khỏe, độ tuổi và lý lịch tư pháp.
- Nhật: thi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngành.
- Hàn: thi tiếng Hàn đạt mức điểm quy định theo chương trình.
- Cả hai: cần khám sức khỏe và lý lịch tư pháp hợp lệ.
Ngành nghề, thời hạn và quyền lợi
Nhật Bản tập trung vào nhiều nhóm ngành như chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ và chăm sóc. Diện kỹ năng đặc định loại 1 có giới hạn thời gian, còn loại 2 cho phép ở lại lâu dài và có thể đưa gia đình theo nếu đáp ứng điều kiện.
Hàn Quốc tuyển lao động phổ thông vào các ngành như chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp và dịch vụ. Diện lao động phổ thông thường có thời hạn tối đa gần năm năm và không cho đưa gia đình theo.
Cả hai đều cho người lao động được hưởng các quyền lợi cơ bản theo luật lao động của nước sở tại.
- Nhật: kỹ năng đặc định loại 1 giới hạn thời gian, loại 2 lâu dài và có thể theo gia đình.
- Hàn: lao động phổ thông có thời hạn tối đa gần năm năm, không đưa gia đình theo.
- Cả hai: quyền lợi cơ bản theo luật lao động sở tại.
Lương và chi phí sinh hoạt
Lương ở Nhật Bản thường tính theo giờ và khác nhau theo tỉnh, thành; mức lương tối thiểu theo giờ của nhiều tỉnh ở mức trên 1.000 yên và được điều chỉnh hằng năm. Chi phí sinh hoạt ở các đô thị lớn cao hơn vùng nông thôn.
Lương ở Hàn Quốc cũng có mức tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc, được công bố hằng năm, và thu nhập thực tế phụ thuộc vào ngành cùng số giờ làm thêm. Chi phí sinh hoạt ở Seoul cao hơn các tỉnh.
Khi tính thu nhập thực nhận, bạn cần trừ các khoản như bảo hiểm, thuế và chi phí sinh hoạt, nên hãy so sánh theo mức thực nhận chứ không chỉ theo lương danh nghĩa.
- Nhật: lương theo giờ khác nhau theo tỉnh, tối thiểu thường trên 1.000 yên.
- Hàn: lương tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc, công bố hằng năm.
- Cả hai: nên so sánh theo thu nhập thực nhận sau khi trừ chi phí.
Cơ hội ở lại dài hạn
Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 mở đường ở lại lâu dài và có thể tiến tới thường trú nếu đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú và các yêu cầu khác.
Ở Hàn Quốc, người lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật nếu tích lũy kinh nghiệm và đáp ứng tiêu chí, từ đó có cơ hội tiến tới các diện cư trú dài hạn.
Cả hai đều không cam kết trước mà phụ thuộc vào điều kiện thực tế và chính sách tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Nhật: loại 2 có lộ trình ở lại lâu dài và tới thường trú.
- Hàn: lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật để ở lại.
- Cả hai: kết quả tùy điều kiện và chính sách tại thời điểm nộp.
Tóm tắt nhanh: lao động Nhật vs lao động Hàn
| Tiêu chí | Lao động Nhật Bản | Lao động Hàn Quốc |
|---|---|---|
| Diện phổ biến | Kỹ năng đặc định và thực tập sinh | Chương trình cấp phép việc làm và diện kỹ thuật |
| Thi tiếng | Thi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngành | Thi tiếng Hàn đạt mức điểm quy định |
| Ngành nghề | Chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ, chăm sóc | Chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, dịch vụ |
| Thời hạn | Loại 1 giới hạn thời gian, loại 2 lâu dài | Lao động phổ thông tối đa gần năm năm rồi về nước |
| Lương tối thiểu | Theo tỉnh, nhiều nơi trên 1.000 yên mỗi giờ | Mức tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc |
| Đưa gia đình theo | Thường chỉ có ở diện kỹ năng đặc định loại 2 | Diện lao động phổ thông không đưa gia đình theo |
| Ở lại dài hạn | Loại 2 có lộ trình tới thường trú | Có thể chuyển lên diện kỹ thuật để ở lại |
Cẩm nang chi tiết
- Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi — Hướng dẫn kỹ năng đặc định Nhật loại 2: điều kiện thi bậc 2, các lĩnh vực áp dụng, quyền dẫn gia đình, không giới hạn thời gian lưu trú và lộ trình vĩnh trú.
- Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết — Hướng dẫn chương trình EPS đi Hàn Quốc diện visa E-9 cho người Việt: điều kiện độ tuổi, thi tiếng Hàn, quy trình 8 bước, chi phí hợp pháp và cách tránh môi giới lừa đảo.
- Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký — Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: hai vòng tuyển chọn, cấu trúc đề trên máy tính, cách xét điểm đạt theo ngành, thủ tục đăng ký ở Việt Nam và lý do nhiều người trượt.
- Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí — Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện thi tiếng Nhật JFT-Basic hay JLPT N4, kỳ thi kỹ năng nghề, lệ phí thi ở Việt Nam và lộ trình ở lại lâu dài.
- Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho người đi làm 2026: lương tối thiểu, tiền nhà và chi phí hàng tháng — Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho người đi làm Việt Nam 2026: lương tối thiểu 10.320 KRW mỗi giờ, tiền nhà, ăn uống, đi lại và cách cân đối thu chi.
Câu hỏi thường gặp
Lao động Nhật và lao động Hàn khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?
Khác biệt lớn nhất là cách tuyển chọn và thời hạn ở lại. Nhật Bản tuyển qua kỳ thi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngành, với diện kỹ năng đặc định loại 2 cho phép ở lại lâu dài. Hàn Quốc tuyển qua kỳ thi tiếng Hàn, và diện lao động phổ thông thường chỉ ở tối đa gần năm năm rồi phải về nước.
Cần đạt trình độ tiếng nào để đi lao động?
Nhật Bản yêu cầu vượt qua kỳ thi tiếng Nhật ở mức quy định, thường là bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản hoặc chứng chỉ JLPT, kèm thi kỹ năng nghề. Hàn Quốc yêu cầu dự kỳ thi tiếng Hàn và đạt mức điểm theo quy định của chương trình.
Diện nào cho phép đưa gia đình theo?
Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 thường cho phép ở lại lâu dài và có thể đưa gia đình theo nếu đáp ứng điều kiện, còn loại 1 thường không. Ở Hàn Quốc, diện lao động phổ thông không cho đưa gia đình theo.
Có thể ở lại lâu dài và xin thường trú không?
Có, nhưng phụ thuộc vào diện và điều kiện. Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 mở đường ở lại lâu dài và tiến tới thường trú. Ở Hàn Quốc, lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật rồi tiến tới các diện cư trú dài hạn nếu đáp ứng tiêu chí.
Nên so sánh thu nhập như thế nào cho đúng?
Bạn nên so sánh theo thu nhập thực nhận sau khi trừ bảo hiểm, thuế và chi phí sinh hoạt, thay vì chỉ nhìn mức lương danh nghĩa. Lương tối thiểu theo giờ của Nhật Bản khác nhau theo tỉnh, còn Hàn Quốc áp dụng mức tối thiểu toàn quốc, nên kết quả thực nhận có thể chênh lệch đáng kể.
Nguồn tham khảo
So sánh liên quan: EPS Hàn vs tokutei Nhật: điều kiện và thu nhập · Xuất khẩu lao động Nhật vs Hàn: chi phí, thu nhập và điều kiện · Visa tìm việc Đức vs Nhật: điều kiện, lộ trình · Ngành EPS Hàn Quốc: danh sách, điều kiện và lộ trình · Ngành kỹ năng đặc định Nhật: danh sách và điều kiện
Thuật ngữ liên quan: Tokutei · EPS (Hàn Quốc) · Visa E-7 · Visa · E-visa · Miễn visa · Visa on arrival · Lương tối thiểu nước ngoài · Visa du lịch · Học bổng MEXT
Cẩm nang liên quan: Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho người đi làm 2026: lương tối thiểu, tiền nhà và chi phí hàng tháng