Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

So sánh

Visa lao động Nhật vs visa lao động Hàn: đi làm ở đâu

Cập nhật: 14/10/2026 · So sánh các điểm đến và diện đi nước ngoài

Tóm tắt nhanh: Nhật Bản và Hàn Quốc là hai thị trường lao động phổ biến nhất với người Việt. Nhật Bản tuyển lao động qua kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật theo các diện như kỹ năng đặc định, còn Hàn Quốc tuyển qua chương trình cấp phép việc làm với kỳ thi tiếng Hàn riêng. Hai hệ thống khác nhau ở cách thi tuyển, thời hạn làm việc, lương và cơ hội ở lại lâu dài. Nội dung dựa trên thông tin chính thức, cập nhật ngày 14/10/2026.

Các diện lao động phổ biến

Ở Nhật Bản, hai diện phổ biến với lao động Việt là kỹ năng đặc định và thực tập sinh. Diện kỹ năng đặc định chia thành loại 1 và loại 2, với phạm vi ngành nghề và thời hạn khác nhau.

Ở Hàn Quốc, diện phổ biến là chương trình cấp phép việc làm dành cho lao động phổ thông, cùng các diện dành cho lao động có kỹ thuật hoặc chuyên môn cao hơn.

Cả hai nước đều yêu cầu lao động đi qua kênh chính thức và các trung tâm hoặc cơ quan được chỉ định.

  • Nhật: kỹ năng đặc định loại 1 và loại 2, cùng diện thực tập sinh.
  • Hàn: chương trình cấp phép việc làm cho lao động phổ thông và diện kỹ thuật.
  • Cả hai: phải đi qua kênh chính thức được chỉ định.

Thi tiếng và điều kiện dự tuyển

Nhật Bản yêu cầu lao động vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề và kỳ thi tiếng Nhật, thường là bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản hoặc chứng chỉ JLPT ở mức quy định, tùy ngành.

Hàn Quốc yêu cầu thí sinh dự kỳ thi tiếng Hàn do cơ quan phụ trách tổ chức và đạt mức điểm theo quy định, sau đó mới được đưa vào danh sách để doanh nghiệp lựa chọn.

Cả hai đều có yêu cầu về sức khỏe, độ tuổi và lý lịch tư pháp.

  • Nhật: thi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngành.
  • Hàn: thi tiếng Hàn đạt mức điểm quy định theo chương trình.
  • Cả hai: cần khám sức khỏe và lý lịch tư pháp hợp lệ.

Ngành nghề, thời hạn và quyền lợi

Nhật Bản tập trung vào nhiều nhóm ngành như chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ và chăm sóc. Diện kỹ năng đặc định loại 1 có giới hạn thời gian, còn loại 2 cho phép ở lại lâu dài và có thể đưa gia đình theo nếu đáp ứng điều kiện.

Hàn Quốc tuyển lao động phổ thông vào các ngành như chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp và dịch vụ. Diện lao động phổ thông thường có thời hạn tối đa gần năm năm và không cho đưa gia đình theo.

Cả hai đều cho người lao động được hưởng các quyền lợi cơ bản theo luật lao động của nước sở tại.

  • Nhật: kỹ năng đặc định loại 1 giới hạn thời gian, loại 2 lâu dài và có thể theo gia đình.
  • Hàn: lao động phổ thông có thời hạn tối đa gần năm năm, không đưa gia đình theo.
  • Cả hai: quyền lợi cơ bản theo luật lao động sở tại.

Lương và chi phí sinh hoạt

Lương ở Nhật Bản thường tính theo giờ và khác nhau theo tỉnh, thành; mức lương tối thiểu theo giờ của nhiều tỉnh ở mức trên 1.000 yên và được điều chỉnh hằng năm. Chi phí sinh hoạt ở các đô thị lớn cao hơn vùng nông thôn.

Lương ở Hàn Quốc cũng có mức tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc, được công bố hằng năm, và thu nhập thực tế phụ thuộc vào ngành cùng số giờ làm thêm. Chi phí sinh hoạt ở Seoul cao hơn các tỉnh.

Khi tính thu nhập thực nhận, bạn cần trừ các khoản như bảo hiểm, thuế và chi phí sinh hoạt, nên hãy so sánh theo mức thực nhận chứ không chỉ theo lương danh nghĩa.

  • Nhật: lương theo giờ khác nhau theo tỉnh, tối thiểu thường trên 1.000 yên.
  • Hàn: lương tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc, công bố hằng năm.
  • Cả hai: nên so sánh theo thu nhập thực nhận sau khi trừ chi phí.

Cơ hội ở lại dài hạn

Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 mở đường ở lại lâu dài và có thể tiến tới thường trú nếu đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú và các yêu cầu khác.

Ở Hàn Quốc, người lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật nếu tích lũy kinh nghiệm và đáp ứng tiêu chí, từ đó có cơ hội tiến tới các diện cư trú dài hạn.

Cả hai đều không cam kết trước mà phụ thuộc vào điều kiện thực tế và chính sách tại thời điểm nộp hồ sơ.

  • Nhật: loại 2 có lộ trình ở lại lâu dài và tới thường trú.
  • Hàn: lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật để ở lại.
  • Cả hai: kết quả tùy điều kiện và chính sách tại thời điểm nộp.

Tóm tắt nhanh: lao động Nhật vs lao động Hàn

Tiêu chíLao động Nhật BảnLao động Hàn Quốc
Diện phổ biếnKỹ năng đặc định và thực tập sinhChương trình cấp phép việc làm và diện kỹ thuật
Thi tiếngThi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngànhThi tiếng Hàn đạt mức điểm quy định
Ngành nghềChế tạo, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ, chăm sócChế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, dịch vụ
Thời hạnLoại 1 giới hạn thời gian, loại 2 lâu dàiLao động phổ thông tối đa gần năm năm rồi về nước
Lương tối thiểuTheo tỉnh, nhiều nơi trên 1.000 yên mỗi giờMức tối thiểu theo giờ áp dụng toàn quốc
Đưa gia đình theoThường chỉ có ở diện kỹ năng đặc định loại 2Diện lao động phổ thông không đưa gia đình theo
Ở lại dài hạnLoại 2 có lộ trình tới thường trúCó thể chuyển lên diện kỹ thuật để ở lại

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Lao động Nhật và lao động Hàn khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?

Khác biệt lớn nhất là cách tuyển chọn và thời hạn ở lại. Nhật Bản tuyển qua kỳ thi kỹ năng nghề và thi tiếng Nhật theo ngành, với diện kỹ năng đặc định loại 2 cho phép ở lại lâu dài. Hàn Quốc tuyển qua kỳ thi tiếng Hàn, và diện lao động phổ thông thường chỉ ở tối đa gần năm năm rồi phải về nước.

Cần đạt trình độ tiếng nào để đi lao động?

Nhật Bản yêu cầu vượt qua kỳ thi tiếng Nhật ở mức quy định, thường là bài kiểm tra tiếng Nhật cơ bản hoặc chứng chỉ JLPT, kèm thi kỹ năng nghề. Hàn Quốc yêu cầu dự kỳ thi tiếng Hàn và đạt mức điểm theo quy định của chương trình.

Diện nào cho phép đưa gia đình theo?

Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 thường cho phép ở lại lâu dài và có thể đưa gia đình theo nếu đáp ứng điều kiện, còn loại 1 thường không. Ở Hàn Quốc, diện lao động phổ thông không cho đưa gia đình theo.

Có thể ở lại lâu dài và xin thường trú không?

Có, nhưng phụ thuộc vào diện và điều kiện. Ở Nhật Bản, diện kỹ năng đặc định loại 2 mở đường ở lại lâu dài và tiến tới thường trú. Ở Hàn Quốc, lao động phổ thông có thể chuyển lên diện kỹ thuật rồi tiến tới các diện cư trú dài hạn nếu đáp ứng tiêu chí.

Nên so sánh thu nhập như thế nào cho đúng?

Bạn nên so sánh theo thu nhập thực nhận sau khi trừ bảo hiểm, thuế và chi phí sinh hoạt, thay vì chỉ nhìn mức lương danh nghĩa. Lương tối thiểu theo giờ của Nhật Bản khác nhau theo tỉnh, còn Hàn Quốc áp dụng mức tối thiểu toàn quốc, nên kết quả thực nhận có thể chênh lệch đáng kể.

Nguồn tham khảo

Chia sẻ: Facebook X Telegram