Các ngành kỹ năng đặc định (tokutei ginou) tại Nhật: danh sách và điều kiện
Chi tiết từng mục
- Vệ sinh tòa nhà — Công việc vệ sinh bên trong tòa nhà. Thuộc nhóm lĩnh vực có lộ trình lên kỹ năng đặc định số 2 theo danh sách công bố hiện hành, và có trang hướng dẫn riêng bằng tiếng Việt trên cổng chính thức của ISA. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Xây dựng — Công việc xây dựng công trình như nhà ở và tòa nhà. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2; điều kiện vào diện gồm đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành và kỳ thi tiếng Nhật. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp — Công việc tạo ra sản phẩm như linh kiện, thiết bị cơ khí, điện và điện tử. Đây là lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 và là nhóm tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài nhất trong các lĩnh vực kỹ năng đặc định. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Công nghiệp đóng tàu và thiết bị hàng hải — Công việc đóng tàu, gồm cả công đoạn hàn và lắp ráp. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 theo công bố hiện hành. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Bảo dưỡng ô tô — Công việc kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2; yêu cầu kỹ năng nghề thường cao hơn so với nhóm sản xuất, nên bạn cần chuẩn bị kỳ thi kỹ năng kỹ hơn. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Hàng không — Công việc vận chuyển hành lý, hàng hóa lên máy bay hoặc kiểm tra, bảo dưỡng máy bay tại sân bay. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 theo danh sách công bố hiện hành. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Dịch vụ lưu trú — Công việc tiếp đón và chăm sóc khách tại khách sạn, nhà nghỉ. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 và đòi hỏi tiếng Nhật giao tiếp tốt hơn mặt bằng chung vì làm việc trực tiếp với khách. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Nông nghiệp — Công việc trồng và thu hoạch rau củ quả, cùng công việc chăn nuôi động vật như lợn, bò, gà. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 theo công bố hiện hành. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Ngư nghiệp — Công việc đánh bắt cá hoặc nuôi cá, nuôi trồng thủy sản. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2; điều kiện sức khỏe và khả năng chịu làm việc trên biển là yếu tố thực tế cần cân nhắc. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống — Công việc chế biến và nấu thực phẩm trong nhà máy. Lĩnh vực có lộ trình lên diện số 2 theo danh sách công bố hiện hành, phù hợp với người muốn ở lại lâu dài mà không cần bằng đại học. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
Tiêu chí xếp hạng (chúng tôi xếp dựa trên gì?)
Chúng tôi xếp theo hai tiêu chí lấy trực tiếp từ cổng thông tin kỹ năng đặc định do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA) vận hành, bản tiếng Việt: (1) lĩnh vực nằm trong danh sách áp dụng kỹ năng đặc định số 2 theo công bố hiện hành — tức có lộ trình ở lại không giới hạn thời gian và được dẫn gia đình; (2) lĩnh vực có trang hướng dẫn chi tiết riêng bằng tiếng Việt.
Trong cùng một nhóm, chúng tôi giữ nguyên thứ tự công bố trên cổng chính thức thay vì tự sắp xếp theo cảm nhận. Cách làm này để bạn có thể mở đúng trang chính thức và đối chiếu từng mục.
Chúng tôi không xếp theo mức lương hay theo lời giới thiệu của môi giới, vì đó là thông tin không kiểm chứng được và thay đổi tùy doanh nghiệp tiếp nhận. Mục tiêu của danh sách là giúp bạn chọn đúng lĩnh vực theo mục tiêu ở lại, không phải chọn theo lời quảng cáo.
Các lĩnh vực còn lại và những điểm cần biết
Ngoài các mục nêu trên, cổng chính thức còn liệt kê các lĩnh vực áp dụng kỹ năng đặc định số 1 nhưng chưa có trong danh sách số 2 công bố hiện hành, gồm chăm sóc điều dưỡng và hỗ trợ người cần trợ giúp, ngành vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp và công nghiệp gỗ.
Đây là điểm rất nhiều người nhầm: đi diện số 1 ở một lĩnh vực không có lộ trình số 2 nghĩa là sau tối đa 5 năm bạn phải về nước theo quy định hiện hành. Danh sách lĩnh vực có thể được mở rộng theo thời gian, nên hãy kiểm tra lại ngay trước khi bạn ký hợp đồng.
Một số lĩnh vực mới bổ sung như tái chế tài nguyên, dịch vụ cung cấp sản phẩm vải và kho logistics đã xuất hiện trong danh sách nhưng phần hướng dẫn chi tiết vẫn đang được chuẩn bị trên cổng chính thức. Lĩnh vực phục vụ ăn uống hiện được ghi nhận là tạm đình chỉ tiếp nhận.
Điều kiện và hai kỳ thi bạn phải vượt qua
Để đạt tư cách lưu trú kỹ năng đặc định, bạn cần vượt qua kỳ thi đánh giá kỹ năng nghề của đúng lĩnh vực và kỳ thi tiếng Nhật. Kỳ thi tiếng Nhật ở mức cơ bản là JFT-Basic do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tổ chức, hoặc chứng chỉ JLPT từ N4 trở lên, hoặc các trường hợp được miễn theo quy định của từng lĩnh vực.
Lệ phí thi thay đổi theo quốc gia và theo lĩnh vực; mức cụ thể được niêm yết trên trang của đơn vị tổ chức thi. Sau khi có chứng chỉ và ký hợp đồng lao động, công ty tiếp nhận nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại ISA khu vực, rồi bạn mới nộp hồ sơ xin visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản ở Việt Nam.
Lộ trình thời gian và quyền lợi theo từng diện
Diện kỹ năng đặc định số 1: làm việc tại Nhật tổng cộng tối đa 5 năm, chưa dẫn theo gia đình, hưởng mức lương tương đương người Nhật làm cùng công việc, được công ty hỗ trợ học tiếng Nhật và các hỗ trợ khác.
Diện số 2: không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình sang Nhật. Điều kiện chuyển lên số 2 được quy định theo từng lĩnh vực và cần vượt qua kỳ thi ở mức cao hơn, không phải tự động được chuyển.
Lưu ý và rủi ro
Trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào, hãy kiểm tra: lĩnh vực bạn chọn có trong danh sách số 2 hay không, doanh nghiệp tiếp nhận có tham gia đúng chương trình hay không, và mọi khoản phí có được ghi trong hợp đồng kèm biên lai hay không. Không có cá nhân nào bảo đảm bạn đỗ kỳ thi hoặc được tiếp nhận.
Đối với người đang đi diện thực tập kỹ năng, cần lưu ý Nhật Bản đã công bố lộ trình thay chương trình này bằng chế độ mới. Hãy theo dõi thông tin trên trang của ISA và cơ quan quản lý chương trình ở Việt Nam trước khi đưa ra quyết định dài hạn.
Bảng tổng hợp
| # | Lĩnh vực | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh tòa nhà | Trong danh sách số 2, có trang hướng dẫn tiếng Việt riêng |
| 2 | Xây dựng | Trong danh sách số 2; kỳ thi kỹ năng theo ngành |
| 3 | Ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp | Trong danh sách số 2; nhóm tiếp nhận lớn nhất |
| 4 | Công nghiệp đóng tàu và thiết bị hàng hải | Trong danh sách số 2 theo công bố hiện hành |
| 5 | Bảo dưỡng ô tô | Trong danh sách số 2; yêu cầu kỹ năng nghề cao hơn |
| 6 | Hàng không | Trong danh sách số 2 theo công bố hiện hành |
| 7 | Dịch vụ lưu trú | Trong danh sách số 2; cần tiếng Nhật giao tiếp tốt |
| 8 | Nông nghiệp | Trong danh sách số 2; gồm trồng trọt và chăn nuôi |
| 9 | Ngư nghiệp | Trong danh sách số 2; có yêu cầu thực tế về sức khỏe |
| 10 | Ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống | Trong danh sách số 2 theo công bố hiện hành |
Cẩm nang chi tiết
- Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí — Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện thi tiếng Nhật JFT-Basic hay JLPT N4, kỳ thi kỹ năng nghề, lệ phí thi ở Việt Nam và lộ trình ở lại lâu dài.
- Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) — Thực tập sinh Nhật Bản (chương trình TITP): đi mấy năm, quy trình phái cử, các khoản chi phí hợp pháp cần biết, quyền lợi về lương – bảo hiểm và những hành vi bị pháp luật cấm.
- Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý — Quy trình hai bước đi du học Nhật Bản: trường nộp COE tại Nhật, sau đó bạn nộp hồ sơ xin visa tại cơ quan đại diện. Hồ sơ cần chuẩn bị, thời gian và lưu ý quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Kỹ năng đặc định khác thực tập kỹ năng ở điểm nào?
Thực tập kỹ năng là tư cách lưu trú để học kỹ năng, còn kỹ năng đặc định là tư cách lưu trú để làm việc và hưởng mức lương tương đương người Nhật làm cùng công việc. Ngoài ra, kỹ năng đặc định có diện số 2 cho phép ở lại không giới hạn thời gian và dẫn gia đình.
Điều kiện để đạt kỹ năng đặc định là gì?
Bạn cần vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề của đúng lĩnh vực và kỳ thi tiếng Nhật ở mức cơ bản — JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên. Một số lĩnh vực có trường hợp được miễn kỳ thi tiếng Nhật theo quy định riêng, nên phải tra đúng trang hướng dẫn của lĩnh vực đó.
Diện số 1 và diện số 2 khác nhau thế nào?
Diện số 1 tổng thời gian làm việc tối đa 5 năm và chưa dẫn được gia đình. Diện số 2 không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình đến Nhật. Việc chuyển từ số 1 lên số 2 phụ thuộc vào lĩnh vực và việc bạn vượt qua kỳ thi ở mức cao hơn.
Có phải lĩnh vực nào cũng lên được diện số 2?
Không. Danh sách lĩnh vực có lộ trình lên kỹ năng đặc định số 2 được công bố riêng trên cổng thông tin chính thức và ít hơn danh sách lĩnh vực áp dụng diện số 1. Ví dụ theo công bố hiện hành, chăm sóc điều dưỡng, vận tải ô tô, đường sắt, lâm nghiệp và công nghiệp gỗ chưa nằm trong nhóm có diện số 2.
Có lĩnh vực nào đang tạm đình chỉ tiếp nhận không?
Có. Trên cổng thông tin chính thức, lĩnh vực phục vụ ăn uống được ghi nhận là tạm đình chỉ tiếp nhận. Một số lĩnh vực mới được bổ sung cũng mới chỉ có tên trong danh sách mà trang hướng dẫn chi tiết vẫn đang được chuẩn bị. Trước khi chọn, hãy kiểm tra tình trạng hiện hành trên trang của ISA.
Nguồn tham khảo
- ISA Nhật Bản — Cổng thông tin kỹ năng đặc định: Tư cách lưu trú và danh sách lĩnh vực (bản tiếng Việt)
- ISA Nhật Bản — Các bước làm việc tại Nhật Bản và điều kiện kỳ thi (bản tiếng Việt)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA) — trang chính
- Prometric Japan — Lệ phí dự thi kỹ năng đặc định theo quốc gia
- Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản — Kỳ thi tiếng Nhật cơ bản JFT-Basic (bản tiếng Việt)
- COLAB — Trung tâm Lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ Việt Nam)
Danh sách liên quan: Ngành dễ xin việc ở Nhật cho người Việt · Nước dễ định cư cho người Việt: so sánh 8 điểm đến