Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Bảng xếp hạng

Những quốc gia dễ định cư nhất cho người Việt: so sánh 8 điểm đến

Cập nhật: 13/10/2026 · Bảng xếp hạng và danh sách cho người Việt

Tóm tắt nhanh: Kết luận trước: nếu bạn muốn một lộ trình ngắn và rõ ràng nhất tới thường trú, Canada và Úc là hai điểm đến nên xem xét trước vì có diện cấp thường trú trực tiếp dựa trên điểm số minh bạch; New Zealand và Đức phù hợp hơn nếu bạn có tay nghề và chấp nhận đi qua bước làm việc trước. Danh sách dưới đây gồm tám nơi mà người Việt thực tế có lộ trình chính thức, xếp theo tiêu chí nêu ở phần đầu chứ không theo cảm nhận. Hãy đọc phần Tiêu chí xếp hạng để hiểu vì sao thứ tự có thể khác với những bảng do môi giới đăng.

Chi tiết từng mục

  1. Canada (Express Entry và các chương trình đề cử tỉnh bang) — Hệ thống chấm điểm CRS công khai, các đợt mời (draw) được công bố theo từng vòng; được mời là nhận thẳng thường trú. Điều kiện nền gồm ngoại ngữ tối thiểu CLB 7, học vấn được đánh giá tương đương và chứng minh tài chính theo công bố của IRCC. Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính →
  2. Úc (visa 189, 190 và 491) — Ba dòng visa dùng chung bài kiểm tra điểm và danh sách nghề được chỉ định; 189 và 190 là thường trú cấp ngay, 491 là tạm trú vùng xa rồi chuyển lên 191. Yêu cầu cứng gồm dưới 45 tuổi, tiếng Anh mức Competent và đánh giá kỹ năng theo mã nghề. Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang →
  3. New Zealand (SMC và danh sách Green List) — Điểm khác biệt lớn: theo SMC, bạn phải đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, không có diện nộp hồ sơ khi chưa có việc làm tại New Zealand. Bù lại, một số nghề trong Green List có lộ trình xin thẳng thường trú. Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình →
  4. Đức (thẻ Xanh EU và thị thực lao động lành nghề) — Lộ trình thực tế với người Việt thường bắt đầu bằng học nghề hoặc làm việc hợp pháp, sau đó chuyển sang thị thực lao động lành nghề và tiến tới định cư dài hạn; điều kiện tiên quyết là bằng cấp hoặc chứng chỉ nghề được công nhận tại Đức. Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình →
  5. Nhật Bản (kỹ năng đặc định và nhân lực trình độ cao) — Diện kỹ năng đặc định tạo lộ trình ở lại lâu dài cho một số lĩnh vực, còn nhân lực trình độ cao có thể rút ngắn thời gian chờ thường trú. Cần lưu ý diện kỹ năng đặc định số 1 giới hạn thời gian lưu trú và chưa dẫn được gia đình. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  6. Hàn Quốc (từ visa làm việc lên cư trú dài hạn) — Có các bậc tư cách lưu trú cho người đã làm việc và sinh sống hợp pháp nhiều năm, cùng diện điểm số dành cho nhân lực có kỹ năng; điều kiện và mức điểm do cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc công bố theo từng thời điểm.
  7. Ba Lan (thị thực quốc gia và giấy phép cư trú tạm thời) — Là cửa vào châu Âu với chi phí sinh hoạt thấp hơn Tây Âu; lộ trình thường đi từ giấy phép lao động và cư trú tạm thời, sau đó mới tới cư trú dài hạn. Cần kiểm tra quy định hiện hành trên cổng chính thức của Ba Lan.
  8. Séc (thẻ nhân viên và cư trú dài hạn) — Có nhóm giấy phép dành cho lao động nước ngoài với cộng đồng người Việt đã hình thành từ lâu; lộ trình dài hạn được tính theo thời gian cư trú liên tục và các điều kiện được quy định trong luật nhập cư Séc.

Tiêu chí xếp hạng (chúng tôi xếp dựa trên gì?)

Chúng tôi xếp theo ba thước đo có thể kiểm chứng trực tiếp trên trang của cơ quan di trú từng nước: (1) diện thường trú là trực tiếp hay phải qua bước tạm trú trước; (2) số bậc thủ tục bắt buộc phải qua (thi, chứng nhận, đề cử, lời mời làm việc); (3) lộ trình có được công bố định kỳ và có số liệu công khai — ví dụ các vòng mời của Canada hay các bậc điểm của Úc — hay chỉ được quy định chung trong luật.

Ba nơi đứng đầu có điểm chung là ngưỡng đầu vào được niêm yết công khai (điểm CRS, bài kiểm tra điểm của Úc, thang 6 điểm của New Zealand), nên người nộp hồ sơ có thể tự tính trước khi nộp. Các nơi xếp sau không kém phần khả thi, nhưng lộ trình phụ thuộc nhiều hơn vào việc có việc làm và thời gian cư trú liên tục, nên khó ước lượng trước.

Chúng tôi không dùng các tiêu chí không kiểm chứng được như 'mức độ thân thiện' hay 'tỷ lệ đậu do công ty tư vấn công bố'. Mọi con số trong bảng đều lấy từ trang chính thức của cơ quan di trú hoặc việc làm từng nước.

Chọn nơi nào phù hợp với bạn: ba tình huống thường gặp

Nếu bạn có bằng đại học, tiếng Anh khá và muốn tự nộp hồ sơ: Canada Express Entry và Úc 189/190 cho phép bạn tự tính điểm và chủ động thời điểm nộp. Điểm yếu là mức điểm mời biến động theo từng vòng, nên phải theo dõi thường xuyên.

Nếu bạn có tay nghề hoặc học nghề nhưng bằng cấp không mạnh: lộ trình Đức thông qua học nghề có lương, rồi chuyển sang diện lao động lành nghề, phù hợp hơn vì ít phụ thuộc vào điểm số. Điều kiện chặn thật sự là tiếng Đức và việc bằng cấp của bạn có được công nhận hay không.

Nếu bạn muốn tới Bắc Mỹ hoặc châu Đại Dương nhưng chưa đủ điểm: đi qua con đường du học rồi làm việc hợp pháp là cách nhiều người Việt đang dùng, nhưng thời gian và chi phí cao hơn hẳn. Hãy đọc kèm cẩm nang du học của từng nước trước khi quyết định.

Khoảng chi phí và thời gian tham khảo

Chi phí thường gồm bốn phần: lệ phí hồ sơ và lệ phí xét visa, chi phí thi ngoại ngữ, chi phí đánh giá học vấn hoặc kỹ năng nghề, và chứng minh tài chính phải sẵn sàng sử dụng. Ví dụ ở Canada, mức chứng minh tài chính cho diện FSW được niêm yết trên canada.ca theo số người trong gia đình; với New Zealand, phí xét visa được niêm yết bằng NZD trên trang của cơ quan di trú. Hãy lấy con số hiện hành từ trang chính thức thay vì nghe theo môi giới.

Về thời gian, hãy tính theo bậc chứ không theo ngày: chuẩn bị ngoại ngữ và đánh giá bằng cấp, vào bể hồ sơ, chờ được mời, nộp hồ sơ, rồi xét visa. Mỗi bậc đều có thể kéo dài hơn dự kiến nếu hồ sơ phải bổ sung.

Ưu điểm và rủi ro cần biết trước

Ưu điểm chung của nhóm này là đều có luật và thủ tục công khai, có cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm, nên thông tin có thể tự kiểm tra. Rủi ro chung nằm ở chỗ: các ngưỡng điểm, chỉ tiêu và danh sách nghề thay đổi theo từng năm.

Rủi ro lớn nhất khi chuẩn bị hồ sơ là trình bày sai sự thật hoặc nhờ làm hộ giấy tờ. Nhiều nước có quy định cấm nhập cảnh nhiều năm với hồ sơ khai man, kể cả khi lỗi do bên tư vấn gây ra nhưng đứng tên bạn.

Bảng tổng hợp

#Điểm đếnLý do
1CanadaCó diện thường trú trực tiếp, chấm điểm CRS công khai, công bố vòng mời định kỳ
2Úc189 và 190 là thường trú cấp ngay; bài kiểm tra điểm và danh sách nghề công khai
3New ZealandThang 6 điểm rõ ràng và Green List, nhưng bắt buộc phải có việc làm tại New Zealand
4ĐứcLộ trình qua học nghề hoặc lao động lành nghề; chặn ở bước công nhận bằng cấp
5Nhật BảnKỹ năng đặc định mở lộ trình ở lại lâu dài cho một số lĩnh vực; số 1 chưa dẫn gia đình
6Hàn QuốcCó các bậc cư trú dài hạn cho người làm việc hợp pháp lâu năm; phụ thuộc thời gian lưu trú
7Ba LanChi phí sinh hoạt thấp hơn Tây Âu; đi từ giấy phép lao động tới cư trú dài hạn
8SécCộng đồng người Việt lâu năm; lộ trình dài hạn tính theo thời gian cư trú liên tục

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Nước nào dễ định cư nhất cho người Việt?

Theo tiêu chí của chúng tôi, Canada và Úc đứng đầu vì có diện cấp thường trú trực tiếp với cách tính điểm công khai, người nộp hồ sơ có thể tự đánh giá trước. New Zealand có thang điểm rõ nhưng bắt buộc phải có việc làm tại New Zealand, nên khó chuẩn bị khi còn ở Việt Nam.

Định cư Canada qua Express Entry cần điều kiện gì?

Với diện lao động tay nghề liên bang, điều kiện tối thiểu gồm ít nhất một năm kinh nghiệm trong nhóm nghề TEER 0–3, tiếng Anh hoặc tiếng Pháp tối thiểu CLB 7 ở cả bốn kỹ năng, học vấn được đánh giá tương đương và chứng minh đủ tiền định cư. Sau đó hồ sơ được chấm điểm CRS và chờ được mời.

Có cần có việc làm trước khi nộp hồ sơ định cư không?

Khác nhau theo nước. Canada và Úc không bắt buộc có việc làm trước — bạn tự tính điểm và chờ được mời. Nhưng New Zealand yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có lời mời làm việc từ chủ sử dụng đã được chứng nhận, nên SMC không có diện nộp khi chưa có việc làm.

Đi du học rồi ở lại định cư có phải là con đường ngắn?

Không hẳn. Đi du học giúp bạn có thời gian làm việc hợp pháp và kinh nghiệm tại nước sở tại, từ đó tăng điểm khi chuyển sang diện định cư, nhưng tổng thời gian và chi phí thường cao hơn so với nộp hồ sơ tay nghề từ Việt Nam nếu bạn đã đủ điều kiện.

Ngưỡng điểm và danh sách nghề có thay đổi không?

Có, và khá thường xuyên. Điểm mời của Canada thay đổi theo từng vòng, danh sách nghề của Úc và New Zealand được cập nhật theo thời điểm. Vì vậy các con số trong cẩm nang chỉ có giá trị tham khảo — hãy kiểm tra lại trên trang chính thức ngay trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn tham khảo