Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Bảng xếp hạng

Những ngành nghề dễ xin việc ở Nhật cho người Việt

Cập nhật: 13/10/2026 · Bảng xếp hạng và danh sách cho người Việt

Tóm tắt nhanh: Trả lời trước cho gọn: nếu bạn chưa có tiếng Nhật và muốn đi làm sớm, nhóm sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp và chế biến thực phẩm là những nơi có nhiều chương trình và dễ tiếp cận nhất; nếu bạn có tiếng Nhật giao tiếp, nhóm dịch vụ lưu trú, ăn uống và điều dưỡng mở ra mức thu nhập và điều kiện làm việc tốt hơn. Cách xếp dưới đây dựa trên danh mục lĩnh vực mà Nhật Bản đã công bố mở cho lao động nước ngoài, chứ không dựa vào lời quảng cáo về việc làm 'dễ'. Hãy đọc phần Tiêu chí xếp hạng để hiểu rõ giới hạn của bảng này trước khi dùng.

Chi tiết từng mục

  1. Sản xuất chế tạo và lắp ráp — Công việc nhà máy sản xuất linh kiện, thiết bị cơ khí, điện và điện tử. Đây là lĩnh vực tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài nhất, phù hợp người chưa có tiếng Nhật tốt vì môi trường làm việc theo ca và quy trình chuẩn hóa. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
  2. Xây dựng — Công việc xây dựng nhà ở, công trình hạ tầng, gồm cả hàn và lắp đặt. Lĩnh vực được mở cho cả diện thực tập kỹ năng và kỹ năng đặc định, hưởng mức lương không thấp hơn lương tối thiểu của địa phương nơi làm việc. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  3. Chăm sóc điều dưỡng và hỗ trợ người cần trợ giúp — Công việc chăm sóc tại cơ sở dưỡng lão, bệnh viện và hỗ trợ người khuyết tật. Điều kiện quan trọng là tiếng Nhật giao tiếp, vì bạn làm việc trực tiếp với người được chăm sóc; cơ hội học nghề tại Nhật thông qua chương trình riêng của các hiệp hội. Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý →
  4. Vận tải ô tô và kho vận — Công việc lái xe tải, taxi và vận hành nhập kho, xuất kho, lưu trữ hàng hóa tại kho logistics. Đây là nhóm lĩnh vực mới được mở thêm, liên quan trực tiếp tới nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng lên. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  5. Nông nghiệp và chăn nuôi — Trồng trọt, thu hoạch rau củ quả và chăn nuôi lợn, bò, gà. Công việc theo mùa vụ, thường ở khu vực địa phương nên chi phí sinh hoạt thấp hơn đô thị lớn. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
  6. Chế biến thực phẩm và đồ uống — Công việc trong nhà máy chế biến và nấu thực phẩm. Lĩnh vực có lộ trình lên kỹ năng đặc định số 2 theo danh sách công bố hiện hành, phù hợp người muốn ở lại dài hạn mà không cần bằng đại học. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  7. Dịch vụ ăn uống và lưu trú — Làm việc tại nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng. Nhóm này đòi hỏi tiếng Nhật tốt hơn, nhưng đổi lại môi trường làm việc trong đô thị và cơ hội giao tiếp nhiều hơn. Cần lưu ý tình trạng tiếp nhận của từng lĩnh vực có thể thay đổi theo công bố mới.
  8. Công nghệ thông tin và kỹ thuật — Phát triển phần mềm, kiểm thử, vận hành hệ thống và các vị trí kỹ thuật. Nhóm này không đi theo diện kỹ năng đặc định mà theo diện lao động trình độ chuyên môn, thường yêu cầu bằng đại học hoặc kinh nghiệm tương đương và tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý →
  9. Đóng tàu và thiết bị hàng hải — Công việc hàn, lắp ráp và hoàn thiện trong nhà máy đóng tàu. Lĩnh vực có lộ trình lên kỹ năng đặc định số 2 theo danh sách công bố hiện hành. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  10. Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô — Kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa xe. Đòi hỏi kỹ năng nghề cụ thể, thường phải vượt qua kỳ thi kỹ năng khó hơn mặt bằng chung, nhưng đây là nghề có thể tích lũy và duy trì lâu dài. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →

Tiêu chí xếp hạng (chúng tôi xếp dựa trên gì?)

Chúng tôi xếp theo một tiêu chí kiểm chứng được: lĩnh vực đó có nằm trong danh mục mà chính phủ Nhật Bản đã công bố mở tiếp nhận lao động nước ngoài hay không — cụ thể là danh sách lĩnh vực áp dụng tư cách lưu trú kỹ năng đặc định và các lĩnh vực thuộc chương trình thực tập kỹ năng, công bố trên cổng thông tin chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú (ISA).

Việc một lĩnh vực được mở cho lao động nước ngoài là bằng chứng gián tiếp nhưng có thể kiểm chứng rằng ngành đó đang thiếu nhân lực: cơ chế tiếp nhận chỉ áp dụng khi không tuyển đủ lao động trong nước. Chúng tôi không tự đưa ra con số thiếu hụt vì những con số đó thay đổi và phải lấy từ tài liệu chính thức theo từng năm.

Thứ tự trong nhóm ưu tiên các lĩnh vực có trang hướng dẫn riêng bằng tiếng Việt trên cổng chính thức, vì bạn có thể tự tra điều kiện thi và quy trình thay vì phụ thuộc vào người giới thiệu.

Điều kiện chung: tiếng Nhật và kỳ thi kỹ năng

Với diện kỹ năng đặc định, bạn cần đỗ kỳ thi kỹ năng nghề của đúng lĩnh vực và kỳ thi tiếng Nhật ở mức cơ bản — JFT-Basic hoặc JLPT từ N4 trở lên. Với diện thực tập kỹ năng, bạn không phải thi kỹ năng nhưng phải qua đào tạo tiếng và giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh.

Với diện lao động trình độ chuyên môn như công nghệ thông tin, điều kiện nằm ở bằng cấp, kinh nghiệm và mức tiếng, không phải kỳ thi kỹ năng. Đây là lý do bạn phải xác định diện trước, rồi mới chọn ngành.

Thu nhập, lương tối thiểu và làm thêm

Nguyên tắc quan trọng: người lao động nước ngoài không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu của địa phương nơi làm việc. Mức lương tối thiểu theo vùng do chính phủ Nhật Bản công bố và điều chỉnh định kỳ, nên mức cụ thể phải tra theo tỉnh bạn sẽ làm việc.

Với du học sinh, làm thêm bị giới hạn giờ theo quy định và phải xin giấy phép trước. Với người đi làm theo diện lao động, giờ làm thêm ngoài quy định luật định được trả hệ số cao hơn mức thông thường, và làm vào ngày nghỉ theo luật có hệ số cao hơn nữa.

Khoảng chi phí và lộ trình thời gian

Chi phí hợp pháp thường gồm: học tiếng Nhật, lệ phí thi (nếu đi diện kỹ năng đặc định), khám sức khỏe, hộ chiếu, visa và vé máy bay. Với các chương trình nhà nước như chương trình do Trung tâm Lao động ngoài nước phối hợp tổ chức, mức thu được công bố công khai và phải có biên lai. Mọi khoản thu ngoài hợp đồng đều là dấu hiệu rủi ro.

Về thời gian, hãy tính ba bậc: học và thi tiếng, chờ doanh nghiệp phía Nhật duyệt hồ sơ và xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú, rồi xin visa. Bậc thứ hai thường là bậc dài nhất và không có mốc cố định.

Ưu điểm và rủi ro

Ưu điểm của thị trường Nhật là nhu cầu ổn định ở nhóm nghề sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và chăm sóc, cùng lộ trình rõ ràng qua kỹ năng đặc định cho một số lĩnh vực. Nhược điểm là yêu cầu kỷ luật cao, rào cản tiếng Nhật, và một số lĩnh vực diện số 1 không có lộ trình ở lại lâu dài.

Rủi ro lớn nhất nằm ở phía trung gian tại Việt Nam: thu phí ngoài hợp đồng, hứa hẹn công việc không tồn tại, hoặc giữ hộ chiếu. Hãy kiểm tra doanh nghiệp phái cử, đọc kỹ hợp đồng về lương và giờ làm, và giữ đầy đủ biên lai.

Bảng tổng hợp

#NgànhLý do
1Sản xuất chế tạo và lắp rápLĩnh vực tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài nhất, có hướng dẫn tiếng Việt
2Xây dựngMở cho cả thực tập kỹ năng và kỹ năng đặc định; lương theo mức tối thiểu vùng
3Chăm sóc điều dưỡngNhu cầu cao nhưng đòi hỏi tiếng Nhật giao tiếp
4Vận tải ô tô và kho vậnNhóm lĩnh vực mới được mở thêm, gắn với nhu cầu vận chuyển hàng hóa
5Nông nghiệp và chăn nuôiCông việc theo mùa vụ, chi phí sinh hoạt ở địa phương thấp
6Chế biến thực phẩm và đồ uốngTrong danh sách số 2; phù hợp người muốn ở lại dài hạn
7Dịch vụ ăn uống và lưu trúLàm việc tại đô thị, cần tiếng Nhật tốt hơn
8Công nghệ thông tin và kỹ thuậtĐi theo diện trình độ chuyên môn, cần bằng cấp hoặc kinh nghiệm
9Đóng tàu và thiết bị hàng hảiTrong danh sách số 2 theo công bố hiện hành
10Bảo dưỡng và sửa chữa ô tôKỳ thi kỹ năng khó hơn nhưng là nghề tích lũy lâu dài

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Ngành nào dễ xin việc nhất ở Nhật cho người Việt?

Theo danh mục lĩnh vực Nhật Bản công bố mở cho lao động nước ngoài, những nhóm có nhiều chương trình và điều kiện tiếp cận rõ nhất là sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, chế biến thực phẩm và chăm sóc điều dưỡng. Tuy nhiên độ khó không chỉ phụ thuộc ngành mà còn phụ thuộc tiếng Nhật của bạn và kỳ thi kỹ năng tương ứng.

Không biết tiếng Nhật có đi làm ở Nhật được không?

Bạn vẫn có thể đi theo diện thực tập kỹ năng vì chương trình này có đào tạo tiếng trước khi xuất cảnh. Nhưng với diện kỹ năng đặc định, bạn bắt buộc phải đỗ kỳ thi tiếng ở mức cơ bản. Với các vị trí chuyên môn như công nghệ thông tin, mức tiếng hoặc tiếng Anh do doanh nghiệp quyết định.

Lương ở Nhật có bị trả thấp hơn người Nhật không?

Không được phép. Người lao động nước ngoài phải được trả không thấp hơn mức lương tối thiểu của địa phương nơi làm việc, và với diện kỹ năng đặc định, mức lương được tính tương đương người Nhật làm cùng công việc. Mức lương tối thiểu theo vùng do chính phủ công bố và điều chỉnh định kỳ.

Ngành công nghệ thông tin có đi theo diện kỹ năng đặc định không?

Không. Công nghệ thông tin không nằm trong danh sách lĩnh vực kỹ năng đặc định, mà đi theo diện lao động trình độ chuyên môn, thường yêu cầu bằng đại học hoặc kinh nghiệm tương đương cùng mức tiếng phù hợp với công việc.

Làm sao tránh bị trung gian thu phí sai?

Hãy yêu cầu mọi khoản phí được ghi rõ trong hợp đồng và xuất biên lai; kiểm tra doanh nghiệp phái cử trong danh sách được cấp phép của cơ quan chức năng Việt Nam; và cảnh giác với yêu cầu nộp tiền giữ suất hoặc hứa hẹn 'chắc chắn được nhận'. Không cá nhân nào bảo đảm được kết quả tuyển chọn.

Nguồn tham khảo