Lương tối thiểu các nước 2026: người Việt đi làm nước ngoài cần biết
Chi tiết mức lương tối thiểu theo từng điểm đến
- Đài Loan — 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ, áp dụng từ ngày 1 tháng 1 năm 2026; đây là năm thứ mười liên tiếp Đài Loan tăng lương tối thiểu và mức này áp dụng cho cả lao động nước ngoài. Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Nhật Bản — Khoảng 1.176 yên mỗi giờ theo mức trung bình gia quyền toàn quốc; mỗi tỉnh dao động khoảng 1.090 đến 1.281 yên và áp dụng dần từ tháng 10 năm 2026 tùy địa phương. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Hàn Quốc — 10.320 won mỗi giờ, tương đương khoảng 2.156.880 won mỗi tháng khi tính theo 209 giờ làm việc chuẩn; mức sàn này chưa trừ thuế và bảo hiểm. Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết →
- Úc — 26,44 AUD mỗi giờ, tương đương khoảng 1.004,90 AUD mỗi tuần cho tuần làm việc 38 giờ, áp dụng từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ →
- Canada — Mức liên bang 18,15 đô la Canada mỗi giờ từ ngày 1 tháng 4 năm 2026; mỗi tỉnh bang tự quy định mức riêng, dao động khoảng 15 đến gần 20 đô la Canada mỗi giờ. Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính →
- Đức — 13,90 euro mỗi giờ theo mức Mindestlohn, áp dụng từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 cho phần lớn người lao động. Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí →
Lương tối thiểu 2026 của sáu điểm đến
Dưới đây là mức lương tối thiểu tại thời điểm rà soát tháng 10 năm 2026. Các con số lấy từ nguồn chính thức của từng nước. Chúng tôi sắp xếp theo mức độ phổ biến với người lao động Việt Nam (Đài Loan, Nhật, Hàn là các thị trường lớn nhất), không theo thứ hạng quy đổi tiền tệ, vì tỷ giá và sức mua thay đổi liên tục.
- Đài Loan: 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ, từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.
- Nhật Bản: khoảng 1.176 yên mỗi giờ (trung bình gia quyền toàn quốc); mỗi tỉnh dao động 1.090 đến 1.281 yên.
- Hàn Quốc: 10.320 won mỗi giờ, khoảng 2.156.880 won mỗi tháng theo 209 giờ chuẩn.
- Úc: 26,44 AUD mỗi giờ, khoảng 1.004,90 AUD mỗi tuần cho 38 giờ, từ ngày 1 tháng 7 năm 2026.
- Canada: mức liên bang 18,15 đô la Canada mỗi giờ từ ngày 1 tháng 4 năm 2026; mỗi tỉnh bang tự quy định khoảng 15 đến gần 20 đô la Canada.
- Đức: 13,90 euro mỗi giờ (Mindestlohn), từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.
Lương tối thiểu và lương thực nhận khác nhau thế nào?
Lương tối thiểu là mức sàn trước thuế và các khoản khấu trừ. Số tiền bạn thực nhận thấp hơn vì phải trừ thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và có thể cả chi phí nhà ở, ăn uống nếu người sử dụng lao động cung cấp. Ở nhiều nước, lao động theo hợp đồng còn phải trả phí môi giới hoặc phí chứng minh tài chính trước khi đi.
Vì vậy khi so sánh các điểm đến, hãy xem lương thực nhận chứ không chỉ nhìn mức lương tối thiểu.
Người lao động nước ngoài có được hưởng mức này không?
Ở hầu hết các điểm đến trong danh sách, mức lương tối thiểu áp dụng cho cả lao động nước ngoài làm việc hợp pháp, vì đây là mức sàn theo luật. Tuy nhiên thực tế có thể khác nhau theo ngành, theo diện visa và theo loại hợp đồng, nên bạn cần đối chiếu với hợp đồng cụ thể và quy định của địa phương.
Vì sao con số chỉ mang tính tham khảo?
Lương tối thiểu thay đổi hằng năm theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền ở mỗi nước, và mỗi nước công bố theo chu kỳ khác nhau. Con số nêu ở đây đúng tại thời điểm rà soát và có thể đã thay đổi sau đó.
Ngoài ra, một số nước có thêm mức riêng theo ngành hoặc theo thỏa ước lao động, cao hơn mức sàn chung. Khi chuẩn bị đi làm, bạn nên kiểm tra nguồn chính thức của nước đến ở thời điểm gần nhất.
Chọn điểm đến theo mức lương cần cân nhắc gì?
Mức lương tối thiểu cao chưa chắc đồng nghĩa với việc tiết kiệm được nhiều, vì chi phí sinh hoạt, thuế và bảo hiểm cũng khác nhau. Bạn nên so sánh thêm chi phí nhà ở, ăn uống, đi lại và mức khấu trừ tại mỗi nơi trước khi quyết định.
- Dùng công cụ tính lương thực nhận để xem số tiền còn lại sau các khoản trừ.
- Xem thêm chi phí sinh hoạt theo thành phố để ước tính phần tiết kiệm được.
Cẩm nang chi tiết
- Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) — Tổng hợp từ nguồn chính thức: các diện đi làm việc tại Đài Loan, quy trình tuyển chọn qua COLAB, trần phí hợp pháp, lương tối thiểu 2026, bảo hiểm và chuyển chủ.
- Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) — Thực tập sinh Nhật Bản (chương trình TITP): đi mấy năm, quy trình phái cử, các khoản chi phí hợp pháp cần biết, quyền lợi về lương – bảo hiểm và những hành vi bị pháp luật cấm.
- Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết — Hướng dẫn chương trình EPS đi Hàn Quốc diện visa E-9 cho người Việt: điều kiện độ tuổi, thi tiếng Hàn, quy trình 8 bước, chi phí hợp pháp và cách tránh môi giới lừa đảo.
- Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ — Visa 482 diện Skills in Demand tại Úc: ba luồng Core, Specialist và Essential, ngưỡng lương CSIT, quy trình ba bước và lộ trình xin định cư.
- Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính — Express Entry là gì, điều kiện định cư Canada diện tay nghề, điểm CLB, mức chứng minh tài chính mới nhất và quy trình nhận thư mời nộp hồ sơ thường trú.
- Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí — Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): ai cần, hai lộ trình nghề được quản lý và không được quản lý, quy trình, hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý.
Câu hỏi thường gặp
Lương tối thiểu ở Đài Loan năm 2026 là bao nhiêu?
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, lương tối thiểu Đài Loan là 29.500 Đài tệ mỗi tháng và 196 Đài tệ mỗi giờ. Mức này áp dụng cho cả lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Đài Loan.
Nước nào trong danh sách có mức lương theo giờ cao nhất?
Nếu chỉ nhìn con số theo giờ, Úc có mức cao nhất trong sáu điểm đến, khoảng 26,44 AUD mỗi giờ. Tuy nhiên mức cao thường đi kèm chi phí sinh hoạt và thuế cao hơn, nên cần xét theo lương thực nhận chứ không chỉ con số danh nghĩa.
Lương tối thiểu đã trừ thuế chưa?
Chưa. Lương tối thiểu là mức sàn trước thuế và các khoản khấu trừ như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Số tiền bạn thực nhận sẽ thấp hơn con số này.
Làm sao biết mức lương tối thiểu hiện tại của một nước?
Bạn nên tra trực tiếp trang của cơ quan quản lý lao động nước đó, vì mức lương thay đổi hằng năm. Ở cuối trang này, chúng tôi có liệt kê nguồn chính thức của từng nước để bạn đối chiếu.
Du học sinh và người làm part-time có được hưởng lương tối thiểu không?
Nhìn chung mức lương tối thiểu theo giờ áp dụng cho cả người làm part-time và du học sinh được phép làm việc. Một số nước có quy định riêng cho sinh viên về số giờ làm tối đa mỗi tuần, nên bạn cần kiểm tra thêm theo diện visa của mình.
Nguồn tham khảo
Danh sách liên quan: Chi phí sinh hoạt Nhật vs Hàn: nước nào đắt hơn? · Ngành lương cao ở Canada cho người Việt · Ngành lương cao ở Đức cho người Việt
Thuật ngữ liên quan: CRS · Express Entry · EOI · Điểm định cư · Thường trú nhân (PR) · Nhập tịch · Blue Card EU · Thẩm định tay nghề · Đề cử tỉnh bang · ITA