Các chương trình xuất khẩu lao động chính thức cho người Việt: EPS, tokutei, Đài Loan, Đức
Chi tiết từng mục
- Hàn Quốc — chương trình EPS (visa E-9) — Do cơ quan phía Hàn Quốc vận hành và phía Việt Nam tổ chức tuyển chọn qua hệ thống chính thức; người lao động phải dự thi kỳ thi tiếng Hàn và đăng ký theo danh sách công bố. Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết →
- Nhật Bản — thực tập sinh kỹ năng — Đi qua doanh nghiệp phái cử được cấp phép và tổ chức tiếp nhận phía Nhật Bản; có đào tạo tiếng và giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh, thời hạn theo hợp đồng. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Nhật Bản — kỹ năng đặc định (tokutei) — Là diện làm việc đòi hỏi đỗ kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật theo ngành; hưởng lương theo nguyên tắc ngang bằng người lao động cùng công việc. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
- Đài Loan — lao động theo thỏa thuận hợp tác — Đi qua thỏa thuận hợp tác lao động giữa hai phía và doanh nghiệp phái cử được cấp phép; ngành chủ yếu gồm sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và thủy sản. Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Đài Loan — giúp việc gia đình và chăm sóc — Cùng khung hợp tác lao động nhưng thuộc nhóm công việc trong gia đình; điều kiện và quyền lợi khác với nhóm lao động sản xuất nên cần đọc kỹ hợp đồng. Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Hàn Quốc — lao động thời vụ nông nghiệp, ngư nghiệp — Chương trình thời hạn ngắn theo thỏa thuận giữa các địa phương hai nước; điều kiện, thời hạn và ngành được phía Hàn Quốc công bố theo từng chương trình. Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết →
- Nhật Bản — chương trình phối hợp với tổ chức tiếp nhận được chỉ định — Nhiều chương trình được thực hiện qua thỏa thuận với tổ chức phía Nhật Bản và doanh nghiệp phái cử được cấp phép của Việt Nam; chi phí phải được niêm yết theo hợp đồng. Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
- Đức — chương trình hợp tác đào tạo và tuyển dụng điều dưỡng, du học nghề — Gắn với nhu cầu nhân lực y tế và kỹ thuật của Đức, gồm cả lộ trình học nghề song song làm việc; thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Đức theo mức công bố của chương trình. Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình →
Tiêu chí xếp hạng (chúng tôi xếp dựa trên gì?)
Trang này không xếp theo mức lương nghe nói. Thứ tự dựa trên ba tiêu chí kiểm chứng được. Thứ nhất, chương trình có được cơ quan quản lý lao động ngoài nước của Việt Nam công nhận và có cơ chế tuyển chọn, phái cử chính thức hay không.
Thứ hai, mức độ rõ ràng của chi phí và hợp đồng: chương trình có quy định các khoản được thu, có hợp đồng trước khi nộp tiền và có biên lai hay không. Thứ ba, mức độ ổn định của cơ chế tiếp nhận phía nước ngoài, gồm kỳ thi, danh sách ngành và thời hạn lưu trú được công bố.
Chúng tôi không xếp theo lời giới thiệu của trung gian và không đưa con số lương hay phí cụ thể, vì các mức này do từng chương trình và từng đợt tuyển công bố và có thể thay đổi. Bạn nên tra nguồn chính thức của cơ quan quản lý lao động ngoài nước và cơ quan phía nước tiếp nhận.
Hai lớp kiểm tra bắt buộc trước khi nộp tiền
Lớp thứ nhất là chương trình. Mỗi chương trình đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài đều do phía nước tiếp nhận công bố về ngành nghề, điều kiện, thời hạn và kỳ thi. Nếu một chương trình không có văn bản hay trang thông tin chính thức, đó là dấu hiệu cần dừng lại.
Lớp thứ hai là doanh nghiệp phái cử. Doanh nghiệp đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài phải có giấy phép hoạt động do cơ quan quản lý lao động ngoài nước cấp và còn hiệu lực. Bạn có quyền yêu cầu xem giấy phép và đối chiếu với danh sách công bố.
- Kiểm tra chương trình: ngành nghề, điều kiện, thời hạn, kỳ thi do phía nước tiếp nhận công bố.
- Kiểm tra doanh nghiệp: giấy phép hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài còn hiệu lực.
- Kiểm tra hợp đồng: các khoản phí được ghi rõ trước khi nộp tiền và có biên lai cho mọi khoản thu.
Cảnh báo lừa đảo: những dấu hiệu cần dừng lại
Các dấu hiệu rủi ro phổ biến gồm yêu cầu nộp tiền giữ suất ngoài hợp đồng, thu tiền nhưng không có biên lai, cam kết 'bao đậu' phỏng vấn hoặc cam kết đậu visa, hứa hẹn mức lương cao bất thường so với mặt bằng chung của ngành, và mời đi theo diện du lịch nhưng nói rằng sẽ ở lại làm việc.
Một dấu hiệu khác là hợp đồng ghi một đằng nhưng trao đổi miệng một nẻo, hoặc doanh nghiệp không cho bạn giữ bản hợp đồng. Ngoài ra, các chiêu quảng cáo 'đi nhanh, không cần bằng cấp, không cần tiếng' đối với những chương trình vốn có yêu cầu thi tuyển cũng là điểm cần kiểm tra lại.
Nguyên tắc an toàn: chỉ nộp tiền sau khi có hợp đồng rõ ràng, giữ lại biên lai, lưu bản hợp đồng, và yêu cầu ghi rõ tổng chi phí cùng các khoản phát sinh dự kiến.
Khoảng chi phí tham khảo
Chi phí của mỗi chương trình gồm các khoản do chương trình quy định, chi phí đào tạo tiếng và giáo dục định hướng (nếu có), hộ chiếu, khám sức khỏe, và các khoản phát sinh khi sang nước ngoài. Một số chương trình có quỹ hỗ trợ với mức được công bố.
Chúng tôi không đưa con số cố định vì mức thu được quy định theo từng chương trình và từng đợt, và đây là lĩnh vực có nhiều rủi ro bị thu sai. Hãy yêu cầu bảng liệt kê chi tiết bằng văn bản và đối chiếu với quy định công bố trước khi nộp bất kỳ khoản nào.
Lộ trình và thời gian
Lộ trình chung của một chương trình chính thức: đăng ký theo thông báo tuyển chọn, học và dự thi nếu chương trình yêu cầu, ký hợp đồng với doanh nghiệp phái cử và đơn vị tiếp nhận, hoàn tất đào tạo định hướng, sau đó làm thủ tục visa và xuất cảnh theo lịch của đơn vị tiếp nhận.
Thời gian mỗi khâu khác nhau theo chương trình và theo đợt tuyển, phụ thuộc kỳ thi, lịch phỏng vấn của đơn vị tiếp nhận và thời gian xét visa. Bạn nên hỏi bằng văn bản về từng mốc thời gian và yêu cầu giải thích khi có mốc bị đẩy lùi nhiều lần.
Lưu ý và rủi ro khi chọn chương trình
Hãy chọn theo ngành và mức lương thực tế của ngành, không theo lời hứa. Cùng một chương trình, điều kiện và thu nhập có thể khác nhau giữa các đợt và giữa các đơn vị tiếp nhận.
Với các chương trình dài hạn, cần nắm rõ quy định về thời hạn hợp đồng, điều kiện chuyển đổi diện lưu trú, quyền đổi nơi làm việc và nghĩa vụ khi chấm dứt hợp đồng sớm. Đây là những điểm ảnh hưởng trực tiếp tới tư cách lưu trú của bạn.
Bảng tổng hợp
| # | Mục | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc — EPS (E-9) | Cơ chế tuyển chọn và thi tuyển chính thức của hai phía |
| 2 | Nhật Bản — thực tập sinh kỹ năng | Đi qua doanh nghiệp phái cử và tổ chức tiếp nhận được cấp phép |
| 3 | Nhật Bản — kỹ năng đặc định | Có kỳ thi kỹ năng và tiếng, lương theo nguyên tắc ngang bằng |
| 4 | Đài Loan — lao động theo thỏa thuận | Có khung hợp tác lao động và doanh nghiệp phái cử được cấp phép |
| 5 | Đài Loan — giúp việc và chăm sóc | Cùng khung hợp tác, quyền lợi khác nhóm sản xuất |
| 6 | Hàn Quốc — lao động thời vụ | Thời hạn ngắn theo thỏa thuận giữa các địa phương |
| 7 | Nhật Bản — chương trình phối hợp | Thực hiện qua tổ chức tiếp nhận và doanh nghiệp được cấp phép |
| 8 | Đức — điều dưỡng và du học nghề | Gắn nhu cầu nhân lực y tế, kỹ thuật của Đức, có lộ trình học nghề |
Cẩm nang chi tiết
- Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết — Hướng dẫn chương trình EPS đi Hàn Quốc diện visa E-9 cho người Việt: điều kiện độ tuổi, thi tiếng Hàn, quy trình 8 bước, chi phí hợp pháp và cách tránh môi giới lừa đảo.
- Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) — Thực tập sinh Nhật Bản (chương trình TITP): đi mấy năm, quy trình phái cử, các khoản chi phí hợp pháp cần biết, quyền lợi về lương – bảo hiểm và những hành vi bị pháp luật cấm.
- Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí — Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện thi tiếng Nhật JFT-Basic hay JLPT N4, kỳ thi kỹ năng nghề, lệ phí thi ở Việt Nam và lộ trình ở lại lâu dài.
- Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) — Tổng hợp từ nguồn chính thức: các diện đi làm việc tại Đài Loan, quy trình tuyển chọn qua COLAB, trần phí hợp pháp, lương tối thiểu 2026, bảo hiểm và chuyển chủ.
- Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình — Cẩm nang du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện tuổi và tiếng Đức B1, chi phí sinh hoạt, tài khoản phong tỏa, quy trình xin thị thực và lộ trình ở lại.
Câu hỏi thường gặp
Chương trình xuất khẩu lao động chính thức là gì?
Đó là các chương trình đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo kênh được cơ quan quản lý lao động ngoài nước của Việt Nam công nhận, thực hiện qua doanh nghiệp phái cử có giấy phép và đối tác tiếp nhận phía nước ngoài.
Làm sao kiểm tra doanh nghiệp phái cử có hợp pháp không?
Doanh nghiệp đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài phải có giấy phép hoạt động do cơ quan quản lý lao động ngoài nước cấp và còn hiệu lực. Bạn có quyền yêu cầu xem giấy phép và đối chiếu với danh sách công bố chính thức.
Có được yêu cầu xem hợp đồng trước khi nộp tiền không?
Có. Mọi khoản phí cần được ghi rõ trong hợp đồng trước khi bạn nộp tiền và bạn nên giữ biên lai cùng bản hợp đồng. Yêu cầu nộp tiền giữ suất ngoài hợp đồng hoặc thu tiền không biên lai là dấu hiệu rủi ro.
Có chương trình nào bảo đảm đậu phỏng vấn hoặc đậu visa không?
Không. Không có doanh nghiệp hay trung tâm nào bảo đảm kết quả phỏng vấn, kỳ thi hay visa. Các lời hứa 'bao đậu' và mức lương cao bất thường so với mặt bằng ngành là dấu hiệu cần kiểm tra lại.
Tôi có nên đi theo diện du lịch rồi ở lại làm việc không?
Không. Đi theo diện du lịch rồi ở lại làm việc là làm việc không đúng tư cách lưu trú, có thể bị xử lý và ảnh hưởng tới khả năng đi lại hợp pháp sau này. Hãy chọn đúng chương trình lao động được công nhận.
Chi phí đi lao động nước ngoài gồm những khoản nào?
Thường gồm các khoản do chương trình quy định, chi phí đào tạo tiếng và giáo dục định hướng nếu có, hộ chiếu, khám sức khỏe và chi phí phát sinh khi sang nước ngoài. Bạn nên yêu cầu bảng liệt kê chi tiết bằng văn bản và đối chiếu với quy định công bố.
Nguồn tham khảo
- Cục Quản lý lao động ngoài nước (Bộ Lao động — Thương binh và Xã hội) — Cổng thông tin chính thức
- Bộ Lao động — Thương binh và Xã hội Việt Nam
- Cổng thông tin chương trình EPS Hàn Quốc (HRD Korea)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản (ISA) — Cổng thông tin kỹ năng đặc định
- Bộ Lao động Đài Loan — Thông tin lao động nước ngoài
Danh sách liên quan: Ngành EPS Hàn Quốc: danh sách, điều kiện và lộ trình · Ngành kỹ năng đặc định Nhật: danh sách và điều kiện