Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Du học & Học bổng

Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Học bổng GKS (Global Korea Scholarship) cho sinh viên Việt Nam: hai hệ đại học và sau đại học, hai kênh nộp đại sứ quán và đại học, quyền lợi và điều kiện xét tuyển.

GKS là gì và ai quản lý chương trình?

GKS là tên viết tắt của Global Korea Scholarship, học bổng toàn phần của chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế. Chương trình do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc thuộc Bộ Giáo dục điều hành và phối hợp với các cơ sở giáo dục đại học trong cả nước.

GKS có hai hệ chính: hệ đại học dành cho người đã tốt nghiệp trung học phổ thông muốn học cử nhân tại Hàn Quốc, và hệ sau đại học dành cho người đã có bằng đại học muốn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Mỗi hệ có hướng dẫn tuyển sinh riêng, hạn nộp riêng và bộ điều kiện riêng.

Bên cạnh hai hệ này còn có các chương trình liên kết và chương trình trao đổi ngắn do các trường hoặc cơ quan khác vận hành, nhưng chúng không thuộc hệ GKS chính. Vì vậy khi tìm thông tin, bạn nên xác định rõ mình đang tìm đúng hệ đại học hay sau đại học của GKS.

Hai kênh nộp hồ sơ: qua đại sứ quán và qua đại học

Mỗi năm, hồ sơ GKS được nộp theo hai kênh khác nhau và bạn chỉ được chọn một kênh. Kênh thứ nhất là nộp qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, thường gọi là kênh đại sứ quán. Kênh thứ hai là nộp trực tiếp cho một trường đại học Hàn Quốc có tham gia chương trình, gọi là kênh đại học.

Hai kênh có khác biệt thực tế quan trọng. Nộp qua đại sứ quán thường cho bạn nhiều lựa chọn trường hơn nhưng cạnh tranh tập trung theo chỉ tiêu quốc gia. Nộp qua đại học giới hạn bạn vào trường đã chọn nhưng mức cạnh tranh phụ thuộc vào từng trường và từng ngành; một số trường chỉ nhận hồ sơ theo kênh đại học với một số ngành đặc thù.

Cả hai kênh đều dùng chung bộ biểu mẫu của GKS và đều do hội đồng của Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc xét duyệt cuối cùng. Vì vậy nếu bạn nộp hai kênh cùng lúc hoặc nộp trùng, hồ sơ có thể bị loại.

  • Kênh đại sứ quán: nộp qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, cạnh tranh theo chỉ tiêu quốc gia.
  • Kênh đại học: nộp trực tiếp cho một trường đại học Hàn Quốc tham gia chương trình.
  • Chỉ được chọn một kênh duy nhất trong cùng một kỳ tuyển sinh.
  • Biểu mẫu và điều kiện gốc là do chương trình GKS quy định, không do từng trường tự đặt.

Quyền lợi của học bổng GKS

GKS là học bổng toàn phần. Cấu trúc quyền lợi thường gồm vé máy bay, trợ cấp sinh hoạt hằng tháng, miễn học phí, một năm học tiếng Hàn trước khi vào chương trình cấp bằng, trợ cấp hội nhập ban đầu, bảo hiểm y tế và trợ cấp khi hoàn thành chương trình.

Với hệ sau đại học, nhiều trường hợp còn có thêm khoản hỗ trợ nghiên cứu và trợ cấp in ấn luận văn theo quy định của chương trình. Ngoài ra chương trình có các khoản thưởng khuyến khích nếu người nhận học bổng đạt trình độ tiếng Hàn cao, vì đây là tiêu chí được chương trình đặc biệt chú trọng.

Mức trợ cấp cụ thể theo từng năm và từng bậc học được ấn định bởi cơ quan quản lý chương trình, không do trường tự quyết. Vì mức này được điều chỉnh định kỳ, bạn nên đọc bảng quyền lợi trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức của đúng năm bạn nộp.

Điều kiện xét tuyển cần chuẩn bị

Điều kiện chung quan trọng nhất là bạn không mang quốc tịch Hàn Quốc và đáp ứng tiêu chí sức khỏe theo yêu cầu của chương trình, vì người nhận học bổng phải hoàn thành khám sức khỏe theo hướng dẫn.

Về học tập, hệ đại học xét kết quả học tập ở bậc trung học phổ thông và có giới hạn độ tuổi; hệ sau đại học xét điểm đại học và có giới hạn độ tuổi riêng. Cả hai hệ đều xét theo tổng hồ sơ chứ không chỉ theo điểm, nên thư giới thiệu, kế hoạch học tập và kế hoạch nghiên cứu là phần quyết định.

Yêu cầu về ngoại ngữ có thể bao gồm chứng chỉ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, và đây là tiêu chí cộng điểm chứ không phải điều kiện bắt buộc ở mọi trường hợp. Nếu bạn chưa có chứng chỉ tiếng Hàn, chương trình vẫn có thể nhận bạn với điều kiện hoàn thành khóa học tiếng Hàn một năm do chương trình tổ chức, nhưng bạn phải đạt chuẩn tiếng Hàn để được tiếp tục học chuyên ngành.

  • Không mang quốc tịch Hàn Quốc và đáp ứng điều kiện sức khỏe của chương trình.
  • Điểm học tập ở bậc học trước đạt ngưỡng chương trình quy định.
  • Độ tuổi nằm trong giới hạn của từng hệ, tự nhiên khác nhau giữa hệ đại học và sau đại học.
  • Chứng chỉ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh là điểm cộng lớn trong xét tổng hồ sơ.
  • Thư giới thiệu, kế hoạch học tập và kế hoạch nghiên cứu là phần có trọng số cao.

Lịch trình chuẩn bị hồ sơ GKS

Hai hệ có lịch tuyển sinh khác nhau trong năm, nên bước đầu tiên là xác định bạn thuộc hệ nào và theo dõi thông báo của đúng hệ đó trên cổng thông tin du học chính thức của Hàn Quốc cũng như trang của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.

Sau khi có thông báo, việc bạn cần làm ngay là lập danh sách giấy tờ, xin thư giới thiệu và chuẩn bị bản dịch công chứng. Bước tiếp theo là chọn kênh nộp và chọn trường hoặc ngành phù hợp, đồng thời chú ý đến điều kiện riêng của một số trường về ngành và chứng chỉ.

Cuối cùng, đừng quên khám sức khỏe và các giấy tờ chứng nhận theo yêu cầu, bao gồm giấy tờ chứng minh tài chính hoặc bảo lãnh trong một số trường hợp, vì đây là phần dễ bị bỏ sót và có thể làm chậm hồ sơ.

  • Xác định bạn thuộc hệ đại học hay hệ sau đại học của GKS.
  • Theo dõi thông báo chính thức trên cổng Study in Korea và trang của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
  • Chuẩn bị sớm thư giới thiệu, bảng điểm, bằng tốt nghiệp và bản dịch công chứng.
  • Chọn duy nhất một kênh nộp: đại sứ quán hoặc đại học.
  • Hoàn thành khám sức khỏe và giấy tờ xác nhận theo hướng dẫn của kỳ tuyển sinh.

Sinh sống với học bổng GKS: điều bạn cần lưu ý

Trợ cấp của GKS giúp bạn trang trải sinh hoạt ở mức cơ bản, nhưng chi tiêu thực tế còn tùy thành phố và chỗ ở. Nếu chọn trường ở vùng thủ đô, bạn nên tính kỹ tiền nhà vì chi phí ở Seoul cao hơn rõ rệt so với các thành phố địa phương; nhiều trường có ký túc xá dành cho người nhận học bổng với chi phí thấp hơn thuê ngoài.

Sau khi nhập cảnh, bạn phải làm thẻ cư trú cho người nước ngoài trong thời hạn quy định và tham gia bảo hiểm y tế quốc gia theo diện sinh viên. Đây là bước bắt buộc, không phải tùy chọn, và cần được thực hiện sớm để không ảnh hưởng tới tư cách lưu trú.

Bên cạnh đó, hãy nhớ rằng việc học tiếng Hàn là phần bắt buộc trong năm đầu với nhiều trường hợp, và kết quả tiếng Hàn ảnh hưởng trực tiếp tới việc bạn được tiếp tục học chuyên ngành cũng như các khoản thưởng của học bổng. Đầu tư thời gian cho tiếng Hàn ngay từ đầu là cách tốt nhất để bảo vệ học bổng.

Câu hỏi thường gặp

Học bổng GKS có mấy hệ và tôi nên nộp hệ nào?

GKS có hai hệ chính: hệ đại học dành cho người đã tốt nghiệp trung học phổ thông và hệ sau đại học dành cho người đã có bằng đại học, muốn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Bạn chọn hệ theo bậc học bạn muốn theo, vì hai hệ có hướng dẫn, hạn nộp và điều kiện riêng.

Nên nộp GKS qua đại sứ quán hay qua đại học?

Mỗi kỳ tuyển sinh bạn chỉ được chọn một kênh. Nộp qua đại sứ quán thường cho nhiều lựa chọn trường hơn nhưng cạnh tranh theo chỉ tiêu quốc gia; nộp qua đại học giới hạn bạn vào trường đã chọn nhưng mức cạnh tranh tùy trường và tùy ngành. Hãy đọc kỹ hướng dẫn của kỳ tuyển sinh và cân nhắc hồ sơ của bạn.

Học bổng GKS có bao gồm học tiếng Hàn không?

Có. Chương trình thường bao gồm một năm học tiếng Hàn trước khi vào chương trình cấp bằng, do chương trình tổ chức. Bạn cần đạt chuẩn tiếng Hàn theo yêu cầu để được tiếp tục học chuyên ngành, và trình độ tiếng Hàn cao còn giúp bạn nhận thêm khoản thưởng khuyến khích của học bổng.

Học bổng GKS chi trả những khoản nào?

GKS là học bổng toàn phần, thường gồm vé máy bay, trợ cấp sinh hoạt hằng tháng, miễn học phí, một năm học tiếng Hàn, trợ cấp hội nhập ban đầu, bảo hiểm y tế và trợ cấp hoàn thành chương trình. Mức cụ thể theo năm và bậc học được công bố trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức.

Có cần chứng chỉ tiếng Hàn khi nộp GKS không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng có chứng chỉ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh là điểm cộng lớn khi xét tổng hồ sơ. Nếu chưa có, bạn vẫn có thể được nhận với điều kiện hoàn thành khóa học tiếng Hàn một năm của chương trình và đạt chuẩn tiếng Hàn để tiếp tục học chuyên ngành.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ