Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Visa & Thị thực

Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Visa B1/B2 là gì và ai cần xin?

Visa B1/B2 là thị thực không định cư dành cho người muốn nhập cảnh Hoa Kỳ tạm thời với mục đích công tác (B-1), du lịch hoặc điều trị y tế (B-2), hay kết hợp cả hai. Trên thực tế, hai diện này thường được cấp chung thành một loại visa là B-1/B-2 — đây cũng là loại visa phổ biến nhất với người Việt Nam khi đi du lịch, thăm thân hoặc dự hội nghị tại Mỹ.

Bộ Ngoại giao Mỹ nêu rõ những việc được phép làm với visa B-1/B-2, và cả những việc không được phép:

  • B-1 (công tác): làm việc với đối tác, dự hội nghị/hội thảo khoa học, chuyên môn; giải quyết tài sản; đàm phán hợp đồng.
  • B-2 (du lịch): du lịch, nghỉ dưỡng, thăm bạn bè hoặc người thân, điều trị y tế, tham gia sự kiện xã hội, khóa học ngắn mang tính giải trí (không tính tín chỉ).
  • Không dùng visa B1/B2 để: đi học chương trình cấp bằng, làm việc, biểu diễn chuyên nghiệp có thù lao, làm việc cho báo chí nước ngoài, hoặc định cư tại Mỹ.

Quy trình xin visa Mỹ B1/B2: DS-160 → lệ phí → đặt lịch → phỏng vấn

Với người nộp hồ sơ tại Việt Nam, trình tự chuẩn gồm bốn bước. Thứ tự thực hiện có thể thay đổi đôi chút tùy từng thời điểm, nên bạn hãy đối chiếu hướng dẫn hiện hành trên trang ustraveldocs.com/vn của Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Mỹ trước khi bắt đầu.

  • Bước 1 — Điền DS-160: khai trực tuyến tại ceac.state.gov. Mỗi người, kể cả trẻ em, cần một tờ DS-160 riêng. Câu trả lời điền bằng tiếng Anh; phiên làm việc tự hết hạn sau 20 phút không thao tác, nên hãy ghi lại mã Application ID để tiếp tục. Sau khi nộp, in trang xác nhận có mã vạch (bắt đầu bằng AA) và cần dùng đúng mã này khi đặt lịch.
  • Bước 2 — Nộp lệ phí MRV: hiện là 185 USD/người cho diện B1/B2, không hoàn lại dù kết quả thế nào. Tại Việt Nam, phí thu bằng VND theo tỷ giá của Bộ Ngoại giao Mỹ; thanh toán qua mã VietQR (app ngân hàng/ví điện tử), tiền mặt tại bưu cục VNPOST/EMS, hoặc thẻ Mastercard bằng USD (có phụ phí). Lệ phí có giá trị để đặt lịch trong vòng một năm kể từ ngày nộp.
  • Bước 3 — Đặt lịch phỏng vấn: tạo hồ sơ trên hệ thống usvisascheduling.com, chọn cơ quan lãnh sự trùng với lựa chọn trong DS-160 (Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP. Hồ Chí Minh), chọn ngày giờ và địa chỉ nhận lại hộ chiếu. Lịch trống thay đổi theo mùa và khối lượng hồ sơ — nên theo dõi sớm.
  • Bước 4 — Dự phỏng vấn: mang hộ chiếu, trang xác nhận DS-160 và xác nhận lịch hẹn. Viên chức lãnh sự phỏng vấn và lấy dấu vân tay (bắt buộc với đương đơn từ 14 đến 79 tuổi).

Hồ sơ nên mang đến buổi phỏng vấn

Không có một bộ hồ sơ cố định cho mọi người. Giấy tờ hỗ trợ chỉ là một trong nhiều yếu tố viên chức lãnh sự cân nhắc, nhưng chuẩn bị đầy đủ giúp buổi phỏng vấn thuận lợi hơn. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam, đương đơn nên mang:

  • Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng sau thời gian dự định lưu trú tại Mỹ (trừ trường hợp có thỏa thuận miễn trừ theo quốc gia).
  • Trang xác nhận DS-160 — mã vạch phải khớp với mã đã dùng khi đặt lịch, nếu không sẽ không được vào phỏng vấn.
  • Trang xác nhận lịch hẹn và một ảnh 5x5 cm (2x2 inch) nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất, không đeo kính.
  • Giấy tờ chứng minh công việc, thu nhập, tài chính và ràng buộc gia đình (hợp đồng lao động, xác nhận lương, sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất, hộ khẩu…).
  • Tùy mục đích chuyến đi: thư mời của công ty/tổ chức tại Mỹ (đi công tác); bảng điểm, bằng cấp (học sinh, sinh viên); bằng chứng về tình trạng của người thân ở Mỹ (thăm thân); hồ sơ bệnh án (điều trị y tế).

Buổi phỏng vấn tại Hà Nội hoặc TP.HCM diễn ra thế nào?

Đương đơn sẽ đến Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP. Hồ Chí Minh tùy nơi đã chọn khi đặt lịch. Chỉ người có lịch hẹn mới được vào; tại Hà Nội, bạn cần mang CMND/CCCD hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh để qua cửa an ninh. Túi xách tối đa 35 x 20 x 40 cm; không mang máy tính xách tay, iPad, máy tính bảng hay thiết bị điện tử lớn vì sẽ không được gửi lại. Các vật bị cấm khác gồm dao, kéo, vật sắc nhọn, bật lửa, vũ khí.

Trong buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự sẽ hỏi về mục đích chuyến đi, kế hoạch, công việc, gia đình và tài chính, sau đó lấy dấu vân tay điện tử. Nếu hồ sơ được chấp thuận, hộ chiếu kèm visa sẽ được chuyển về địa chỉ hoặc điểm nhận bạn đã đăng ký; bạn sẽ nhận email và tin nhắn thông báo 'Ready for Pick Up'. Lời khuyên nhất quán của Đại sứ quán: không mua vé máy bay hay chốt kế hoạch đi lại trước khi cầm visa, vì hồ sơ có thể cần thêm thời gian xử lý.

Chứng minh ràng buộc và vì sao bị từ chối (mục 214(b))

Luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (mục 214(b) INA) mặc định coi mọi đương đơn xin visa không định cư là có ý định định cư. Bạn phải phản bác giả định pháp lý này bằng cách chứng minh: chuyến đi có mục đích tạm thời, thời gian lưu trú ngắn và cụ thể, có khả năng tài chính chi trả, và có nơi thường trú cùng các ràng buộc xã hội, kinh tế đủ để quay về Việt Nam.

Ràng buộc mạnh là những gì gắn cuộc sống của bạn với Việt Nam: công việc, nhà cửa, quan hệ gia đình, bạn bè. Bộ Ngoại giao Mỹ nhấn mạnh không có con số tài chính cố định — viên chức xem xét từng hồ sơ riêng lẻ dựa trên hoàn cảnh, kế hoạch chuyến đi, nguồn lực tài chính và các mối ràng buộc. Thư mời hay giấy cam kết tài chính (Affidavit of Support) không phải yêu cầu bắt buộc và không phải yếu tố được dùng để quyết định cấp hay từ chối visa.

Bị từ chối theo 214(b) không phải lệnh cấm vĩnh viễn: kết quả đó chỉ áp dụng cho lần nộp đơn đó và không có cơ chế kháng cáo. Bạn có thể nộp lại, nhưng phải điền DS-160 mới, đóng lại lệ phí và phỏng vấn lại; nên bổ sung bằng chứng về thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh. Một dạng từ chối khác là 221(g) — hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc cần xử lý hành chính; khi đó bạn được yêu cầu bổ sung thông tin và có một năm kể từ ngày bị từ chối để nộp bổ sung, nếu quá hạn phải làm lại hồ sơ mới. Ngoài ra, ở lại Mỹ quá hạn có thể khiến visa bị vô hiệu tự động theo mục 222(g) INA.

Thời hạn visa, gia hạn và miễn phỏng vấn (Interview Waiver)

Theo bảng lệ phí và thời hạn tương hỗ chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ dành cho Việt Nam, visa B-1/B-2 được cấp tối đa 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần, không có lệ phí cấp thêm. Thời hạn và số lần nhập cảnh ghi trên visa cụ thể vẫn do viên chức lãnh sự quyết định khi xét hồ sơ. Một điểm hữu ích: visa còn hạn trong hộ chiếu cũ vẫn dùng được, miễn là bạn xuất trình kèm hộ chiếu mới còn hiệu lực — không bóc visa khỏi hộ chiếu cũ.

Với người gia hạn visa B-1/B-2 còn hiệu lực hoặc hết hạn không quá 12 tháng, có thể nộp hồ sơ miễn phỏng vấn theo hình thức gửi qua bưu cục chỉ định. Điều kiện gồm: visa trước được cấp với hiệu lực tối đa (không bị hạn chế) và bạn đã đủ 18 tuổi tại thời điểm được cấp visa đó; đã lấy đủ 10 ngón vân tay ở lần cấp trước; visa trước không bị mất, đánh cắp hoặc thu hồi; chưa từng bị từ chối visa, trừ khi trường hợp từ chối đã được khắc phục hoặc miễn trừ; và nộp tại khu vực lãnh sự nơi bạn cư trú. Hồ sơ gửi kèm gồm hộ chiếu, trang xác nhận DS-160, hộ chiếu cũ mang visa còn hạn (bản gốc) và ảnh 5x5 cm.

Đủ điều kiện miễn phỏng vấn không có nghĩa là hồ sơ sẽ được chấp thuận — viên chức lãnh sự có thể yêu cầu bạn đến phỏng vấn trực tiếp nếu cần thêm thông tin. Chính sách này được cập nhật theo từng thời điểm, nên hãy kiểm tra trang ustraveldocs.com/vn (mục 'Waive my interview') hoặc vn.usembassy.gov trước khi nộp.

Câu hỏi thường gặp

Lệ phí xin visa Mỹ B1/B2 là bao nhiêu và đóng thế nào?

Phí xét duyệt hồ sơ (MRV) cho visa B1/B2 hiện là 185 USD/người, không hoàn lại dù bạn được cấp visa hay không. Tại Việt Nam, bạn đóng bằng VND theo tỷ giá của Bộ Ngoại giao Mỹ — qua VietQR (app ngân hàng hoặc ví điện tử), tiền mặt tại bưu cục VNPOST/EMS, hoặc thẻ Mastercard bằng USD (có phụ phí). Người Việt Nam không phải trả thêm lệ phí cấp visa cho diện B-1/B-2. Lệ phí có giá trị đặt lịch trong vòng một năm.

Xin visa Mỹ B1/B2 có cần chứng minh tài chính không?

Có thể chuẩn bị nhưng không có mức tối thiểu cố định. Viên chức lãnh sự xem xét khả năng chi trả cho chuyến đi cùng các ràng buộc của bạn dựa trên hoàn cảnh riêng, nên bạn nên mang theo giấy tờ công việc, thu nhập, tiết kiệm hoặc nhà đất nếu có. Thư mời hay giấy cam kết tài chính từ người thân ở Mỹ không bắt buộc và không được xem là yếu tố quyết định trong việc cấp visa.

Bị từ chối visa Mỹ (214(b)) thì bao lâu được nộp lại?

Không có thời gian chờ luật định — bạn có thể nộp lại bất cứ lúc nào khi thấy hồ sơ của mình đã tốt hơn. Điều bắt buộc là phải điền DS-160 mới, đóng lại lệ phí và đặt lịch phỏng vấn mới; nên bổ sung bằng chứng về những thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh so với lần bị từ chối. Kết quả vẫn do viên chức lãnh sự quyết định cho từng lần nộp.

Visa B1/B2 cấp cho người Việt có thời hạn bao lâu?

Theo bảng lệ phí và thời hạn tương hỗ của Bộ Ngoại giao Mỹ dành cho Việt Nam: tối đa 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần, không có lệ phí cấp. Thời hạn cụ thể ghi trên visa do viên chức lãnh sự quyết định khi xét hồ sơ — bạn nên tra bảng reciprocity mới nhất trên travel.state.gov trước khi dự tính kế hoạch dài hạn.

Có thể miễn phỏng vấn khi gia hạn visa B1/B2 không?

Có thể, nếu visa trước được cấp tối đa (không hạn chế), còn hiệu lực hoặc hết hạn không quá 12 tháng, bạn đã đủ 18 tuổi khi visa được cấp, đã lấy đủ 10 ngón vân tay, visa không bị mất/đánh cắp/thu hồi và bạn chưa từng bị từ chối (trừ khi đã khắc phục). Khi đó bạn nộp hồ sơ qua bưu cục chỉ định theo hướng dẫn trên ustraveldocs.com/vn; viên chức vẫn có thể yêu cầu phỏng vấn thêm nếu cần.

Nguồn tham khảo