Chi phí sinh hoạt ở Anh cho du học sinh 2026: yêu cầu tài chính theo tháng, học phí và bảo hiểm y tế
Yêu cầu tài chính khi xin Student visa: mức theo tháng ở London và ngoài London
Khi xin Student visa, bạn phải chứng minh có đủ tiền tự nuôi bản thân, trừ trường hợp đã ở Anh với visa hợp lệ ít nhất 12 tháng tính đến ngày nộp đơn. Số tiền cần chứng minh phụ thuộc vào nơi bạn học và được tính theo tháng, cho tối đa 9 tháng.
Theo trang chính thức của Chính phủ Anh, mức hiện hành là 1.529 bảng mỗi tháng cho khóa học ở London và 1.171 bảng mỗi tháng cho khóa học ngoài London, áp dụng cho tối đa 9 tháng. Như vậy khóa học ở London có thể cần chứng minh khoảng 13.761 bảng cho 9 tháng, còn ngoài London khoảng 10.539 bảng, chưa tính học phí và các khoản khác.
Bạn phải giữ số tiền này trong tài khoản đủ thời gian theo quy định trước ngày nộp và nộp kèm sao kê cùng giải trình nguồn tiền. Vì mức được điều chỉnh định kỳ, hãy tra lại con số hiện hành trên trang chính thức của Chính phủ Anh trước khi nộp.
- 1.529 bảng mỗi tháng cho khóa học ở London (tối đa 9 tháng).
- 1.171 bảng mỗi tháng cho khóa học ngoài London (tối đa 9 tháng).
- Miễn chứng minh nếu đã ở Anh với visa hợp lệ ít nhất 12 tháng tính đến ngày nộp.
- Giữ tiền trong tài khoản đủ thời gian quy định và giải trình nguồn tiền.
Học phí ở Anh: khác biệt theo bậc học, ngành và loại trường
Anh không áp một mức học phí chung cho sinh viên quốc tế. Học phí do từng trường công bố theo chương trình, bậc học và ngành, và sinh viên quốc tế thường đóng cao hơn sinh viên bản xứ. Các trường đại học danh tiếng, ngành y, kinh doanh và các chương trình thạc sĩ thường có học phí cao hơn.
Khóa dự bị, cao đẳng và các chương trình nghề có thể có học phí thấp hơn đại học bốn năm, trong khi các chương trình sau đại học một năm phổ biến với sinh viên Việt Nam vì rút ngắn thời gian học và tổng chi phí sinh hoạt.
Trang Study UK của Hội đồng Anh cung cấp thông tin về học phí và chi phí sinh hoạt theo vùng, nhưng mức chính xác luôn nằm trên trang tuyển sinh của từng trường. Bạn nên hỏi trường về học phí năm đầu, lộ trình tăng học phí và các loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
- Học phí do từng trường công bố, khác theo bậc học, ngành và loại trường.
- Sinh viên quốc tế thường đóng học phí cao hơn sinh viên bản xứ.
- Chương trình sau đại học một năm giúp rút ngắn thời gian và tổng chi phí sinh hoạt.
- Hỏi trường về lộ trình tăng học phí và học bổng cho sinh viên quốc tế.
Lệ phí visa và phụ phí bảo hiểm y tế IHS
Chi phí bắt buộc gồm lệ phí xin Student visa và phụ phí bảo hiểm y tế Immigration Health Surcharge. Theo trang chính thức của Chính phủ Anh, lệ phí Student visa là 558 bảng khi nộp từ ngoài nước Anh, và cũng là 558 bảng khi gia hạn hoặc chuyển sang visa này từ trong nước.
Phụ phí IHS cho sinh viên và người phụ thuộc là 776 bảng mỗi năm, thường phải trả trước cho toàn bộ thời gian visa và có thể được tính theo mức ưu đãi cho một số nhóm. Khoản này cho phép bạn sử dụng dịch vụ y tế công của Dịch vụ Y tế Quốc gia trong thời gian học.
Ngoài ra bạn có thể phải trả phí sinh trắc học, chi phí khám sức khỏe và dịch thuật giấy tờ. Đây là những khoản một lần nhưng cần được tính vào tổng chi phí chuẩn bị trước khi đi.
- Lệ phí Student visa là 558 bảng khi nộp từ ngoài nước Anh, và 558 bảng khi gia hạn/chuyển từ trong nước.
- Phụ phí IHS cho sinh viên là 776 bảng mỗi năm, thường trả trước cho toàn bộ thời gian visa.
- IHS cho phép dùng dịch vụ y tế công của Dịch vụ Y tế Quốc gia khi học.
- Dự trù thêm phí sinh trắc học, khám sức khỏe và dịch thuật giấy tờ.
Nhà ở và chi phí sinh hoạt theo thành phố
Nhà ở là khoản chi lớn thứ hai sau học phí và chênh lệch mạnh giữa các thành phố. London có giá thuê cao nhất cả nước, tiếp theo là các thành phố lớn như Manchester, Birmingham, Edinburgh. Các thành phố nhỏ và thị trấn đại học có chi phí thấp hơn đáng kể.
Sinh viên thường chọn ký túc xá của trường, thuê phòng trong nhà dân, hoặc ở ghép. Ký túc xá tiện và thường đã gồm tiện ích nhưng có hạn; thuê ngoài rẻ hơn nhưng bạn phải tự lo hợp đồng, tiền đặt cọc và hóa đơn điện, nước, internet.
Lưu ý rằng mức chứng minh tài chính theo tháng chỉ là con số tối thiểu để xin visa, không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế, đặc biệt ở London. Bạn nên lập ngân sách riêng cho tiền nhà, ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân dựa trên giá thực tế ở thành phố bạn học.
- London có giá thuê cao nhất; thành phố nhỏ và thị trấn đại học rẻ hơn nhiều.
- Ký túc xá tiện, thường gồm tiện ích nhưng số chỗ có hạn.
- Thuê ngoài rẻ hơn nhưng phải tự lo hợp đồng, đặt cọc và hóa đơn.
- Mức chứng minh tài chính chỉ là tối thiểu cho visa, không phản ánh chi phí thực tế.
Làm thêm trong thời gian học và quyền làm việc
Sinh viên quốc tế có Student visa thường được làm việc bán thời gian trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ, với giới hạn số giờ do quy định của visa quy định. Mức giới hạn phụ thuộc vào bậc học và loại trường, và bạn không được làm việc vượt quá giới hạn hoặc làm các công việc bị cấm.
Thu nhập làm thêm giúp trang trải một phần sinh hoạt phí nhưng không đủ trả học phí quốc tế và chi phí lớn. Bạn nên coi đây là khoản bổ sung, ưu tiên việc học, và kiểm tra quyền làm việc ghi trên visa hoặc trên trang chính thức của Chính phủ Anh, vì vi phạm có thể ảnh hưởng tới tư cách lưu trú.
Một số sinh viên chọn làm thêm trong trường với giờ linh hoạt. Hãy xác nhận quyền làm việc của mình ngay khi nhập học để tránh vi phạm điều kiện visa.
- Thường được làm bán thời gian trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
- Giới hạn số giờ phụ thuộc bậc học và loại trường; không làm công việc bị cấm.
- Thu nhập làm thêm chỉ bù một phần sinh hoạt phí, không đủ trả học phí.
- Kiểm tra quyền làm việc ghi trên visa để tránh vi phạm điều kiện lưu trú.
Lập ngân sách và chuẩn bị giấy tờ chứng minh
Hãy tính tổng chi phí năm đầu bằng cách cộng học phí, mức chứng minh tài chính theo tháng nhân với số tháng, lệ phí visa, phụ phí IHS và khoản một lần như vé máy bay, khám sức khỏe. Sau đó kiểm tra tiền của bạn có sẵn sàng sử dụng và giải trình được nguồn gốc.
Vì các mức phí và mức chứng minh tài chính được điều chỉnh định kỳ, và thời gian xử lý visa thay đổi theo mùa, bạn nên nộp hồ sơ sớm dựa trên mức đang áp dụng tại ngày nộp. Luôn đối chiếu với trang chính thức của Chính phủ Anh và hướng dẫn của trường trước khi nộp.
- Cộng học phí, mức chứng minh theo tháng, lệ phí visa, IHS và khoản một lần.
- Giữ tiền trong tài khoản đủ lâu và giải trình nguồn tiền minh bạch.
- Tra mức phí và mức tài chính hiện hành tại ngày nộp trên trang chính thức.
- Nộp sớm vì thời gian xử lý visa thay đổi theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
Xin Student visa du học Anh cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Theo trang chính thức của Chính phủ Anh, mức hiện hành là 1.529 bảng mỗi tháng cho khóa học ở London và 1.171 bảng mỗi tháng cho khóa học ngoài London, tính cho tối đa 9 tháng. Bạn được miễn nếu đã ở Anh với visa hợp lệ ít nhất 12 tháng tính đến ngày nộp. Mức này được điều chỉnh định kỳ nên hãy tra lại tại ngày nộp.
Lệ phí Student visa và phụ phí IHS là bao nhiêu?
Lệ phí Student visa là 558 bảng khi nộp từ ngoài nước Anh và cũng là 558 bảng khi gia hạn hoặc chuyển từ trong nước. Phụ phí bảo hiểm y tế IHS cho sinh viên và người phụ thuộc là 776 bảng mỗi năm, thường phải trả trước cho toàn bộ thời gian visa. Đây là các khoản bắt buộc, được điều chỉnh định kỳ.
Học phí du học Anh khoảng bao nhiêu?
Không có mức chung; học phí do từng trường công bố theo chương trình, bậc học và ngành, và sinh viên quốc tế thường đóng cao hơn sinh viên bản xứ. Các trường danh tiếng và các ngành như y, kinh doanh, thạc sĩ thường cao hơn. Bạn nên lấy mức chính xác trên trang tuyển sinh của trường và hỏi về học bổng.
Du học sinh ở Anh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Sinh viên quốc tế có Student visa thường được làm bán thời gian trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ, với giới hạn số giờ tùy bậc học và loại trường. Bạn không được vượt giới hạn hoặc làm công việc bị cấm. Hãy tra quyền làm việc ghi trên visa và trên trang chính thức của Chính phủ Anh.
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, du học Anh còn khoản nào bắt buộc?
Ngoài học phí và tiền sinh hoạt, bạn cần trả lệ phí Student visa, phụ phí bảo hiểm y tế IHS, và có thể là phí sinh trắc học, chi phí khám sức khỏe cùng dịch thuật giấy tờ. Những khoản này phần lớn là một lần nhưng cần được dự trù trong tổng chi phí chuẩn bị trước khi đi.
Nguồn tham khảo
- GOV.UK — Student visa (lệ phí 558 bảng, yêu cầu tài chính)
- GOV.UK — Student visa: Money to support yourself (mức 1.529/1.171 bảng mỗi tháng)
- GOV.UK — Pay for UK healthcare as part of your immigration application (IHS 776 bảng/năm cho sinh viên)
- UK Council for International Student Affairs (UKCISA) — Student route eligibility and requirements
- British Council — Study UK (chi phí học tập và sinh hoạt)