Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Định cư & Nhập cư

Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Thẻ vĩnh trú Nhật Bản: điều kiện 10 năm cư trú, diện kết hôn, bảng điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Thẻ vĩnh trú Nhật Bản là gì

Thẻ vĩnh trú là tư cách lưu trú không có thời hạn tại Nhật Bản. Người có thẻ vĩnh trú không phải gia hạn tư cách lưu trú định kỳ, không bị giới hạn loại công việc được làm, và vẫn giữ quốc tịch Việt Nam. Đây là mục tiêu dài hạn của nhiều người Việt đang học tập và làm việc tại Nhật.

Cần phân biệt rõ giữa thẻ vĩnh trú và nhập tịch Nhật Bản. Nhập tịch yêu cầu từ bỏ quốc tịch hiện có và có quyền công dân đầy đủ, trong khi thẻ vĩnh trú chỉ là quyền cư trú vô thời hạn. Điều kiện nhập tịch cũng khác, thường yêu cầu thời gian cư trú ngắn hơn nhưng kèm nhiều điều kiện khác về ngôn ngữ và sinh kế.

Thẻ vĩnh trú không phải quyền tuyệt đối. Trong một số trường hợp như vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc khai báo gian dối khi xin, tư cách vĩnh trú có thể bị thu hồi. Ngoài ra thẻ cư trú vật lý vẫn phải gia hạn định kỳ, hiện theo chu kỳ bảy năm, dù tư cách vĩnh trú không mất đi.

Nguyên tắc 10 năm cư trú và các điều kiện kèm theo

Theo hướng dẫn chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản, nguyên tắc chung là phải cư trú liên tục tại Nhật Bản ít nhất 10 năm, trong đó có ít nhất 5 năm với tư cách lưu trú cho mục đích làm việc hoặc tư cách cư trú hợp pháp có mục đích tương tự.

Tại thời điểm nộp hồ sơ, bạn phải đang có tư cách lưu trú với thời hạn dài nhất hiện được cấp, phổ biến là ba năm. Người đang giữ tư cách lưu trú một năm thường chưa đủ điều kiện nộp, vì đây là một trong những lý do bị từ chối phổ biến nhất.

Về tư cách đạo đức và nghĩa vụ, hướng dẫn yêu cầu hành vi tốt, không có tiền án và không vi phạm pháp luật. Bạn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, đóng bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế, kể cả cho người phụ thuộc trong gia đình. Các khoản nợ bảo hiểm hoặc thuế chưa thanh toán là lý do phổ biến khiến hồ sơ bị trì hoãn.

Về sinh kế, bạn phải chứng minh có nguồn thu nhập ổn định, đủ để tự nuôi sống bản thân và gia đình trong cuộc sống thường nhật tại Nhật Bản. Ngoài ra, việc vắng mặt khỏi Nhật Bản quá lâu có thể làm gián đoạn tính liên tục của thời gian cư trú, thường được hiểu là không nên rời Nhật quá khoảng ba tháng một lần và không quá khoảng một trăm ngày trong một năm.

  • Cư trú liên tục ít nhất 10 năm tại Nhật Bản theo nguyên tắc chung.
  • Trong đó có ít nhất 5 năm với tư cách lưu trú cho mục đích làm việc.
  • Đang có tư cách lưu trú với thời hạn dài nhất hiện được cấp, phổ biến là ba năm.
  • Không có tiền án, hành vi tốt, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và bảo hiểm.
  • Có thu nhập ổn định đủ nuôi sống bản thân và gia đình.
  • Tránh vắng mặt khỏi Nhật quá lâu để không làm gián đoạn thời gian cư trú liên tục.

Các diện được rút ngắn thời gian cư trú

Diện phổ biến nhất với người Việt là kết hôn. Người kết hôn với công dân Nhật Bản hoặc với người đã có thẻ vĩnh trú có thể xin thẻ vĩnh trú sau khi đã sống tại Nhật ít nhất một năm, với điều kiện thời gian kết hôn đã ít nhất ba năm và đang cư trú bằng tư cách vợ hoặc chồng.

Diện thứ hai là lao động kỹ năng cao theo hệ thống tính điểm. Người được công nhận là lao động kỹ năng cao và đạt 70 điểm có thể xin thẻ vĩnh trú sau ba năm, còn người đạt 80 điểm có thể xin sau một năm. Đây là con đường nhanh nhất cho người có trình độ cao, thu nhập tốt và chứng chỉ tiếng Nhật.

Diện thứ ba áp dụng cho con của công dân Nhật Bản hoặc của người có thẻ vĩnh trú, và cho một số trường hợp thuộc nhóm người từng mang quốc tịch Nhật Bản theo các hiệp định cũ, với thời gian cư trú tối thiểu chỉ khoảng một năm.

Ngoài ra còn có diện xét theo đóng góp đặc biệt cho Nhật Bản trong lĩnh vực ngoại giao, xã hội, kinh tế, văn hóa hoặc khoa học kỹ thuật, xét theo từng trường hợp cụ thể và cần được tư vấn kỹ trước khi nộp.

  • Kết hôn: sống tại Nhật ít nhất một năm và kết hôn ít nhất ba năm.
  • Lao động kỹ năng cao đạt 70 điểm: có thể xin sau ba năm.
  • Lao động kỹ năng cao đạt 80 điểm: có thể xin sau một năm.
  • Con của công dân Nhật Bản hoặc người có thẻ vĩnh trú: khoảng một năm.
  • Diện đóng góp đặc biệt xét theo từng trường hợp cụ thể.

Bảng điểm lao động kỹ năng cao và cách tính

Hệ thống điểm lao động kỹ năng cao tính điểm theo nhóm tiêu chí gồm trình độ học vấn như thạc sĩ hoặc tiến sĩ, thu nhập theo độ tuổi, số năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan, và độ tuổi của người nộp, trong đó người trẻ được điểm cao hơn.

Ngoài các tiêu chí chính, bạn có thể được cộng điểm cho chứng chỉ tiếng Nhật ở mức trung cấp cao hoặc cao cấp, cho bằng cấp chuyên môn liên quan như chứng chỉ kế toán, công nghệ thông tin hoặc luật, cho việc tốt nghiệp trường đại học được đưa vào danh sách ưu tiên, và cho hoạt động đầu tư hoặc quản lý trong một số lĩnh vực.

Trình tự thực hiện là trước tiên nộp đơn xin chứng nhận lao động kỹ năng cao, sau đó dùng kết quả đó làm căn cứ để xin thẻ vĩnh trú theo diện rút ngắn. Bạn nên tự tính điểm trước, kiểm tra lại tiêu chí đang áp dụng vì hướng dẫn có thể được điều chỉnh, và chuẩn bị đầy đủ chứng từ cho từng mục điểm.

  • Điểm học vấn: thạc sĩ, tiến sĩ được điểm cao hơn.
  • Điểm thu nhập theo độ tuổi, mức thu nhập càng cao điểm càng cao.
  • Điểm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.
  • Điểm cộng cho chứng chỉ tiếng Nhật mức trung cấp cao hoặc cao cấp.
  • Điểm cộng cho bằng cấp chuyên môn, trường ưu tiên và hoạt động đầu tư.
  • Nộp chứng nhận lao động kỹ năng cao trước, sau đó mới xin thẻ vĩnh trú.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi nộp thẻ vĩnh trú

Hồ sơ cơ bản gồm đơn xin phép vĩnh trú, sơ yếu lý lịch khai đầy đủ quá trình cư trú và làm việc, ảnh, và hộ chiếu cùng thẻ cư trú hiện hành. Bạn nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền theo địa chỉ cư trú, đôi khi qua đơn vị có thể nộp thay theo quy định.

Về thuế và bảo hiểm, bạn cần giấy chứng nhận nộp thuế cư trú của khoảng ba năm gần nhất, giấy chứng nhận đăng ký cư trú với thông tin hộ gia đình, và chứng từ chứng minh đã đóng bảo hiểm hưu trí cùng bảo hiểm y tế. Hãy kiểm tra cả tình trạng đóng phí của vợ hoặc chồng, vì thiếu sót của người phụ thuộc cũng ảnh hưởng tới kết quả.

Về sinh kế, bạn nên nộp giấy xác nhận của công ty, hợp đồng lao động, bảng lương hoặc giấy chứng nhận nộp thuế thu nhập thu nhận được ở cơ quan thuế. Nếu bạn chuyển việc nhiều lần, việc khai rõ và liên tục quá trình làm việc giúp hồ sơ mạch lạc hơn.

Một giấy tờ quan trọng và dễ bị xem nhẹ là thư bảo lãnh của người bảo lãnh, thường là công dân Nhật Bản hoặc người đã có thẻ vĩnh trú, kèm giấy tờ chứng minh thu nhập và tư cách của người đó. Bạn nên thống nhất sớm với người bảo lãnh vì thủ tục này mất thời gian.

  • Đơn xin phép vĩnh trú, sơ yếu lý lịch, ảnh, hộ chiếu và thẻ cư trú.
  • Giấy chứng nhận nộp thuế cư trú khoảng ba năm gần nhất.
  • Giấy chứng nhận đăng ký cư trú với thông tin hộ gia đình.
  • Chứng từ đóng bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế, kể cả của người phụ thuộc.
  • Giấy tờ chứng minh việc làm và thu nhập ổn định.
  • Thư bảo lãnh và giấy tờ chứng minh thu nhập của người bảo lãnh.

Thời gian xử lý và những bước sau khi có thẻ vĩnh trú

Thời gian xử lý hồ sơ vĩnh trú khá dài, thường từ vài tháng và có thể tới gần một năm tùy địa phương và tùy khối lượng hồ sơ. Cơ quan xử lý có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ, nên bạn cần theo dõi thư từ và phản hồi đúng hạn để tránh hồ sơ bị xử lý như bỏ dở.

Sau khi được cấp, bạn phải đổi sang thẻ cư trú mới với tư cách vĩnh trú. Từ đó bạn được tự do chọn nghề nghiệp, tự do chuyển việc mà không cần xin phép thay đổi tư cách lưu trú, và hạn chế bị ảnh hưởng khi doanh nghiệp gặp khó khăn.

Nếu muốn xa hơn, bạn có thể xin nhập tịch Nhật Bản sau một số năm giữ thẻ vĩnh trú, thường là khoảng năm năm, nhưng phải đáp ứng các điều kiện khác và từ bỏ quốc tịch hiện có. Đây là quyết định lớn nên cần cân nhắc kỹ về quyền lợi ở Việt Nam.

Đừng quên rằng thẻ vĩnh trú có thể bị thu hồi nếu bạn vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Việc tuân thủ luật giao thông, thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và cập nhật thông tin cư trú sau khi chuyển nhà vẫn rất quan trọng kể cả sau khi đã có thẻ vĩnh trú.

  • Thời gian xử lý thường từ vài tháng đến gần một năm tùy địa phương.
  • Phải đổi sang thẻ cư trú mới với tư cách vĩnh trú sau khi được cấp.
  • Được tự do chọn nghề và chuyển việc mà không cần xin phép đổi tư cách lưu trú.
  • Có thể xin nhập tịch sau khoảng năm năm giữ thẻ vĩnh trú nếu đáp ứng điều kiện.
  • Thẻ vĩnh trú có thể bị thu hồi nếu vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Lỗi cần tránh khi xin thẻ vĩnh trú

Lỗi phổ biến nhất là nộp khi chưa đủ số năm cư trú hoặc đang giữ tư cách lưu trú một năm. Nếu chưa đủ điều kiện về thời hạn, hồ sơ gần như chắc chắn bị từ chối và bạn mất cả phí lẫn thời gian chờ đợi để nộp lại.

Lỗi thứ hai là thiếu giấy chứng nhận nộp thuế, còn nợ phí bảo hiểm hưu trí hoặc bảo hiểm y tế, kể cả của vợ hoặc chồng và con. Hãy kiểm tra và thanh toán đầy đủ trước khi nộp, vì đây là khâu bị soi kỹ nhất và cũng dễ khắc phục nhất.

Lỗi thứ ba là đi nước ngoài quá lâu hoặc quá nhiều lần trong thời gian chờ xử lý, làm gián đoạn tính liên tục của cư trú. Bạn nên hạn chế các chuyến đi dài và giữ lại bằng chứng về việc vẫn duy trì chỗ ở, việc làm và các nghĩa vụ tại Nhật Bản.

Cuối cùng, đừng xem nhẹ các vi phạm nhỏ như nợ tiền phạt giao thông, chậm đóng bảo hiểm hoặc không cập nhật địa chỉ cư trú sau khi chuyển nhà. Các cơ quan xử lý tổng hợp những yếu tố này khi đánh giá tư cách đạo đức của người nộp.

Câu hỏi thường gặp

Xin thẻ vĩnh trú Nhật Bản cần cư trú bao nhiêu năm?

Theo nguyên tắc chung, bạn cần cư trú liên tục tại Nhật Bản ít nhất 10 năm, trong đó ít nhất 5 năm với tư cách lưu trú cho mục đích làm việc. Một số diện được rút ngắn, ví dụ kết hôn với công dân Nhật Bản hoặc lao động kỹ năng cao đạt đủ điểm.

Kết hôn với người Nhật Bản thì bao lâu được xin thẻ vĩnh trú?

Người kết hôn với công dân Nhật Bản hoặc với người đã có thẻ vĩnh trú có thể xin sau khi đã sống tại Nhật ít nhất một năm, với điều kiện thời gian kết hôn ít nhất ba năm và đang cư trú bằng tư cách vợ hoặc chồng.

Lao động kỹ năng cao đạt bao nhiêu điểm thì được xin sớm?

Theo hệ thống tính điểm lao động kỹ năng cao của Nhật Bản, người đạt 70 điểm có thể xin thẻ vĩnh trú sau ba năm, còn người đạt 80 điểm có thể xin sau một năm. Bạn cần được công nhận tư cách lao động kỹ năng cao trước khi nộp hồ sơ vĩnh trú.

Thẻ vĩnh trú Nhật Bản có cần gia hạn không?

Tư cách vĩnh trú không có thời hạn và không phải gia hạn, nhưng thẻ cư trú vật lý vẫn phải gia hạn định kỳ, hiện theo chu kỳ bảy năm. Bạn cũng phải cập nhật địa chỉ và các thông tin cư trú khi có thay đổi.

Thẻ vĩnh trú có bị thu hồi không?

Có. Trong một số trường hợp như vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc khai báo gian dối khi xin, Nhật Bản có thể thu hồi tư cách vĩnh trú. Vì vậy việc tuân thủ pháp luật, thực hiện nghĩa vụ thuế và bảo hiểm vẫn rất quan trọng sau khi được cấp.

Nguồn tham khảo

Thuật ngữ liên quan: Thẻ cư trú · Điểm HSP (Nhật Bản)
Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram