Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Việc làm & Lao động

Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass

Cập nhật: 14/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Làm việc tại Singapore: Employment Pass, ngưỡng lương, khung điểm COMPASS, S Pass và các loại work pass, lệ phí và cách đưa gia đình sang.

Các loại giấy phép lao động Singapore: EP, S Pass, Work Permit

Theo Bộ Nhân lực Singapore (MOM), mọi người nước ngoài muốn làm việc tại Singapore đều phải có giấy phép lao động hợp lệ trước khi bắt đầu làm việc, và trong hầu hết trường hợp chính nhà tuyển dụng là bên nộp đơn xin giấy phép. Hệ thống giấy phép được chia theo trình độ và loại công việc.

Nhóm chuyên gia gồm Employment Pass (EP) cho các nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và kỹ thuật viên nước ngoài. Nhóm lao động có tay nghề và bán tay nghề gồm S Pass cho nhân viên có kỹ năng cùng Work Permit cho lao động phổ thông. Ngoài ra còn có các loại pass riêng cho doanh nhân (EntrePass), nhân tài hàng đầu (Overseas Networks and Expertise Pass) và các loại pass cho người thân đi kèm.

  • Employment Pass (EP): chuyên gia, quản lý, giám đốc điều hành, kỹ thuật viên; do nhà tuyển dụng nộp đơn.
  • S Pass: nhân viên có kỹ năng (nhóm APT); bị giới hạn bởi hạn ngạch và phải đóng phí lao động nước ngoài.
  • Work Permit: lao động bán tay nghề và một số nhóm lao động đặc thù.
  • Các loại khác: EntrePass cho người khởi nghiệp, Overseas Networks and Expertise Pass cho nhân tài hàng đầu.

Employment Pass: điều kiện và ngưỡng lương

EP dành cho người nước ngoài có việc làm với vai trò chuyên gia, quản lý hoặc giám đốc điều hành, phải có trình độ được chấp nhận và mức lương đạt ngưỡng luật định. Theo trang điều kiện của MOM, ứng viên trẻ ở độ tuổi 23 cần mức lương tối thiểu 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường, và 6.200 đô la ở lĩnh vực tài chính; mức này tăng dần theo tuổi, lên tới khoảng 10.700 đô la (thông thường) và 11.800 đô la (tài chính) với người ở độ tuổi trung niên khoảng 45.

Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, MOM áp ngưỡng khởi điểm mới cho đơn mới: 6.000 đô la ở khu vực thông thường và 6.600 đô la ở lĩnh vực tài chính, sau đó vẫn tăng dần theo tuổi. Vì ngưỡng lương gắn với độ tuổi, ứng viên lớn tuổi cần mức lương trong hợp đồng cao hơn ứng viên trẻ.

  • Khu vực thông thường: từ 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở tuổi 23, tăng dần theo tuổi.
  • Lĩnh vực tài chính: từ 6.200 đô la mỗi tháng ở tuổi 23, tăng dần theo tuổi.
  • Từ 1 tháng 1 năm 2027 (đơn mới): 6.000 đô la thông thường và 6.600 đô la tài chính.
  • Yêu cầu thêm: trình độ được chấp nhận và nhà tuyển dụng đứng đơn.

COMPASS: hệ thống tính điểm bắt buộc khi xin EP

Ngoài ngưỡng lương, ứng viên EP còn phải vượt qua khung đánh giá bổ sung mang tên COMPASS, một hệ thống tính điểm theo các tiêu chí so sánh giữa ứng viên với lực lượng lao động địa phương. Theo MOM, ứng viên cần đạt 40 điểm để vượt qua COMPASS. Người có mức lương cố định hằng tháng từ 22.500 đô la Singapore trở lên được miễn yêu cầu COMPASS.

COMPASS gồm sáu tiêu chí C1 đến C6. Một số tiêu chí cho điểm 0, 10 hoặc 20 điểm, còn các tiêu chí thưởng cộng thêm điểm khi ứng viên đáp ứng điều kiện đặc biệt.

Điểm đáng chú ý với ứng viên Việt Nam là tiêu chí đa dạng quốc tịch C3: tỷ lệ đồng hương trong doanh nghiệp càng cao thì điểm càng thấp, nên khi công ty đã có nhiều nhân sự cùng quốc tịch, bạn có thể mất điểm ở tiêu chí này. Doanh nghiệp nhỏ được mặc định một số điểm ở một vài tiêu chí.

  • C1 Salary: điểm theo mức lương so với chuẩn ngành; 20 điểm nếu đạt từ phân vị 90 trở lên.
  • C2 Qualifications: 20 điểm nếu bằng cấp thuộc nhóm hàng đầu, 10 điểm với các bằng cấp còn lại.
  • C3 Diversity: 20 điểm nếu tỷ lệ quốc tịch dưới 5 phần trăm, giảm dần và bằng 0 nếu trên 25 phần trăm.
  • C4 Support for Local Employment: điểm theo tỷ lệ nhân sự địa phương trong doanh nghiệp.
  • C5 Skills bonus: cộng điểm khi công việc thuộc Danh sách nghề thiếu nhân lực.
  • C6 Strategic Economic Priorities bonus: cộng 10 điểm khi doanh nghiệp tham gia chương trình được công nhận.

S Pass, Work Permit và các loại pass khác

S Pass dành cho nhân viên có kỹ năng thuộc nhóm chuyên viên hỗ trợ và kỹ thuật viên. Theo MOM, ứng viên mới cần mức lương tối thiểu 3.300 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường và 3.800 đô la ở lĩnh vực tài chính; từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, ngưỡng này nâng lên 3.600 đô la và 4.000 đô la cho đơn mới. Khác với EP, S Pass chịu hạn ngạch theo ngành và doanh nghiệp phải đóng phí lao động nước ngoài.

Hạn ngạch S Pass là 10 phần trăm tổng lực lượng lao động trong ngành dịch vụ và 15 phần trăm trong các ngành xây dựng, sản xuất, đóng tàu và chế biến. Từ ngày 1 tháng 9 năm 2025, mức phí lao động nước ngoài cho S Pass được thống nhất ở mức 650 đô la Singapore mỗi tháng cho mọi ngành và mọi bậc.

Work Permit dành cho lao động bán tay nghề, cũng chịu hạn ngạch và phí lao động nước ngoài. Với nhân tài hàng đầu và doanh nhân, Singapore có các loại pass chuyên biệt như Overseas Networks and Expertise Pass và EntrePass.

  • S Pass: tối thiểu 3.300 đô la Singapore mỗi tháng (thông thường), 3.800 đô la (tài chính).
  • Từ 1 tháng 1 năm 2027: 3.600 đô la (thông thường) và 4.000 đô la (tài chính) cho đơn mới.
  • Hạn ngạch S Pass: 10 phần trăm ngành dịch vụ, 15 phần trăm các ngành công nghiệp và chế biến.
  • Phí lao động nước ngoài S Pass: 650 đô la Singapore mỗi tháng, thống nhất mọi ngành từ 1 tháng 9 năm 2025.

Quy trình nộp, lệ phí và thời gian xử lý

Nhà tuyển dụng hoặc đại lý tuyển dụng được ủy quyền nộp đơn xin EP hoặc S Pass cho ứng viên trên hệ thống của MOM. Theo trang hướng dẫn nộp đơn EP, lệ phí nộp đơn là 105 đô la Singapore mỗi hồ sơ và lệ phí cấp giấy phép là 225 đô la cho mỗi giấy phép; bạn có thể kiểm tra trạng thái đơn trực tuyến sau 10 ngày làm việc và đa số hồ sơ được cho kết quả trong vài tuần.

Nếu đơn được chấp thuận, ứng viên nhận thư chấp thuận nguyên tắc (In-Principle Approval). Sau khi đến Singapore, bạn hoàn tất thủ tục cấp giấy phép trong thời hạn cho phép kể từ ngày có thư chấp thuận nguyên tắc. Về thời hạn, theo trang dữ kiện của MOM, giấy phép EP cấp lần đầu có thời hạn tối đa 2 năm và gia hạn tối đa 3 năm; một số chuyên gia công nghệ có kỹ năng thuộc nhóm thiếu nhân lực có thể được cấp EP dài hạn tới 5 năm.

  • Người nộp: nhà tuyển dụng hoặc đại lý tuyển dụng được ủy quyền.
  • Lệ phí EP: 105 đô la Singapore khi nộp đơn, 225 đô la khi cấp giấy phép.
  • Tra trạng thái: sau 10 ngày làm việc; đa số hồ sơ có kết quả trong vài tuần.
  • Thời hạn EP: lần đầu tối đa 2 năm, gia hạn tối đa 3 năm, một số chuyên gia công nghệ tới 5 năm.

Đưa gia đình sang và những lưu ý quan trọng

Người có EP đạt mức lương cố định hằng tháng tối thiểu 6.000 đô la Singapore có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng và con cái sang theo Dependant's Pass; nếu mức lương đạt tối thiểu 12.000 đô la mỗi tháng, bạn có thể bảo lãnh cha mẹ sang theo Long-Term Visit Pass. Mức lương càng cao thì phạm vi người thân được bảo lãnh càng rộng.

Một số lưu ý trước khi nhận việc tại Singapore: ngưỡng lương gắn với độ tuổi nên hợp đồng cần ghi mức lương đủ cho độ tuổi của bạn; tiêu chí đa dạng quốc tịch trong COMPASS có thể khiến việc xin EP khó hơn khi công ty đã có nhiều nhân sự cùng quốc tịch; và bạn chỉ được làm việc cho đúng nhà tuyển dụng đã bảo lãnh, muốn chuyển việc phải nộp đơn xin giấy phép mới trước khi bắt đầu.

  • Vợ hoặc chồng và con cái: Dependant's Pass khi lương EP từ 6.000 đô la Singapore mỗi tháng.
  • Cha mẹ: Long-Term Visit Pass khi lương EP từ 12.000 đô la Singapore mỗi tháng.
  • Hợp đồng phải ghi mức lương đủ theo ngưỡng tương ứng độ tuổi.
  • Chỉ làm việc cho nhà tuyển dụng đã bảo lãnh; đổi việc phải xin giấy phép mới.

Câu hỏi thường gặp

Employment Pass Singapore cần mức lương bao nhiêu?

Theo MOM, ứng viên tuổi 23 cần tối thiểu 5.600 đô la Singapore mỗi tháng ở khu vực thông thường và 6.200 đô la ở lĩnh vực tài chính, tăng dần theo tuổi tới khoảng 10.700 và 11.800 đô la với người khoảng 45 tuổi. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, đơn mới áp mức khởi điểm 6.000 và 6.600 đô la.

COMPASS là gì và cần bao nhiêu điểm?

COMPASS là khung tính điểm bắt buộc khi xin EP, gồm sáu tiêu chí C1 đến C6 như lương, bằng cấp, đa dạng quốc tịch và hỗ trợ việc làm địa phương. Ứng viên cần đạt 40 điểm để vượt qua. Người có mức lương cố định từ 22.500 đô la Singapore mỗi tháng trở lên được miễn COMPASS.

S Pass khác Employment Pass ở điểm nào?

S Pass dành cho nhân viên có kỹ năng nhóm chuyên viên hỗ trợ và kỹ thuật viên, với ngưỡng lương thấp hơn (3.300 đô la Singapore mỗi tháng, lĩnh vực tài chính 3.800 đô la) nhưng chịu hạn ngạch và phí lao động nước ngoài. EP dành cho chuyên gia, quản lý với ngưỡng lương cao hơn, không chịu hạn ngạch nhưng phải vượt COMPASS.

Lệ phí và thời gian xử lý giấy phép EP?

Theo MOM, lệ phí nộp đơn EP là 105 đô la Singapore và lệ phí cấp giấy phép là 225 đô la cho mỗi giấy phép. Bạn có thể kiểm tra trạng thái trực tuyến sau 10 ngày làm việc, và đa số hồ sơ được cho kết quả trong vài tuần.

Có được đưa vợ chồng, con cái sang Singapore không?

Có, nếu bạn có EP với mức lương cố định hằng tháng tối thiểu 6.000 đô la Singapore, bạn có thể bảo lãnh vợ hoặc chồng và con cái theo Dependant's Pass. Nếu mức lương đạt tối thiểu 12.000 đô la mỗi tháng, bạn có thể bảo lãnh cha mẹ theo Long-Term Visit Pass.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư Canada bang Alberta theo chương trình AAIP: luồng, điểm và chỉ tiêu 2026 · Định cư Canada bang Saskatchewan theo chương trình SINP: luồng, điểm và phí · Định cư Canada bang Manitoba theo chương trình MPNP: luồng và điều kiện · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ · Xổ số thị thực Mỹ DV Lottery: điều kiện, cách tham gia và vì sao người Việt không đủ điều kiện · Visa K-1 Mỹ diện hôn phu/hôn thê: điều kiện, hồ sơ và quy trình cho người Việt · Visa Working Holiday Hàn Quốc (H-1): điều kiện, hồ sơ và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí · Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện · Visa kết hôn Nhật Bản 2026: điều kiện, hồ sơ và quy trình COE cho vợ chồng · Đổi bằng lái xe Việt sang bằng lái Nhật 2026: hồ sơ, thi kiến thức và quy định mới · Visa kỹ sư Nhật Bản 2026: điều kiện bằng cấp, hồ sơ COE và so sánh tokutei ginou · J-Find Nhật Bản 2026: visa tìm việc cho người tốt nghiệp đại học top 100 · Nhân lực kỹ thuật trung cấp Đài Loan 2026: điều kiện, lương và lộ trình định cư · Định cư Đài Loan bằng thẻ thường trú nhân APRC 2026: điều kiện, hồ sơ và quyền lợi · Định cư Hàn Quốc bằng visa F-5: các diện thường trú và điều kiện 2026 · Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký · Bị từ chối visa Canada: lý do thường gặp và cách xử lý hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Úc: lý do và cách xử lý visa 600, 500 năm 2026 · Bị từ chối visa Mỹ 214(b): nguyên nhân và cách vượt qua 2026 · Bị từ chối visa Hàn Quốc: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Nhật Bản: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Schengen: đọc mã lý do và cách kháng nghị 2026 · Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ · Visa 186 Úc định cư 2026: ba dòng, điều kiện bảo lãnh và thường trú · Visa 188 Úc đầu tư 2026: các dòng, mức vốn và bước lên 888 · Đổi bằng lái xe Việt sang Úc 2026: NSW, Victoria, Queensland · Nhập tịch Úc điều kiện 2026: 4 năm cư trú, bài thi và tuyên thệ · Định cư Úc bang NSW và Victoria 2026: đề cử visa 190 và 491 · Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1: hồ sơ, phỏng vấn và thời gian 2026 · Visa H-1B Mỹ 2026: điều kiện nghề chuyên môn, bốc thăm và thời hạn lưu trú · Định cư Mỹ EB-5: mức đầu tư, trung tâm vùng và thẻ xanh có điều kiện 2026 · Visa EB-3 Mỹ diện lao động phổ thông: PERM, xếp hàng visa và điều kiện 2026 · Visa J-1 Mỹ trao đổi: các diện, quy định 212(e) và thủ tục 2026 · Nhập tịch Mỹ và thi quốc tịch: điều kiện, bài thi và lễ tuyên thệ 2026 · Visa đoàn tụ gia đình Đức 2026: kết hôn với người Đức và yêu cầu tiếng Đức A1 · Visa du học Đức đại học 2026: uni-assist, tài khoản phong tỏa và hồ sơ đại sứ quán · Định cư Đức 2026: điều kiện thẻ vĩnh trú Niederlassungserlaubnis và nhập quốc tịch · Visa tìm việc ở Đức 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và chuyển sang Blue Card · Du học nghề Đức ngành nhà hàng khách sạn 2026: Ausbildung, lương và lộ trình · Định cư Singapore: các diện xin thường trú nhân Singapore PR năm 2026 · S Pass Singapore và Work Permit: điều kiện, hạn ngạch và thuế lao động 2026 · Chi phí sinh hoạt Singapore 2026: thuê nhà, ăn uống và ngân sách mỗi tháng · Học bổng du học Singapore 2026: Tuition Grant, NUS, NTU và SMU · Kết hôn với người Singapore: thủ tục ROM và visa vợ chồng 2026 · Nhập tịch Singapore 2026: điều kiện, thôi quốc tịch và thủ tục · Chuyển từ thực tập sinh sang visa kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026: điều kiện và thủ tục · Kỹ năng đặc định ngành kaigo (chăm sóc điều dưỡng) Nhật Bản: điều kiện, lương và chứng chỉ · Học bổng MEXT Nhật Bản: bảy loại học bổng, điều kiện, mức trợ cấp và môn thi · Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí · Nhập tịch Hàn Quốc: điều kiện, các diện và thời gian xét duyệt · Visa du học Đài Loan và thẻ cư trú ARC 2026: điều kiện, hồ sơ, thời hạn, gia hạn · Chi phí sinh hoạt Đài Loan 2026 cho du học sinh và lao động Việt Nam · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng lái Đài Loan 2026: điều kiện, thủ tục, giấy tờ · Lý lịch tư pháp 2026: cách xin Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 · Giấy phép lái xe quốc tế IDP 2026: xin ở đâu, hiệu lực và dùng ở nước nào · Xuất khẩu lao động UAE 2026: visa lao động Dubai và Abu Dhabi · Visa lao động Qatar 2026: điều kiện, giấy phép lao động và thẻ cư trú · Visa lao động Ả Rập Xê Út 2026: điều kiện, thủ tục và thẻ iqama · Visa lao động Thái Lan 2026: điều kiện, work permit và các diện · Visa lao động Malaysia 2026: work permit, điều kiện và thủ tục · Định cư Quebec theo PEQ: chương trình trải nghiệm Quebec, CSQ và lộ trình thường trú · Định cư Canada diện nông nghiệp: Agri-Food Pilot đã đóng và các đường đi còn lại · Định cư Canada diện chăm sóc trẻ em: các luồng caregiver và tình trạng hiện nay · Định cư Canada vùng nông thôn: RNIP đã đóng và các chương trình thay thế · Tìm việc làm ở Canada: viết CV kiểu Canada và chinh phục buổi phỏng vấn · Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú · Visa D-4 du học tiếng Hàn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục · Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc: mức tiền, sổ tiết kiệm và cách chuẩn bị · Kết hôn với người Đài Loan: thủ tục hai chiều Việt Nam và Đài Loan · Du học tiếng Hoa Đài Loan: khoá Hoa ngữ, chi phí và thủ tục thị thực · Định cư Đài Loan diện đầu tư: thị thực đầu tư và lộ trình thường trú · Visa Working Holiday Nhật Bản: điều kiện, hạn ngạch và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Visa Working Holiday New Zealand cho người Việt: điều kiện, hạn ngạch và cách nộp · Kết hôn với người Anh: điều kiện visa gia đình, thu nhập tối thiểu và lộ trình · Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100 · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Canada (ECA): WES, ICES, IQAS, CES, chi phí và điểm CRS · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Anh (UK ENIC): Statement of Comparability, chi phí và thời gian · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng Hàn Quốc: thỏa thuận, thi viết, hồ sơ, chi phí · Đổi bằng lái xe Việt Nam ở Đức: Anlage 11, thi lý thuyết và thực hành, hồ sơ, chi phí · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Úc: skills assessment, VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AITSL, TRA
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram