Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Visa & Thị thực

Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí, thời hạn và điều kiện

Cập nhật: 14/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Visa du lịch Úc (subclass 600): các dòng visa, lệ phí mới từ 1 tháng 7 năm 2026, thời hạn lưu trú 3 tới 12 tháng, điều kiện áp kèm và lưu ý để tránh bị từ chối.

Visa 600 là gì và có những dòng nào

Visa du lịch Úc là visa khách (Visitor visa) mang mã subclass 600, do Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) cấp cho người đến Úc với mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn, với thời gian lưu trú 3, 6 hoặc 12 tháng. Công dân Việt Nam cần xin visa trước khi đến Úc và không thuộc diện được dùng các loại thị thực điện tử miễn phí dành cho một số quốc gia, nên visa 600 là loại phổ biến nhất.

Visa 600 gồm nhiều dòng khác nhau tùy mục đích chuyến đi. Việc chọn đúng dòng rất quan trọng vì hồ sơ, lệ phí và các điều kiện áp kèm có thể khác nhau.

  • Tourist stream: dòng phổ biến nhất, cho mục đích du lịch hoặc thăm thân.
  • Sponsored family stream: có người thân là công dân hoặc thường trú nhân Úc bảo lãnh.
  • Business visitor stream: cho chuyến công tác, hội họp, đàm phán ngắn hạn.
  • Approved Destination Status stream: dòng theo thỏa thuận cho một số quốc gia.
  • Frequent traveller stream: cho người thường xuyên đi lại, có thời hạn dài hơn.

Lệ phí xin visa 600

Lệ phí xin visa (Visa Application Charge) được Bộ Nội vụ quy định và điều chỉnh định kỳ, thường tăng vào ngày 1 tháng 7 hằng năm. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức lệ phí khởi điểm cho dòng du lịch nộp đơn từ ngoài nước Úc là 250 đô la Úc cho ứng viên người lớn; hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc có mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc.

Lệ phí nộp visa không được hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối, và có thể phát sinh thêm chi phí khác như khám sức khỏe, lấy dấu vân tay sinh trắc học (nếu được yêu cầu) hoặc phí dịch vụ nếu nộp qua trung tâm tiếp nhận. Bạn nên kiểm tra mức lệ phí mới nhất trên trang lệ phí chính thức của Bộ Nội vụ ngay trước khi nộp, vì con số có thể thay đổi theo năm.

  • Dòng du lịch nộp từ ngoài nước Úc: từ 250 đô la Úc (từ ngày 1 tháng 7 năm 2026).
  • Hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc: mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc.
  • Lệ phí không hoàn lại kể cả khi bị từ chối.
  • Có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, sinh trắc học hoặc phí dịch vụ tiếp nhận.

Thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh

Thời gian lưu trú được ghi trên visa khi hồ sơ được chấp thuận, thường là 3, 6 hoặc 12 tháng cho mỗi lần nhập cảnh tùy mục đích chuyến đi và hồ sơ của bạn. Cần phân biệt giữa thời hạn hiệu lực của visa (khoảng thời gian bạn được phép nhập cảnh) và thời gian lưu trú cho phép trong mỗi lần nhập cảnh; visa có thể còn hiệu lực nhưng thời gian lưu trú của mỗi lần vào Úc vẫn bị giới hạn riêng.

Visa 600 có thể được cấp một lần nhập cảnh hoặc nhiều lần nhập cảnh. Dòng frequent traveller dành cho người đi lại thường xuyên có thời hạn dài hơn, nhưng đi kèm điều kiện giới hạn tổng thời gian ở Úc, cụ thể là không quá 12 tháng trong bất kỳ khoảng 18 tháng nào.

  • Thời gian lưu trú mỗi lần nhập cảnh: thường 3, 6 hoặc 12 tháng.
  • Phân biệt thời hạn hiệu lực visa và thời gian lưu trú cho phép.
  • Có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.
  • Dòng frequent traveller giới hạn không quá 12 tháng trong 18 tháng.

Điều kiện chính: mục đích thật, tài chính và ràng buộc

Điều kiện cốt lõi của visa 600 là bạn phải chứng minh mục đích chuyến đi là thật và mang tính tạm thời. Cơ quan xét duyệt cần thấy bạn chỉ đến Úc để du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn, sẽ rời Úc trước khi visa hết hạn, và có đủ nguồn lực tài chính cho chuyến đi.

Để chứng minh, bạn thường cần cung cấp bằng chứng về việc làm, thu nhập và tài sản, quan hệ gia đình và các ràng buộc khiến bạn quay về Việt Nam, cùng kế hoạch chuyến đi hợp lý. Bạn cũng phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và lý lịch tư pháp, và cần khai trung thực mọi thông tin, kể cả các lần bị từ chối visa trước đây ở bất kỳ quốc gia nào.

  • Mục đích chuyến đi thật, mang tính tạm thời và có kế hoạch rõ ràng.
  • Chứng minh tài chính đủ chi trả cho chuyến đi.
  • Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam như việc làm, gia đình, tài sản.
  • Đáp ứng yêu cầu sức khỏe và lý lịch tư pháp.
  • Khai trung thực, kể cả các lần bị từ chối visa trước đó.

Các điều kiện áp kèm thường gặp (conditions)

Khi visa được cấp, cơ quan có thể áp một số điều kiện mà bạn phải tuân thủ trong thời gian ở Úc. Vi phạm điều kiện có thể dẫn tới việc visa bị hủy và ảnh hưởng tới các đơn xin visa sau này, nên bạn cần đọc kỹ các điều kiện ghi trên visa.

Hai điều kiện cần đặc biệt lưu ý là điều kiện cấm làm việc và điều kiện cấm gia hạn hoặc đổi visa tại Úc. Ngoài ra, một số điều kiện giới hạn thời gian học tập ngắn hạn hoặc giới hạn tổng thời gian lưu trú.

  • 8101: không được làm việc tại Úc.
  • 8201: chỉ được học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng.
  • 8503 No Further Stay: không được gia hạn hoặc xin visa khác khi đang ở Úc.
  • 8558: dòng frequent traveller không được ở quá 12 tháng trong 18 tháng.
  • 8531: phải rời Úc trước khi visa hết hạn.

Quy trình nộp, thời gian xử lý và lỗi thường gặp

Bạn nộp hồ sơ trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ, khai tờ khai theo mẫu, tải giấy tờ chứng minh và đóng lệ phí. Trong một số trường hợp, cơ quan yêu cầu khám sức khỏe và cung cấp dấu vân tay sinh trắc học. Công cụ danh sách giấy tờ (Document Checklist Tool) trên trang của Bộ Nội vụ giúp bạn kiểm tra giấy tờ cần chuẩn bị theo quốc tịch và dòng visa.

Thời gian xử lý thay đổi theo mùa và theo hồ sơ, thường lâu hơn vào cao điểm du lịch và dịp lễ. Bạn nên nộp sớm và không nên đặt vé máy bay hay đặt phòng không hoàn hủy trước khi có kết quả visa.

Một số lỗi thường gặp dẫn tới bị từ chối gồm: chứng minh tài chính sơ sài hoặc không khớp với thu nhập khai báo; mục đích chuyến đi mơ hồ; không thể hiện ràng buộc tại Việt Nam; giấu thông tin về lần bị từ chối visa trước đây; và nộp hồ sơ quá sát ngày khởi hành dẫn tới thiếu thời gian xử lý. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, trung thực và giải thích rõ kế hoạch chuyến đi.

  • Nộp trực tuyến qua ImmiAccount, khai tờ khai và đóng lệ phí.
  • Khám sức khỏe và sinh trắc học nếu được yêu cầu.
  • Dùng Document Checklist Tool để kiểm tra giấy tờ theo quốc tịch.
  • Không đặt vé hoặc phòng không hoàn hủy trước khi có visa.
  • Tránh các lỗi: tài chính sơ sài, mục đích mơ hồ, giấu lần bị từ chối trước đây.

Câu hỏi thường gặp

Lệ phí visa du lịch Úc 600 là bao nhiêu?

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, dòng du lịch nộp đơn từ ngoài nước Úc có mức lệ phí khởi điểm là 250 đô la Úc; hồ sơ nộp khi đã ở trong nước Úc có mức phí khác, phổ biến là 630 đô la Úc. Lệ phí không hoàn lại kể cả khi bị từ chối, và bạn nên kiểm tra mức mới nhất trên trang lệ phí chính thức của Bộ Nội vụ.

Visa 600 cho ở Úc bao lâu?

Thời gian lưu trú được ghi trên visa khi hồ sơ được chấp thuận, thường là 3, 6 hoặc 12 tháng cho mỗi lần nhập cảnh tùy mục đích và hồ sơ. Cần phân biệt thời hạn hiệu lực của visa với thời gian lưu trú cho phép trong mỗi lần nhập cảnh; visa có thể được cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.

Có được làm việc khi ở Úc bằng visa 600 không?

Không. Visa 600 thường đi kèm điều kiện 8101 cấm làm việc tại Úc. Bạn chỉ được học hoặc đào tạo tối đa 3 tháng theo điều kiện 8201. Làm việc khi đang có điều kiện cấm làm việc có thể khiến visa bị hủy và ảnh hưởng tới các đơn xin visa sau này.

Điều kiện 8503 No Further Stay là gì?

Đây là điều kiện cấm bạn gia hạn visa hoặc xin visa khác khi đang ở Úc, trừ một số trường hợp hạn chế. Khi visa có điều kiện 8503, bạn phải rời Úc trước khi visa hết hạn và nếu muốn quay lại phải nộp đơn mới từ ngoài nước Úc.

Nên nộp hồ sơ visa 600 ở đâu và khi nào?

Bạn nộp trực tuyến qua tài khoản ImmiAccount của Bộ Nội vụ, tải giấy tờ chứng minh và đóng lệ phí. Nên nộp sớm vì thời gian xử lý thay đổi theo mùa và thường lâu hơn vào cao điểm; không nên đặt vé máy bay hay phòng không hoàn hủy trước khi có kết quả.

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư Canada bang Alberta theo chương trình AAIP: luồng, điểm và chỉ tiêu 2026 · Định cư Canada bang Saskatchewan theo chương trình SINP: luồng, điểm và phí · Định cư Canada bang Manitoba theo chương trình MPNP: luồng và điều kiện · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý · Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ · Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc · Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI · Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc · Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc · Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU · Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU · Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính · Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư · Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú · Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ · PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp · Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi · Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền · Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng · Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính · Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại · Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú · Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa · Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA · Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa · Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú · Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm · Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học · Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại · Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú · Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 · Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ · Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư · Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng · Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm · Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi · Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động · Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh · Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình · Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố · Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ · Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp · Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán · Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada · Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước · Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường · Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh · Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland · Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo · Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời · Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm · Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 · Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc · Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý · Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài · Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng · Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm · Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh · Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa · Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng · Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài · Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học · Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết · Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ · Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan · Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa · Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định · Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt · Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động · Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại · Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 · Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh · Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm · Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng · Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn · Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ · Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc · Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý · Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ · Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ · Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp · Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng · Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập · Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp · Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư · Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ · Xổ số thị thực Mỹ DV Lottery: điều kiện, cách tham gia và vì sao người Việt không đủ điều kiện · Visa K-1 Mỹ diện hôn phu/hôn thê: điều kiện, hồ sơ và quy trình cho người Việt · Visa Working Holiday Hàn Quốc (H-1): điều kiện, hồ sơ và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Công nhận bằng cấp và chứng chỉ nghề tại Đức (Anerkennung): điều kiện, quy trình, chi phí · Làm việc tại Singapore: Employment Pass, COMPASS, S Pass và các loại work pass · Visa kết hôn Nhật Bản 2026: điều kiện, hồ sơ và quy trình COE cho vợ chồng · Đổi bằng lái xe Việt sang bằng lái Nhật 2026: hồ sơ, thi kiến thức và quy định mới · Visa kỹ sư Nhật Bản 2026: điều kiện bằng cấp, hồ sơ COE và so sánh tokutei ginou · J-Find Nhật Bản 2026: visa tìm việc cho người tốt nghiệp đại học top 100 · Nhân lực kỹ thuật trung cấp Đài Loan 2026: điều kiện, lương và lộ trình định cư · Định cư Đài Loan bằng thẻ thường trú nhân APRC 2026: điều kiện, hồ sơ và quyền lợi · Định cư Hàn Quốc bằng visa F-5: các diện thường trú và điều kiện 2026 · Thi EPS-TOPIK Hàn Quốc 2026: cấu trúc đề, lịch thi và cách đăng ký · Bị từ chối visa Canada: lý do thường gặp và cách xử lý hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Úc: lý do và cách xử lý visa 600, 500 năm 2026 · Bị từ chối visa Mỹ 214(b): nguyên nhân và cách vượt qua 2026 · Bị từ chối visa Hàn Quốc: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Nhật Bản: lý do và cách nộp lại hồ sơ 2026 · Bị từ chối visa Schengen: đọc mã lý do và cách kháng nghị 2026 · Visa 485 Úc sau tốt nghiệp 2026: điều kiện, thời hạn và hồ sơ · Visa 186 Úc định cư 2026: ba dòng, điều kiện bảo lãnh và thường trú · Visa 188 Úc đầu tư 2026: các dòng, mức vốn và bước lên 888 · Đổi bằng lái xe Việt sang Úc 2026: NSW, Victoria, Queensland · Nhập tịch Úc điều kiện 2026: 4 năm cư trú, bài thi và tuyên thệ · Định cư Úc bang NSW và Victoria 2026: đề cử visa 190 và 491 · Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ diện CR-1 và IR-1: hồ sơ, phỏng vấn và thời gian 2026 · Visa H-1B Mỹ 2026: điều kiện nghề chuyên môn, bốc thăm và thời hạn lưu trú · Định cư Mỹ EB-5: mức đầu tư, trung tâm vùng và thẻ xanh có điều kiện 2026 · Visa EB-3 Mỹ diện lao động phổ thông: PERM, xếp hàng visa và điều kiện 2026 · Visa J-1 Mỹ trao đổi: các diện, quy định 212(e) và thủ tục 2026 · Nhập tịch Mỹ và thi quốc tịch: điều kiện, bài thi và lễ tuyên thệ 2026 · Visa đoàn tụ gia đình Đức 2026: kết hôn với người Đức và yêu cầu tiếng Đức A1 · Visa du học Đức đại học 2026: uni-assist, tài khoản phong tỏa và hồ sơ đại sứ quán · Định cư Đức 2026: điều kiện thẻ vĩnh trú Niederlassungserlaubnis và nhập quốc tịch · Visa tìm việc ở Đức 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và chuyển sang Blue Card · Du học nghề Đức ngành nhà hàng khách sạn 2026: Ausbildung, lương và lộ trình · Định cư Singapore: các diện xin thường trú nhân Singapore PR năm 2026 · S Pass Singapore và Work Permit: điều kiện, hạn ngạch và thuế lao động 2026 · Chi phí sinh hoạt Singapore 2026: thuê nhà, ăn uống và ngân sách mỗi tháng · Học bổng du học Singapore 2026: Tuition Grant, NUS, NTU và SMU · Kết hôn với người Singapore: thủ tục ROM và visa vợ chồng 2026 · Nhập tịch Singapore 2026: điều kiện, thôi quốc tịch và thủ tục · Chuyển từ thực tập sinh sang visa kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026: điều kiện và thủ tục · Kỹ năng đặc định ngành kaigo (chăm sóc điều dưỡng) Nhật Bản: điều kiện, lương và chứng chỉ · Học bổng MEXT Nhật Bản: bảy loại học bổng, điều kiện, mức trợ cấp và môn thi · Visa thăm thân Hàn Quốc: diện C-3, F-1, F-3, hồ sơ và lệ phí · Nhập tịch Hàn Quốc: điều kiện, các diện và thời gian xét duyệt · Visa du học Đài Loan và thẻ cư trú ARC 2026: điều kiện, hồ sơ, thời hạn, gia hạn · Chi phí sinh hoạt Đài Loan 2026 cho du học sinh và lao động Việt Nam · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng lái Đài Loan 2026: điều kiện, thủ tục, giấy tờ · Lý lịch tư pháp 2026: cách xin Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 · Giấy phép lái xe quốc tế IDP 2026: xin ở đâu, hiệu lực và dùng ở nước nào · Xuất khẩu lao động UAE 2026: visa lao động Dubai và Abu Dhabi · Visa lao động Qatar 2026: điều kiện, giấy phép lao động và thẻ cư trú · Visa lao động Ả Rập Xê Út 2026: điều kiện, thủ tục và thẻ iqama · Visa lao động Thái Lan 2026: điều kiện, work permit và các diện · Visa lao động Malaysia 2026: work permit, điều kiện và thủ tục · Định cư Quebec theo PEQ: chương trình trải nghiệm Quebec, CSQ và lộ trình thường trú · Định cư Canada diện nông nghiệp: Agri-Food Pilot đã đóng và các đường đi còn lại · Định cư Canada diện chăm sóc trẻ em: các luồng caregiver và tình trạng hiện nay · Định cư Canada vùng nông thôn: RNIP đã đóng và các chương trình thay thế · Tìm việc làm ở Canada: viết CV kiểu Canada và chinh phục buổi phỏng vấn · Visa thăm thân Nhật Bản: thủ tục mời người thân, hồ sơ và thời hạn lưu trú · Visa D-4 du học tiếng Hàn: điều kiện, hồ sơ và thủ tục · Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc: mức tiền, sổ tiết kiệm và cách chuẩn bị · Kết hôn với người Đài Loan: thủ tục hai chiều Việt Nam và Đài Loan · Du học tiếng Hoa Đài Loan: khoá Hoa ngữ, chi phí và thủ tục thị thực · Định cư Đài Loan diện đầu tư: thị thực đầu tư và lộ trình thường trú · Visa Working Holiday Nhật Bản: điều kiện, hạn ngạch và vì sao người Việt chưa đủ điều kiện · Visa Working Holiday New Zealand cho người Việt: điều kiện, hạn ngạch và cách nộp · Kết hôn với người Anh: điều kiện visa gia đình, thu nhập tối thiểu và lộ trình · Visa kết hôn với người Úc: partner visa 820/801 và 309/100 · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Canada (ECA): WES, ICES, IQAS, CES, chi phí và điểm CRS · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Anh (UK ENIC): Statement of Comparability, chi phí và thời gian · Đổi bằng lái xe Việt Nam sang bằng Hàn Quốc: thỏa thuận, thi viết, hồ sơ, chi phí · Đổi bằng lái xe Việt Nam ở Đức: Anlage 11, thi lý thuyết và thực hành, hồ sơ, chi phí · Công nhận bằng cấp Việt Nam tại Úc: skills assessment, VETASSESS, ACS, Engineers Australia, AITSL, TRA
Chia sẻ cẩm nang: Facebook X Telegram