Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Định cư & Nhập cư

Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ

Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang

Tóm tắt nhanh: Bảo lãnh vợ/chồng, con phụ thuộc và cha mẹ đi Canada: điều kiện người bảo lãnh, cam kết bảo trợ 3 năm, chi phí 1.260 CAD và Super Visa khi chương trình cha mẹ tạm dừng.

Các diện bảo lãnh gia đình của Canada

Canada cho phép công dân và thường trú nhân bảo lãnh (sponsor) một số thành viên gia đình trở thành thường trú nhân (PR). Có hai nhóm chính được quan tâm nhiều nhất từ Việt Nam: bảo lãnh vợ/chồng – bạn đời – con phụ thuộc, và bảo lãnh cha mẹ – ông bà.

Ngoài ra còn có các diện khác như bảo lãnh trẻ em được nhận nuôi hoặc một số người họ hàng trong trường hợp đặc biệt; các diện này có quy trình và điều kiện riêng, bài viết này tập trung vào hai nhóm chính.

  • Vợ/chồng hoặc bạn đời: kết hôn hợp pháp (spouse), sống chung như vợ chồng (common-law partner) hoặc bạn đời ở nước ngoài trong quan hệ gắn bó đặc biệt (conjugal partner), cùng con phụ thuộc
  • Cha mẹ và ông bà: chương trình PGP — hiện đang tạm dừng nhận hồ sơ mới (xem mục cuối bài)
  • Các diện khác: con nuôi, trẻ mồ côi trong họ hàng — điều kiện riêng, ít phổ biến hơn

Điều kiện của người bảo lãnh và người được bảo lãnh

Theo IRCC, người bảo lãnh phải: đủ 18 tuổi; là công dân Canada, thường trú nhân hoặc người đăng ký theo Đạo luật Indian; cư trú tại Canada (công dân Canada sống ở nước ngoài phải chứng minh dự định trở về Canada khi người được bảo lãnh trở thành PR; thường trú nhân sống ở nước ngoài không được bảo lãnh); ký cam kết bảo trợ (undertaking) và thỏa thuận bảo lãnh (sponsorship agreement).

Với bảo lãnh vợ/chồng – con phụ thuộc, IRCC cho biết đa số trường hợp không yêu cầu thu nhập tối thiểu; chỉ cần chứng minh thu nhập trong các trường hợp đặc biệt, ví dụ bảo lãnh con phụ thuộc mà người con đó lại có con phụ thuộc của riêng mình. Người từng bảo lãnh vợ/chồng cũ sẽ phải đợi hết thời hạn trách nhiệm mới được bảo lãnh người mới.

  • Cam kết bảo trợ tại tất cả các tỉnh ngoài Quebec có thời hạn: vợ/chồng hoặc bạn đời — 3 năm; con phụ thuộc từ 22 tuổi trở lên — 3 năm; con phụ thuộc dưới 22 tuổi — 10 năm hoặc đến khi con tròn 25 tuổi, tùy điều kiện nào đến trước
  • Trong thời gian cam kết, người bảo lãnh phải chu cấp nhu cầu cơ bản (ăn, mặc, ở, chi phí hằng ngày, chăm sóc răng miệng – mắt – sức khỏe ngoài bảo hiểm công) và hoàn trả nếu người được bảo lãnh nhận trợ cấp xã hội
  • Người được bảo lãnh: vợ/chồng phải kết hôn hợp pháp với bạn, đủ 18 tuổi, bất kỳ giới tính nào và có quan hệ thật sự — không phải chỉ nhằm mục đích định cư

Hai luồng hồ sơ vợ/chồng: trong nước và ngoài nước

Cách xử lý hồ sơ phụ thuộc vào việc người được bảo lãnh đang ở đâu. Nếu vợ/chồng hoặc bạn đời đang ở Canada và được bảo lãnh PR, người đó có thể xin giấy phép lao động mở (open work permit) để đi làm trong lúc chờ — IRCC cũng cho phép con phụ thuộc đi kèm được xin giấy phép lao động theo.

Nếu người được bảo lãnh đang ở Việt Nam, hồ sơ được xử lý qua mạng lưới lãnh sự của Canada ở nước ngoài; hai vợ chồng cần chuẩn bị phần chứng minh quan hệ (giấy kết hôn, bằng chứng chung sống, liên lạc, tài chính chung...). Dù ở luồng nào, điều kiện cốt lõi vẫn là quan hệ có thật và các giấy tờ phải khớp nhau giữa hai hồ sơ.

Quy trình nộp: 2 hồ sơ, nộp cùng lúc trên PR Portal

Theo IRCC, bảo lãnh vợ/chồng – con phụ thuộc gồm 2 hồ sơ: hồ sơ bảo lãnh (bạn nộp để trở thành người bảo lãnh) và hồ sơ xin thường trú (người được bảo lãnh nộp). Người nộp chính — tức người được bảo lãnh — sẽ nộp cả hai hồ sơ cùng lúc trực tuyến qua Cổng thông tin Thường trú (PR Portal).

Sau khi nộp, hồ sơ sẽ được xem xét theo hai bước nội bộ: xét tư cách người bảo lãnh, sau đó xét thường trú cho người được bảo lãnh. Người bảo lãnh cần ký thỏa thuận bảo lãnh với người được bảo lãnh và khai cam kết bảo trợ trong hồ sơ.

Nếu bạn sống ở Quebec, hai bên còn phải làm thêm cam kết (undertaking) với chính quyền Quebec — IRCC lưu ý chỉ nộp phần cam kết này cho Quebec sau khi được IRCC yêu cầu, nộp sớm sẽ không được xử lý.

Chi phí và thời gian xử lý

Theo danh mục phí chính thức của IRCC (mức 2026): bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời là 1.260 CAD — đã bao gồm phí bảo lãnh, phí xử lý và phí cấp quyền thường trú (RPRF); nếu không bao gồm RPRF là 660 CAD (RPRF có thể đóng sau, trước khi người được bảo lãnh trở thành PR). Mỗi con phụ thuộc đi kèm: 180 CAD.

Sinh trắc học (biometrics): 85 CAD/người, 170 CAD cho nhóm từ 2 người trở lên; thường đóng khi nộp hồ sơ và cần đi lấy vân tay, ảnh tại trung tâm được chỉ định.

Thời gian xử lý thay đổi theo từng tháng và theo luồng hồ sơ — hãy tra cứu công cụ chính thức trước khi nộp. Dữ liệu hàng đợi FLPT của IRCC (cập nhật 09/2026) cho thấy các luồng bảo lãnh vợ/chồng hiện khá dài, ví dụ lô hồ sơ nộp tháng 08/2026 thuộc luồng ngoài Canada – ngoài Quebec ước tính còn khoảng 17 tháng xử lý; giai đoạn 2026 các chỉ tiêu nhập cư của Canada được điều chỉnh nên thời gian có thể tiếp tục thay đổi.

Cha mẹ – ông bà: chương trình PGP đang tạm dừng, giải pháp thay thế là Super Visa

Theo trang chính thức của IRCC (cập nhật 18/08/2026), chương trình bảo lãnh cha mẹ – ông bà (PGP) đang tạm dừng: cơ quan này không nhận thêm bảng đăng ký nguyện vọng (interest to sponsor) và không gửi thư mời nộp hồ sơ mới cho đến khi có thông báo; các hồ sơ đã nhận vẫn tiếp tục được xử lý. Ai từng được mời trong các đợt trước vẫn làm theo hướng dẫn trong thư mời.

Trong lúc PGP tạm dừng, cha mẹ và ông bà có thể cân nhắc Super Visa — loại thị thực cho phép ở Canada mỗi lần tối đa 5 năm, nhập cảnh nhiều lần trong tối đa 10 năm. Điều kiện gồm: người bảo lãnh phải là công dân, thường trú nhân hoặc người đăng ký theo Đạo luật Indian; có bảo hiểm y tế tư nhân từ công ty bảo hiểm Canada (hoặc công ty nước ngoài được bộ trưởng chấp thuận) hiệu lực tối thiểu 1 năm kể từ ngày nhập cảnh; khám sức khỏe di trú và đáp ứng các điều kiện nhập cảnh chung. Super Visa không bao gồm người phụ thuộc đi kèm.

Với người nộp từ Việt Nam, dữ liệu chính thức của IRCC (cập nhật 07/10/2026) cho thấy thời gian xử lý Super Visa khoảng 42 ngày. Một số lưu ý tránh rủi ro: cam kết bảo trợ không thể hủy giữa chừng sau khi người được bảo lãnh thành PR; mọi giấy tờ về quan hệ phải trung thực và nhất quán; đừng quên đóng phí sinh trắc học và RPRF đúng hạn để tránh bị chậm hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh vợ/chồng đi Canada mất bao lâu?

IRCC không cam kết một con số cố định — thời gian thay đổi theo luồng hồ sơ và từng tháng, nên hãy tra công cụ 'Check processing times' chính thức trước khi nộp. Dữ liệu hàng đợi FLPT của IRCC (cập nhật 09/2026) cho thấy luồng ngoài Canada – ngoài Quebec với lô hồ sơ tháng 08/2026 còn khoảng 17 tháng xử lý.

Tôi có cần thu nhập tối thiểu để bảo lãnh vợ/chồng không?

Theo IRCC, đa số trường hợp bảo lãnh vợ/chồng – con phụ thuộc không có yêu cầu thu nhập tối thiểu. Bạn chỉ cần chứng minh thu nhập trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ khi bảo lãnh con phụ thuộc mà người con này có con phụ thuộc của riêng mình. Đổi lại, bạn phải ký cam kết bảo trợ tài chính có thời hạn.

Vợ/chồng tôi đang ở Canada có được đi làm trong lúc chờ không?

Có. Nếu đang ở Canada và được bảo lãnh thường trú, vợ/chồng hoặc bạn đời có thể xin giấy phép lao động mở (open work permit). Con phụ thuộc đi kèm cũng có thể xin giấy phép lao động theo dạng này.

Chương trình bảo lãnh cha mẹ – ông bà (PGP) đã mở lại chưa?

Chưa. Theo IRCC (cập nhật 18/08/2026), PGP đang tạm dừng: không nhận bảng nguyện vọng mới, không gửi thư mời mới cho đến khi có thông báo; các hồ sơ đã nhận vẫn tiếp tục xử lý. Giải pháp thay thế đáng cân nhắc là Super Visa — ở mỗi lần tối đa 5 năm, nhập cảnh nhiều lần trong tối đa 10 năm.

Tổng chi phí bảo lãnh vợ/chồng khoảng bao nhiêu?

Theo danh mục phí chính thức của IRCC (mức 2026): 1.260 CAD cho hồ sơ vợ/chồng hoặc bạn đời (đã gồm phí bảo lãnh, phí xử lý và RPRF; không gồm RPRF là 660 CAD), cộng 180 CAD cho mỗi con phụ thuộc đi kèm và phí sinh trắc học 85 CAD/người (170 CAD cho nhóm 2 người trở lên).

Nguồn tham khảo

Cẩm nang khác: Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý · Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết · Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp · Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính · Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 · Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình · Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn · Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) · Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) · Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) · Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí · Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS · Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí · Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình · Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình · Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang · Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt · Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp · Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý