Du học & Học bổng
Học bổng Erasmus Mundus 2026: tìm chương trình, hồ sơ và mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng
Cập nhật: 13/10/2026 · Tất cả cẩm nang
Tóm tắt nhanh: Học bổng Erasmus Mundus Joint Masters: cách tìm chương trình trong danh mục EACEA, hồ sơ, thời hạn nộp, mức hỗ trợ 1.400 EUR mỗi tháng và miễn học phí.
Erasmus Mundus là gì và khác gì học bổng của trường
Erasmus Mundus là nhóm chương trình do Liên minh châu Âu tài trợ thông qua chương trình Erasmus+, thuộc nhóm hoạt động Key Action 2. Với sinh viên cá nhân, diện phổ biến nhất là khóa thạc sĩ liên kết, trong đó một liên minh gồm nhiều trường đại học ở các nước châu Âu khác nhau cùng thiết kế và vận hành một khóa học chung.
Điểm khác biệt căn bản so với học bổng của một trường đơn lẻ là bạn sẽ học tại ít nhất hai nước châu Âu, di chuyển giữa các trường thành viên theo lộ trình có sẵn, và nhận bằng do liên minh cấp, có thể là một bằng chung hoặc bằng của từng trường. Trải nghiệm đa quốc gia này là giá trị lớn nhất của chương trình.
Vì học bổng do EU cấp chứ không do trường cấp, quy trình xét tuyển cũng khác: bạn nộp trực tiếp cho ban điều phối của liên minh theo đợt công bố chung, và kết quả do hội đồng liên minh quyết định dựa trên tiêu chí học thuật cùng tiêu chí địa lý để bảo đảm cân bằng quốc gia.
Mức hỗ trợ và những gì học bổng chi trả
Theo quy chế Erasmus+, người nhận học bổng khóa thạc sĩ liên kết Erasmus Mundus được nhận mức trợ cấp sinh hoạt 1.400 EUR mỗi tháng. Khoản này được quy định là bao gồm chi phí đi lại, phí visa, chi phí lắp đặt ban đầu và chi phí sinh hoạt, nên bạn cần hiểu đây là một gói hỗ trợ tổng hợp chứ không phải tiền tiêu vặt ròng.
Về học phí, quy chế Erasmus+ quy định các trường trong liên minh không được thu học phí từ người nhận học bổng. Đây là lợi ích rất lớn, đặc biệt với các khóa học ở nước có học phí cao, nơi học phí quốc tế có thể lên tới hàng chục nghìn euro.
Thời gian nhận học bổng gắn với thời lượng khóa học và có giới hạn tối đa theo quy chế, nên các khóa hai năm phổ biến hơn các khóa một năm nếu bạn muốn tận dụng tối đa khoản hỗ trợ. Một số liên minh còn có học bổng đồng tài trợ từ trường hoặc từ chính phủ nước sở tại cho một số suất bổ sung.
- Trợ cấp sinh hoạt 1.400 EUR mỗi tháng theo quy chế Erasmus+.
- Khoản trợ cấp được quy định là bao gồm cả chi phí đi lại, visa và lắp đặt ban đầu.
- Người nhận học bổng được miễn học phí tại các trường trong liên minh.
- Thời gian nhận hỗ trợ có giới hạn tối đa theo quy chế, nên khóa hai năm thường có lợi hơn.
- Kiểm tra xem liên minh có thêm nguồn học bổng đồng tài trợ hay không.
Cách tìm đúng chương trình và đúng đợt xét tuyển
Nguồn thông tin chính thức và đầy đủ nhất là danh mục chương trình Erasmus Mundus do cơ quan điều hành giáo dục của EU công bố. Trong danh mục này bạn có thể lọc theo lĩnh vực, theo nước và theo trường, đồng thời xem mô tả khóa học, điều kiện đầu vào, yêu cầu ngôn ngữ và hạn nộp.
Cần phân biệt rõ giữa các suất học bổng dành cho sinh viên cá nhân với các dự án Erasmus Mundus dành cho tổ chức, và phân biệt khóa thạc sĩ liên kết được EU tài trợ trong giai đoạn hiện tại với các chương trình đã hết thời gian tài trợ nhưng vẫn tuyển sinh tự túc. Nếu nộp vào chương trình hết tài trợ, bạn có thể mất cơ hội nhận học bổng.
Mỗi liên minh có lịch riêng, nhưng phần lớn mở đợt cho khóa bắt đầu tháng 9 năm sau vào khoảng tháng 10 đến tháng 1 năm trước đó, và công bố kết quả từ khoảng tháng 3 đến tháng 5. Vì bạn có thể nộp nhiều chương trình khác nhau cùng lúc, hãy lập bảng theo dõi hạn nộp để không bỏ sót.
- Tìm chương trình trong danh mục chính thức của cơ quan điều hành Erasmus Mundus.
- Kiểm tra khóa học còn được EU tài trợ trong giai đoạn hiện tại hay không.
- Đọc kỹ yêu cầu ngôn ngữ, điều kiện bằng cấp và hạn nộp của từng liên minh.
- Lập bảng theo dõi vì mỗi liên minh có lịch xét tuyển riêng.
- Xác nhận lại thông tin trên trang của liên minh thay vì tin các bài tổng hợp.
Hồ sơ cần chuẩn bị và cách tăng khả năng trúng tuyển
Hồ sơ cơ bản gồm bằng cử nhân và bảng điểm đã dịch và công chứng, chứng chỉ tiếng Anh ở mức thường từ IELTS 6.5 đến 7.0 hoặc tương đương, hai đến ba thư giới thiệu, thư trình bày động lực, sơ yếu lý lịch, hộ chiếu và một số chương trình yêu cầu thêm đề xuất nghiên cứu hoặc hồ sơ năng lực cá nhân.
Cạnh tranh ở diện này rất cao vì một suất học bổng thu hút ứng viên toàn cầu. Điểm quan trọng không chỉ là điểm số mà là sự khớp giữa kinh nghiệm, định hướng nghề nghiệp của bạn với triết lý đào tạo đa ngành đa quốc gia của liên minh. Thư trình bày động lực nên nêu rõ vì sao cần học ở nhiều nước và bạn sẽ đóng góp gì cho lớp.
Một số liên minh có quy định hạn chế nhận trùng học bổng Erasmus Mundus cho người đã từng nhận một suất tương tự, nên hãy đọc kỹ điều kiện loại trừ. Ngoài ra, ứng viên đến từ các nước chưa có nhiều người trúng tuyển đôi khi có lợi thế nhất định theo tiêu chí cân bằng địa lý, nhưng không nên xem đây là yếu tố quyết định.
- Bằng cử nhân và bảng điểm dịch công chứng, chứng chỉ tiếng Anh đúng ngưỡng.
- Hai đến ba thư giới thiệu của giảng viên hoặc người quản lý trực tiếp.
- Thư trình bày động lực thể hiện rõ lý do chọn chương trình đa quốc gia.
- Kiểm tra điều kiện loại trừ nếu bạn từng nhận học bổng Erasmus Mundus.
- Nộp sớm trước hạn ít nhất vài ngày để tránh nghẽn hệ thống.
Sau khi trúng tuyển: visa, cư trú và bảo hiểm
Vì bạn học ở nhiều nước, quy trình giấy tờ không giống việc đi du học một nước. Thông thường bạn xin visa dài hạn tại nước đến trước theo lộ trình của chương trình, sau đó xin thẻ cư trú tại từng nước khi chuyển đến, dựa trên thư xác nhận của ban điều phối.
Ban điều phối thường cung cấp thư chấp nhận và thư xác nhận học tập để bạn dùng khi xin visa, và đôi khi có bộ phận hỗ trợ sinh viên hướng dẫn từng bước. Bạn nên hỏi trước về thời điểm cần nhập cảnh, vì một số chương trình yêu cầu có mặt sớm cho tuần định hướng.
Bảo hiểm y tế và tai nạn là bắt buộc theo quy định của nhiều liên minh, và một số chương trình đã bao gồm bảo hiểm trong gói. Ngoài ra bạn cần lưu ý đến thời hạn thẻ cư trú ở từng nước, quy định gia hạn khi chuyển nước và các yêu cầu chứng minh tài chính cục bộ có thể vẫn được áp dụng.
- Xin visa dài hạn ở nước đến đầu tiên theo lộ trình của khóa học.
- Xin thẻ cư trú tại từng nước khi chuyển đến bằng thư xác nhận của ban điều phối.
- Hỏi ban điều phối về thời điểm nhập cảnh và tuần định hướng.
- Kiểm tra yêu cầu bảo hiểm y tế và tai nạn của liên minh.
- Lưu ý thời hạn và điều kiện gia hạn cư trú ở mỗi nước.
Lỗi cần tránh khi săn học bổng Erasmus Mundus
Lỗi thứ nhất là nộp đơn cho một chương trình đã hết giai đoạn được EU tài trợ rồi tưởng rằng vẫn có học bổng. Hãy luôn đối chiếu với danh mục chính thức thay vì các bài viết tổng hợp có thể đã lỗi thời.
Lỗi thứ hai là dùng một thư trình bày động lực chung cho nhiều chương trình. Hội đồng xét tuyển đọc rất nhiều hồ sơ và dễ nhận ra nội dung sao chép. Bạn nên viết riêng cho từng chương trình, nêu đúng tên trường, đúng lộ trình di chuyển và đúng điểm mạnh của liên minh đó.
Lỗi thứ ba là chuẩn bị giấy tờ quá muộn. Việc dịch và công chứng bằng cấp, xin thư giới thiệu và thi chứng chỉ tiếng Anh đều mất thời gian. Ngoài ra, đừng chờ có kết quả học bổng mới tìm hiểu về visa, vì thời gian từ lúc có kết quả đến lúc nhập học có thể rất ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Học bổng Erasmus Mundus được bao nhiêu tiền mỗi tháng?
Theo quy chế Erasmus+, người nhận học bổng Erasmus Mundus Joint Masters được trợ cấp 1.400 EUR mỗi tháng. Khoản này được quy định là bao gồm chi phí đi lại, phí visa, chi phí lắp đặt ban đầu và chi phí sinh hoạt, nên bạn cần lập kế hoạch chi tiêu trên tinh thần đó.
Người nhận học bổng Erasmus Mundus có phải đóng học phí không?
Không. Quy chế Erasmus+ quy định các trường trong liên minh không được thu học phí từ người nhận học bổng Erasmus Mundus Joint Masters. Đây là một trong những lợi ích lớn nhất của chương trình, đặc biệt với khóa học ở nước có học phí cao.
Làm sao biết một chương trình Erasmus Mundus còn được cấp học bổng?
Bạn phải kiểm tra trong danh mục chương trình chính thức do cơ quan điều hành giáo dục của EU công bố. Chỉ những khóa thạc sĩ liên kết còn được tài trợ trong giai đoạn hiện tại mới có suất học bổng cho sinh viên cá nhân; chương trình đã hết tài trợ chỉ còn tuyển sinh tự túc.
Nên nộp bao nhiêu chương trình Erasmus Mundus cùng lúc?
Không có giới hạn chung, nhưng bạn chỉ nên nộp những chương trình thật sự phù hợp vì mỗi hồ sơ cần thư trình bày động lực riêng và thư giới thiệu riêng. Chất lượng hồ sơ quan trọng hơn số lượng, và bạn cần theo dõi hạn nộp riêng của từng liên minh.
Học Erasmus Mundus thì xin visa thế nào khi học ở nhiều nước?
Thông thường bạn xin visa dài hạn tại nước đến đầu tiên theo lộ trình khóa học, sau đó xin thẻ cư trú ở từng nước khi chuyển đến, dựa trên thư xác nhận của ban điều phối chương trình. Bạn nên hỏi ban điều phối vì mỗi liên minh có lộ trình và hướng dẫn khác nhau.
Cẩm nang khác:
Thủ tục xin visa du học Nhật Bản: quy trình COE, hồ sơ, thời gian xử lý ·
Thủ tục xin visa Hàn Quốc du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và lưu ý mới nhất ·
Thủ tục xin visa Đài Loan du lịch cho người Việt: hồ sơ, nơi nộp và diện xin online ·
Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 ·
Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết ·
Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước ·
Visa du học Úc 500 (subclass 500): điều kiện, hồ sơ, chi phí và cách nộp ·
Định cư Canada qua Express Entry: điều kiện, điểm CRS và chứng minh tài chính ·
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện, thời gian chờ và quy trình nộp I-130 ·
Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình ·
Đi Nhật diện thực tập sinh: quy trình, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) ·
Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn ·
Thủ tục xin visa Nhật Bản du lịch tự túc cho người Việt: hồ sơ, lệ phí, nơi nộp (2026) ·
Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) ·
Du học Canada: điều kiện, hồ sơ xin study permit và chi phí cần chuẩn bị (2026) ·
Du học Singapore: điều kiện, học phí, Student's Pass và chi phí sinh hoạt cho người Việt ·
Du học New Zealand: hồ sơ visa sinh viên, chứng minh tài chính và chi phí ·
Du học Mỹ: điều kiện xin visa F-1, hồ sơ I-20 và phí SEVIS ·
Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí ·
Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: điều kiện, tiếng Đức B1, chi phí và lộ trình ·
Điều dưỡng đi Đức theo chương trình Triple Win: điều kiện, chi phí và lộ trình ·
Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang ·
Kết hôn với người Hàn Quốc và visa F-6: thủ tục, hồ sơ và lệ phí cho người Việt ·
Thủ tục xin visa Schengen du lịch châu Âu từ Việt Nam: hồ sơ, lệ phí và nơi nộp ·
Thủ tục làm hộ chiếu phổ thông online 2026: hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý ·
Bảo lãnh gia đình đi Canada: vợ/chồng, cha mẹ — điều kiện, chi phí và thời gian chờ ·
Du học Ireland 2026: điều kiện, học phí, visa Stamp 2 và cơ hội ở lại làm việc ·
Visa lao động Na Uy 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ tại UDI ·
Du học Hà Lan 2026: điều kiện, học phí, visa MVV và năm định hướng tìm việc ·
Du học Thụy Điển 2026: điều kiện, học phí, thẻ cư trú và ở lại tìm việc ·
Visa lao động Thụy Sĩ 2026: điều kiện, hạn ngạch và hồ sơ cho người ngoài EU ·
Du học Ý 2026: điều kiện, học phí, visa du học type D và học bổng DSU ·
Visa du lịch Tây Ban Nha 2026: hồ sơ, nơi nộp BLS và chứng minh tài chính ·
Thẻ xanh EU Blue Card Đức 2026: điều kiện, mức lương và lộ trình định cư ·
Visa D7 và D8 Bồ Đào Nha 2026: điều kiện thu nhập, hồ sơ và lộ trình cư trú ·
Visa D-10 Hàn Quốc 2026: xin visa tìm việc sau tốt nghiệp, điều kiện và hồ sơ ·
PGWP Canada 2026: điều kiện xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp ·
Kỹ năng đặc định Nhật loại 2 (tokutei ginou) 2026: điều kiện và quyền lợi ·
Chứng minh tài chính du học 2026: hồ sơ, số dư và cách giải trình nguồn tiền ·
Dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ đi nước ngoài 2026: quy trình đúng ·
Sổ tiết kiệm cho visa 2026: lập sổ thế nào để chứng minh tài chính ·
Du học Phần Lan 2026: học phí, học bổng, visa và cơ hội ở lại ·
Du học Ba Lan cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và thẻ cư trú ·
Du học Séc (Cộng hòa Séc) cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí, visa ·
Du học Bồ Đào Nha 2026: học phí, visa D4 và giấy phép cư trú AIMA ·
Du học Hungary 2026: học phí thấp, học bổng Stipendium Hungaricum và visa ·
Du học Áo cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và giấy phép cư trú ·
Du học Malta 2026: học phí, visa dài hạn D, giấy phép cư trú và làm thêm ·
Du học Bỉ cho sinh viên Việt Nam: điều kiện, học phí và visa du học ·
Du học Estonia 2026: học phí, giấy phép cư trú du học và cơ hội ở lại ·
Du học Đài Loan cho sinh viên Việt Nam: học phí, học bổng và thẻ cư trú ·
Xuất khẩu lao động Đài Loan: điều kiện, chi phí và thủ tục pháp lý 2026 ·
Visa lao động Ireland cho người Việt: giấy phép lao động, mức lương và hồ sơ ·
Thẻ xanh Đức (Blue Card) và cơ hội cho người Việt: điều kiện, lương, định cư ·
Định cư New Zealand từ con đường du học: lộ trình từ visa sinh viên đến thường trú ·
Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: tổng quan điều kiện, điểm và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách ·
Định cư Canada diện tay nghề: tổng quan Express Entry, PNP và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng ·
Chi phí sinh hoạt ở Đức cho sinh viên 2026: tài khoản phong tỏa, tiền nhà và bảo hiểm ·
Chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm khi đi lao động nước ngoài: cần biết trước khi đi ·
Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động ·
Chi phí sinh hoạt ở Canada cho du học sinh 2026: mức chứng minh tài chính và chi phí theo tỉnh ·
Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình ·
Chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh 2026: mức sinh hoạt phí bắt buộc và chi phí theo thành phố ·
Học bổng DAAD du học Đức 2026: các loại học bổng, điều kiện và cách nộp hồ sơ ·
Học bổng GKS Hàn Quốc 2026: hai diện đại học và sau đại học, điều kiện và cách nộp ·
Học bổng MEXT Nhật Bản 2026: các diện, điều kiện, kỳ thi và cách nộp qua đại sứ quán ·
Bảo hiểm y tế cho du học sinh 2026: quy định ở Nhật, Hàn, Đức, Úc, Anh và Canada ·
Mở tài khoản ngân hàng ở nước ngoài cho du học sinh: giấy tờ và kinh nghiệm theo từng nước ·
Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường ·
Gia hạn visa du học 2026: quy trình ở Nhật, Hàn Quốc, Canada, Úc và Anh ·
Chuyển visa du học sang visa lao động: lộ trình ở Nhật, Hàn, Đức, Canada, Úc, Anh và Ireland ·
Xin việc làm thêm cho du học sinh: giới hạn giờ, thủ tục xin phép theo từng nước và cách tránh lừa đảo ·
Phỏng vấn visa du học Mỹ F-1: câu hỏi thường gặp và cách trả lời ·
Học tiếng Hàn và luyện thi TOPIK: lộ trình cho người muốn du học hoặc đi làm ·
Lộ trình học tiếng Nhật và luyện thi JLPT: từ N5 đến N1 ·
Học tiếng Đức và thi chứng chỉ Goethe, TestDaF: lộ trình cho du học và làm việc ·
Chuyển tiền quốc tế cho du học sinh và người lao động: phí, tỷ giá và lưu ý pháp lý ·
Thuế thu nhập cho du học sinh làm thêm và người lao động ở nước ngoài ·
Những việc cần làm ngay sau khi đến Nhật Bản: thẻ cư trú, bảo hiểm, SIM và ngân hàng ·
Những việc cần làm trong tuần đầu sau khi đến Hàn Quốc: thẻ cư trú, SIM và bảo hiểm ·
Đăng ký cư trú ở Đức: thủ tục Anmeldung và những việc cần làm sau khi nhập cảnh ·
Kỹ năng mềm khi sống ở nước ngoài: vượt sốc văn hóa, giữ an toàn và tránh bị lừa ·
Bảo hiểm du lịch Schengen: mức bảo hiểm tối thiểu và cách chọn đúng ·
Đưa vợ chồng, con đi cùng khi du học hoặc làm việc ở nước ngoài ·
Viết SOP, study plan và thư giới thiệu cho hồ sơ du học ·
Mất hộ chiếu, tai nạn, gặp sự cố ở nước ngoài: trợ giúp lãnh sự cần biết ·
Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ ·
Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan ·
Thuê nhà ở nước ngoài: hợp đồng, tiền đặt cọc và cách tránh bị lừa ·
Chọn trường, chuyển trường và chuyển ngành khi du học: cần biết trước khi quyết định ·
Phỏng vấn học bổng: cách chuẩn bị và trả lời để tăng cơ hội đạt ·
Làm việc sau tốt nghiệp ở Mỹ: CPT, OPT và chuyển sang visa lao động ·
Tranh chấp lao động ở nước ngoài: quyền của người lao động và cách khiếu nại ·
Bảo lãnh vợ/chồng và con đi Úc: visa bạn đời (partner) 820/801 ·
Định cư diện khởi nghiệp và đầu tư: Canada Start-Up Visa, Đức và Anh ·
Du học Đan Mạch 2026: học phí, thẻ cư trú SIRI, chứng minh tài chính và làm thêm ·
Visa lao động Hàn Quốc E-7 2026: điều kiện, mức lương, hồ sơ và thời hạn ·
Visa lao động Úc 482 Skills in Demand 2026: điều kiện, mức lương và hồ sơ ·
Visa du lịch Anh 2026: hồ sơ, phí 135 bảng và cách chứng minh ràng buộc ·
Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý ·
Định cư Malaysia diện MM2H 2026: điều kiện Silver, Gold, Platinum và hồ sơ ·
Định cư Nhật Bản 2026: điều kiện xin thẻ vĩnh trú, điểm lao động kỹ năng cao và hồ sơ ·
Visa du học Anh 2026: Student route, thư CAS, phí IHS và chứng minh tài chính ·
Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC ·
Visa lao động Đức 2026: Fachkräfte, thẻ cơ hội và công nhận bằng cấp ·
Visa lao động Hà Lan 2026: diện lao động kỹ năng cao và năm định hướng ·
Super Visa Canada 2026: đưa cha mẹ sang thăm con và điều kiện thu nhập ·
Visa Working Holiday Úc 462 cho người Việt 2026: điều kiện và cách nộp ·
Visa vàng Bồ Đào Nha 2026: kênh đầu tư, điều kiện và lộ trình định cư ·
Định cư Phần Lan 2026: thường trú, quốc tịch và điều kiện ngôn ngữ