Thị thực công tác là gì? Đi nước ngoài vì công việc
Thị thực công tác là gì?
Thị thực công tác là thị thực cấp cho người nhập cảnh với mục đích công việc ngắn hạn như họp, đàm phán, khảo sát thị trường hoặc dự sự kiện chuyên môn.
Tùy quốc gia, loại thị thực này có thể được gọi là visa doanh nhân hoặc visa thương mại, và có thể cho phép lưu trú vài tuần đến vài tháng.
Thị thực công tác khác gì visa du lịch?
Visa du lịch dành cho mục đích thăm thân, nghỉ dưỡng; còn thị thực công tác gắn với hoạt động nghề nghiệp có tổ chức ở nước đến.
Vì mục đích khác nhau, bộ giấy tờ chứng minh cũng khác: thị thực công tác cần thư mời, lịch trình làm việc và xác nhận của công ty cử đi.
Hồ sơ xin thị thực công tác gồm gì?
Hồ sơ thường gồm hộ chiếu, đơn xin thị thực, thư mời của đối tác nước ngoài, thư cử đi của công ty và chứng minh tài chính.
Một số nước yêu cầu thêm bảo hiểm y tế, vé máy bay khứ hồi hoặc lịch trình chi tiết cho từng ngày.
Lưu ý khi xin thị thực công tác
Thời hạn xử lý có thể thay đổi theo mùa, nên bạn cần nộp sớm so với ngày dự kiến khởi hành.
Đi đúng mục đích đã khai giúp tránh rắc rối tại cửa khẩu; làm việc không đúng loại thị thực có thể khiến bạn bị từ chối nhập cảnh.
Đọc thêm
- Thủ tục xin visa Mỹ B1/B2 cho người Việt: DS-160, đặt lịch và phỏng vấn
- Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan
- Mất bao lâu để có visa và cần nộp trước khi nào?
- Tạo checklist hồ sơ cho chuyến đi của bạn
- Đi Mỹ: visa B1/B2, du học F-1 và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ - Visa doanh nhân B-1 — https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/business.html
- Chính phủ Anh - Standard Visitor visa — https://www.gov.uk/standard-visitor
Câu hỏi thường gặp
Thị thực công tác có cho phép nhận lương ở nước ngoài không?
Thông thường không. Thị thực công tác ngắn hạn chỉ cho phép làm việc cho công ty ở quê nhà trong thời gian lưu trú. Muốn làm việc và nhận lương tại nước đến, bạn cần loại thị thực lao động riêng.
Thư mời công tác cần nội dung gì?
Thư mời nên nêu rõ thông tin hai bên, mục đích chuyến đi, thời gian dự kiến, ai chịu chi phí và cam kết của đối tác. Thư càng chi tiết càng giúp hồ sơ thuyết phục.
Thuật ngữ cùng nhóm
Visa · Thị thực Schengen · E-visa · Thị thực quá cảnh sân bay · Miễn visa · Visa D7/D8 · Thư mời làm visa · Visa 482 (Úc) · eTA · Visa 500 (Úc) · Phê duyệt visa · Visa F-1 (Mỹ) · Visa 462 · Super Visa · Visa một lần / nhiều lần · Transit visa · Visa on arrival · Visa du lịch · Visa thăm thân · Visa J-1 (Mỹ)