eTA là gì? Giấy phép điện tử trước khi bay
eTA là gì?
eTA là viết tắt của Electronic Travel Authorization, tức giấy phép đi lại điện tử cấp cho khách đến theo diện miễn visa.
Giấy phép này gắn với hộ chiếu bạn dùng khi xin và được kiểm tra tự động khi làm thủ tục bay.
Ai cần xin eTA?
Người thuộc diện miễn visa khi bay đến một số nước như Canada thường phải có eTA trước khi lên máy bay.
Công dân của các nước cần visa thì không dùng eTA mà phải xin thị thực như bình thường.
Xin eTA ở đâu và mất bao lâu?
Bạn xin eTA trực tuyến trên trang chính thức của cơ quan di trú nước đến, chỉ cần hộ chiếu và thẻ thanh toán quốc tế.
Phần lớn eTA được duyệt trong vài phút đến vài ngày, nhưng bạn nên xin trước chuyến đi để tránh rủi ro.
Lưu ý khi dùng eTA
eTA chỉ cho phép lên máy bay, không đảm bảo được nhập cảnh; bạn vẫn cần xuất trình giấy tờ hợp lệ tại cửa khẩu.
Chỉ nên dùng website chính thức để tránh bị thu phí cao qua các trang trung gian.
Đọc thêm
- Visa du lịch Canada 2026: hồ sơ, phí, sinh trắc học và thời gian xử lý
- Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan
- Mất bao lâu để có visa và cần nộp trước khi nào?
- Đi Canada: study permit, Express Entry và bảo lãnh gia đình
Nguồn
- Cơ quan Di trú Canada - eTA — https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/visit-canada/eta.html
Câu hỏi thường gặp
eTA có phải là visa không?
Không. eTA là giấy phép điện tử cho người thuộc diện miễn visa. Visa là thị thực do cơ quan lãnh sự cấp cho người không thuộc diện miễn visa.
eTA có hiệu lực bao lâu?
Tùy quốc gia, eTA của Canada thường có hiệu lực tối đa năm năm hoặc đến khi hộ chiếu hết hạn, tùy điều kiện nào đến trước. Mỗi lần nhập cảnh vẫn có giới hạn thời gian lưu trú riêng.
Thuật ngữ cùng nhóm
Visa · Thị thực Schengen · Thị thực công tác · E-visa · Thị thực quá cảnh sân bay · Miễn visa · Visa D7/D8 · Thư mời làm visa · Visa 482 (Úc) · Visa 500 (Úc) · Phê duyệt visa · Visa F-1 (Mỹ) · Visa 462 · Super Visa · Visa một lần / nhiều lần · Transit visa · Visa on arrival · Visa du lịch · Visa thăm thân · Visa J-1 (Mỹ)