Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

So sánh

Du học Nhật vs Hàn: nên chọn nước nào? So sánh chi phí, học phí và cơ hội việc làm

Cập nhật: 13/10/2026 · So sánh các điểm đến và diện đi nước ngoài

Tóm tắt nhanh: Ai muốn học nghề rồi làm việc lâu dài, chịu đầu tư thời gian học tiếng Nhật thì nên chọn Nhật Bản; ai muốn vào đại học nhanh và chứng minh tài chính nhẹ hơn thì Hàn Quốc dễ hơn. Nhật Bản cho du học sinh làm thêm tới khoảng 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học; Hàn Quốc bắt buộc xin phép trước và giới hạn giờ chặt hơn, đổi lại mức lương tối thiểu toàn quốc được công bố rõ. Nhật Bản còn có đường kỹ năng đặc định cho người muốn ở lại lâu dài. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026, trang này so sánh hai nước theo cùng một thang tiêu chí.

Chi phí và học phí: du học Nhật hay Hàn?

Học phí phụ thuộc loại trường chứ không chỉ quốc gia. Ở Nhật Bản, trường quốc lập và công lập thường có mức học phí ổn định và thấp hơn trường tư; ở Hàn Quốc, trường quốc lập tại các tỉnh cũng rẻ hơn đáng kể so với trường tư ở khu vực thủ đô. Vì vậy câu hỏi nên đặt ra là bạn vào được loại trường nào, chứ không phải nước nào rẻ hơn.

Ngoài học phí, hãy tính ba khoản cố định: sinh hoạt phí theo vùng, bảo hiểm y tế bắt buộc và số tiền phải nằm trong tài khoản trước khi nộp visa. Khoản thứ ba là khác biệt rõ nhất giữa hai nước vì Hàn Quốc công bố mức sàn bằng won, còn Nhật Bản để từng trường tự công bố.

  • Hàn Quốc, khóa học tiếng D-4-1: sổ tiết kiệm tối thiểu 10 triệu won với trường khu vực thủ đô hoặc 8 triệu won với trường địa phương, đã gửi ít nhất 6 tháng.
  • Hàn Quốc, hệ cấp bằng D-2: tối thiểu 20 triệu won với trường khu vực thủ đô hoặc 16 triệu won với trường địa phương, đã gửi ít nhất 3 tháng.
  • Nhật Bản: học phí và sinh hoạt phí lấy trực tiếp từ công bố của trường và cổng Study in Japan, khác nhau lớn giữa đô thị và địa phương.

Điều kiện và thủ tục xin visa du học

Hàn Quốc tách rõ D-2 là hệ cấp bằng và D-4-1 là khóa học tiếng. Hồ sơ nộp tại trung tâm đăng ký visa (KVAC) Hà Nội hoặc TP.HCM theo khu vực cư trú, thời gian thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc và có thể lâu hơn nếu phải bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn. Tùy nhóm trường, hồ sơ có thể phải nộp trực tiếp, nộp theo mã code hoặc làm visa điện tử.

Nhật Bản đi theo trình tự hai bước: trường nộp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, sau khi có COE bạn mới nộp visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản phụ trách khu vực cư trú. Vì COE do trường nộp thay, thời điểm bạn có kết quả gắn với kỳ tuyển sinh của trường.

  • Hàn Quốc: giấy tờ tiếng Việt thường phải kèm bản dịch công chứng; giấy xác nhận số dư cần được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất.
  • Hàn Quốc: hồ sơ học lực phải được hợp pháp hóa lãnh sự trong vòng 1 năm tính từ ngày xin visa.
  • Nhật Bản: bạn không tự nộp COE; đơn vị đứng ra nộp là trường bạn trúng tuyển.

Cơ hội việc làm và thu nhập khi đang học

Nhật Bản cho phép du học sinh làm thêm trong giới hạn giờ theo quy định và phải xin giấy phép làm thêm trước; mức phổ biến được các trường nêu là không quá 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học. Thu nhập làm thêm tính theo lương tối thiểu vùng do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định, nên khác nhau theo tỉnh.

Hàn Quốc cũng cho phép làm thêm nhưng theo cơ chế xin phép trước và giới hạn giờ chặt hơn. Điểm thuận lợi là mức lương tối thiểu được công bố chung cho cả nước: theo Ủy ban Lương tối thiểu Hàn Quốc, mức năm 2026 là 10.320 won mỗi giờ, tương đương 82.560 won cho một ngày làm 8 giờ.

  • Nhật Bản: làm thêm theo giờ, giờ ngoài quy định luật định và ngày nghỉ theo luật hưởng hệ số cao hơn.
  • Hàn Quốc: làm việc không phép có thể ảnh hưởng tư cách lưu trú, nên hãy xin phép trước khi nhận việc.
  • Cả hai nước đều không cho lấy thu nhập làm thêm làm căn cứ chứng minh tài chính khi xin visa.

Khả năng ở lại sau tốt nghiệp

Nhật Bản có nhiều đường ở lại hơn, đặc biệt với người chấp nhận học nghề: kỹ năng đặc định số 1 cho tối đa 5 năm nhưng chưa được dẫn gia đình, trong khi kỹ năng đặc định số 2 không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình. Với du học sinh, đường phổ biến là xin việc đúng ngành rồi chuyển sang tư cách lao động làm việc.

Hàn Quốc có các diện làm việc sau tốt nghiệp dành cho sinh viên quốc tế, nhưng điều kiện gắn với loại bằng, ngành học và mức tiếng Hàn, do cơ quan xuất nhập cảnh xét theo từng trường hợp. Con đường dài hạn ổn định hơn thường là chuyển sang tư cách lao động chuyên môn rồi tích lũy thời gian cư trú hợp pháp.

Đời sống, ngôn ngữ và cộng đồng người Việt

Tiếng Nhật và tiếng Hàn đều khó với người Việt, nhưng chi phí học lệch nhau. Tiếng Nhật thường cần nhiều thời gian hơn để đạt mức dùng được trong công việc vì hệ thống chữ viết phức tạp; tiếng Hàn có hệ thống chữ viết dễ học hơn và phong trào luyện thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) tại Việt Nam rất phổ biến, giúp bạn có mốc tiêu chuẩn rõ để chuẩn bị.

Cộng đồng người Việt đông ở cả hai nước. Ở Nhật Bản, người Việt tập trung tại các tỉnh có nhà máy và những đô thị lớn; ở Hàn Quốc, cộng đồng tập trung quanh các khu công nghiệp và thành phố vệ tinh của Seoul. Mật độ cộng đồng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thuê nhà, việc làm thêm và cả tâm lý khi mới sang.

Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Nhật Bản, ưu điểm: mặt bằng việc làm rộng ở sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ và chăm sóc; có cả đường học nghề và đường kỹ năng đặc định; lương làm thêm theo lương tối thiểu vùng có hệ số rõ ràng.

Nhật Bản, nhược điểm: tiếng Nhật cần thời gian dài; chi phí sinh hoạt ở đô thị lớn cao; hồ sơ phải qua bước COE nên lịch trình phụ thuộc kỳ tuyển sinh; chương trình thực tập kỹ thuật sẽ chuyển sang chế độ mới từ ngày 01/4/2027.

Hàn Quốc, ưu điểm: mức chứng minh tài chính được công bố theo con số cụ thể, dễ chuẩn bị; có học bổng chính phủ với hai kênh nộp; tiếng Hàn có hệ thống luyện thi phổ biến và nhiều chương trình đại học dạy bằng tiếng Anh.

Hàn Quốc, nhược điểm: quy định làm thêm chặt và phải xin phép; cạnh tranh học bổng và học bổng chỉ một phần vẫn phải chứng minh phần tự chi trả; tùy nhóm trường mà kênh nộp hồ sơ và mức kiểm tra khác nhau.

Nên chọn du học Nhật Bản nếu... / Nên chọn du học Hàn Quốc nếu...

Chọn Nhật Bản nếu bạn xác định ở lại làm việc dài hạn, không ngại đầu tư 1-2 năm học tiếng trước, và muốn một lộ trình có thể đi tiếp bằng kỹ năng đặc định. Nhật Bản cũng phù hợp nếu bạn muốn làm thêm để trang trải một phần chi phí, vì giới hạn giờ làm thêm rộng hơn.

Chọn Hàn Quốc nếu bạn muốn học đại học hoặc học tiếng Hàn với mốc tài chính rõ ràng để chuẩn bị hồ sơ cho gia đình, hoặc bạn tự tin đạt TOPIK ở mức yêu cầu của trường. Hàn Quốc cũng hợp với người muốn xin học bổng chính phủ qua kênh đại sứ quán ngay từ đầu.

Đừng chọn theo số tiền môi giới báo. Cả hai nước đều có kênh chính thức: với Nhật Bản là trường và COE do trường nộp, với Hàn Quốc là KVAC và bảng phân loại trường của cơ quan lãnh sự.

Lộ trình và thời gian

Lộ trình sang Nhật Bản diễn ra theo mốc: chọn trường và kỳ nhập học, chuẩn bị hồ sơ học tập và tài chính, trường nộp COE trước kỳ nhập học vài tháng, nhận kết quả sau vài tuần đến vài tháng, rồi nộp visa và nhập cảnh. Với Hàn Quốc, mốc chính là nộp hồ sơ nhập học, nhận giấy nhập học tiêu chuẩn, nộp tại KVAC, chờ thẩm tra khoảng 20 ngày làm việc và nhập cảnh trong thời hạn ghi trên visa.

Hãy chuẩn bị giấy tờ có thời hạn ngắn sau cùng, vì cả hai nước đều yêu cầu giấy xác nhận số dư và giấy tờ cá nhân cấp trong khoảng thời gian gần ngày nộp.

  • Trước 12 tháng: chọn nước, chọn loại trường và bắt đầu học tiếng (tiếng Nhật tới mức dùng được, hoặc TOPIK theo yêu cầu của trường).
  • Trước 6-9 tháng: chuẩn bị tài chính đúng mức mỗi nước yêu cầu và giữ tiền trong tài khoản đủ thời gian quy định.
  • Trước 3-6 tháng: nộp hồ sơ theo kênh chính thức (trường và COE với Nhật Bản; KVAC với Hàn Quốc).
  • Sau nhập cảnh: đăng ký cư trú và thẻ cư trú theo quy định của nước sở tại (Hàn Quốc yêu cầu đăng ký trong vòng 90 ngày).

Tóm tắt nhanh: Du học Nhật vs Hàn

Tiêu chíNhật BảnHàn Quốc
Chi phíHọc phí và sinh hoạt phí theo công bố của từng trường; khác biệt lớn giữa đô thị và địa phươngHọc tiếng D-4-1 cần 10 triệu won (thủ đô) hoặc 8 triệu won (địa phương) gửi 6 tháng; D-2 cần 20 hoặc 16 triệu won
Điều kiện / visaCOE do trường nộp trước, sau đó nộp visa tại cơ quan đại diện Nhật BảnD-2 hoặc D-4-1, nộp tại KVAC Hà Nội hoặc TP.HCM; thẩm tra dự kiến khoảng 20 ngày làm việc
Việc làm và thu nhậpLàm thêm tới khoảng 28 giờ/tuần trong kỳ học, cần giấy phép làm thêm; lương theo tối thiểu vùngLàm thêm phải xin phép trước; lương tối thiểu toàn quốc năm 2026 là 10.320 won/giờ
Cơ hội ở lạiKỹ năng đặc định số 1 tối đa 5 năm; số 2 không giới hạn thời gian và được dẫn gia đìnhDiện làm việc sau tốt nghiệp theo loại bằng, ngành và mức tiếng Hàn, do cơ quan xuất nhập cảnh xét
Ngôn ngữTiếng Nhật; một số chương trình đại học dạy bằng tiếng AnhTiếng Hàn; TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh tùy nhóm trường
Học bổngMEXT, JASSO và học bổng riêng của trườngGKS nộp qua đại sứ quán hoặc qua trường; học bổng thành tích 30-100% học phí
Cộng đồng người ViệtĐông, tập trung tại tỉnh có nhà máy và các đô thị lớnĐông, tập trung quanh khu công nghiệp và thành phố vệ tinh Seoul

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Du học Nhật hay Hàn thì rẻ hơn?

Không có câu trả lời chung, vì học phí phụ thuộc loại trường. Ở cả hai nước, trường quốc lập và công lập đều rẻ hơn trường tư, và trường ở tỉnh rẻ hơn trường ở khu vực thủ đô. Khác biệt dễ so nhất là khoản phải chứng minh khi xin visa: Hàn Quốc công bố mức sàn cụ thể theo won cho từng nhóm trường, còn Nhật Bản để trường công bố học phí và sinh hoạt phí riêng.

Du học Hàn Quốc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

Với khóa học tiếng D-4-1, mức tối thiểu là 10 triệu won nếu trường ở khu vực thủ đô và 8 triệu won nếu trường ở địa phương, đã gửi ít nhất 6 tháng. Với hệ cấp bằng D-2, mức tương ứng là 20 triệu và 16 triệu won, đã gửi ít nhất 3 tháng. Đây là mức của cơ quan lãnh sự, có thể được điều chỉnh nên bạn hãy kiểm tra lại trước khi nộp.

Du học Nhật Bản có được làm thêm không?

Có, nhưng phải xin giấy phép làm thêm trước. Giới hạn phổ biến được các trường nêu là không quá 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học, và có thể làm nhiều hơn vào kỳ nghỉ dài. Mức lương làm thêm tính theo lương tối thiểu vùng nên khác nhau theo tỉnh; giờ ngoài quy định luật định và ngày nghỉ theo luật hưởng hệ số cao hơn.

Học bổng chính phủ của nước nào dễ tiếp cận hơn?

Cả hai đều có học bổng chính phủ nhưng kênh nộp khác nhau. Nhật Bản có học bổng MEXT và các chương trình của JASSO, thường nộp qua đại sứ quán hoặc qua trường theo thông báo từng năm. Hàn Quốc có GKS do cơ quan giáo dục quốc tế điều hành, cho phép nộp qua đại sứ quán hoặc qua trường. Không nước nào cam kết trước kết quả, nên hãy đọc kỹ thông báo của năm bạn dự tuyển.

Sau tốt nghiệp nước nào dễ ở lại hơn?

Nhật Bản có nhiều đường ở lại hơn nếu bạn đi theo hướng học nghề, vì kỹ năng đặc định có hai cấp: cấp 1 tối đa 5 năm và chưa dẫn gia đình, cấp 2 không giới hạn thời gian lưu trú và được dẫn gia đình. Hàn Quốc xét diện làm việc sau tốt nghiệp theo loại bằng, ngành và mức tiếng Hàn. Cả hai đều do cơ quan chức năng quyết định, không ai có thể cam kết kết quả.

Nguồn tham khảo