Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

Bảng xếp hạng

Quốc gia trả lương cao cho lao động phổ thông: so sánh 8 điểm đến

Cập nhật: 13/10/2026 · Bảng xếp hạng và danh sách cho người Việt

Tóm tắt nhanh: Nhiều lao động Việt chọn đi nước ngoài làm việc phổ thông với mong muốn thu nhập cao hơn trong nước. Trang này so sánh tám điểm đến theo mức lương dành cho lao động phổ thông dựa trên dữ liệu lương tối thiểu và thống kê tiền lương chính thức, đồng thời nêu chi phí sinh hoạt và các khoản khấu trừ để bạn tính thu nhập thực nhận. Con số thay đổi theo thời điểm và theo ngành, nên bạn hãy tra lại nguồn chính thức và đọc kỹ hợp đồng trước khi quyết định.

Chi tiết từng điểm đến

  1. Hàn Quốc (chương trình EPS) — Chương trình lao động theo giấy phép có lương cơ bản theo luật và tăng ca tính thêm; chi phí sinh hoạt ở nhiều khu công nghiệp hợp lý nên khả năng để dành thực tế khá tốt. Đi Hàn Quốc theo chương trình EPS: điều kiện, thi tiếng Hàn và chi phí cần biết →
  2. Nhật Bản (thực tập sinh và kỹ năng đặc định) — Lương cơ bản theo vùng, tăng ca và làm thêm làm tăng đáng kể thu nhập; chi phí sinh hoạt khác nhau giữa đô thị lớn và vùng tỉnh, nên chọn nơi làm ảnh hưởng lớn tới số tiền để dành. Đi Nhật diện kỹ năng đặc định (tokutei ginou): điều kiện, kỳ thi và chi phí →
  3. Đài Loan — Lương theo hợp đồng với nhiều đợt tăng lương tối thiểu; hợp đồng lao động xuất khẩu thường ghi rõ lương, tăng ca và các khoản trừ, nên cần kiểm tra kỹ trước khi ký. Đi Đài Loan làm việc: hồ sơ, chi phí hợp pháp và quyền lợi (2026) →
  4. Singapore — Lương danh nghĩa cao nhưng không có lương tối thiểu toàn diện, phụ thuộc hợp đồng và ngành; chi phí sinh hoạt và thuê nhà thuộc nhóm cao nhất khu vực. Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động →
  5. Israel — Có chương trình lao động trong lĩnh vực nông nghiệp và xây dựng với mức lương hấp dẫn và tăng ca; điều kiện và chi phí đi kèm do thỏa thuận song phương quy định. Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động →
  6. Úc và New Zealand (diện lao động có tay nghề) — Lương tối thiểu theo giờ thuộc nhóm cao nhất thế giới nhưng rào cản vào lớn, thường phải đi qua diện tay nghề hoặc visa phù hợp; chi phí sinh hoạt cao. Khám sức khỏe cho người xuất khẩu lao động: quy trình, hạng mục và lưu ý theo từng thị trường →
  7. Ba Lan và Séc — Chi phí sinh hoạt thấp hơn Tây Âu, có nhu cầu lao động sản xuất và kho vận; lương thấp hơn các nước Tây Âu nhưng số tiền để dành tương đối ổn nhờ chi phí thấp. Chuẩn bị tiếng Anh trước khi du học: chứng chỉ nào, mục tiêu điểm và lộ trình →
  8. Các quốc gia vùng Vịnh — Lương theo hợp đồng thường miễn thuế thu nhập, hấp dẫn để tích lũy; đổi lại điều kiện lao động, quyền lợi và thời hạn hợp đồng gắn chặt với chủ sử dụng, nên cần kiểm tra rất kỹ. Những lưu ý pháp lý và rủi ro khi đi xuất khẩu lao động →

Tiêu chí xếp hạng: lương gộp chưa nói lên điều gì

Chúng tôi không xếp theo con số lương gộp đơn thuần. Tiêu chí là thu nhập có thể để dành thực tế, tính bằng lương sau thuế và các khoản trừ, rồi trừ chi phí sinh hoạt, tiền ở và tiền ăn tại nơi làm việc.

Dữ liệu lương lấy từ mức lương tối thiểu theo luật và thống kê tiền lương của cơ quan chính phủ từng nước. Chi phí sinh hoạt lấy từ dữ liệu giá tiêu dùng và khảo sát chi phí, nên chỉ là mức tham khảo và thay đổi theo thời điểm.

Lương cao đi kèm chi phí và khấu trừ lớn

Một số điểm đến có lương danh nghĩa rất cao nhưng chi phí thuê nhà và sinh hoạt lớn, khiến số tiền thực để dành không cao hơn nơi có lương thấp hơn nhưng chi phí thấp. Hãy tính cả hai phía, không chỉ nhìn lương.

Bên cạnh đó, hợp đồng xuất khẩu lao động thường có các khoản trừ như phí môi giới, bảo hiểm, tiền ăn ở và chi phí phát sinh. Đọc kỹ bảng khấu trừ để biết thu nhập thực nhận mỗi tháng.

  • Yêu cầu bảng lương mẫu ghi rõ các khoản trừ trước khi ký hợp đồng.
  • Hỏi rõ chi phí ở, ăn và đi lại do chủ sử dụng trả hay tự trả.
  • Tính số giờ tăng ca trung bình để ước lượng thu nhập thực tế.

Yếu tố pháp lý quan trọng hơn mức lương

Điểm đến cho lương cao nhưng đi theo con đường không chính thức sẽ khiến bạn không được pháp luật bảo vệ, dễ bị giữ hộ chiếu hoặc cắt lương. Hãy ưu tiên các chương trình lao động chính thức do nhà nước hai bên ký kết.

Kiểm tra xem hợp đồng có được cấp phép xuất khẩu lao động hợp pháp hay không, và có tổ chức nào chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của bạn tại nước sở tại.

Lưu ý và rủi ro

Cảnh giác với môi giới hứa 'lương cao, phí thấp' hoặc thu tiền trước với cam kết miệng. Hãy yêu cầu hợp đồng ghi rõ mức lương, giờ làm, thời hạn, chi phí và các khoản trừ, có dấu và chữ ký hợp pháp.

Trước khi đi, hãy tìm hiểu về quyền lao động cơ bản tại nước sở tại và lưu số liên hệ của cơ quan đại diện Việt Nam để được hỗ trợ khi phát sinh tranh chấp.

Bảng tổng hợp

#Điểm đếnMức lươngChi phí sinh hoạt
1Hàn Quốc (EPS)Khá caoTrung bình
2Nhật BảnKhá caoTrung bình
3Đài LoanTrung bình kháTrung bình
4SingaporeCaoRất cao
5IsraelCaoCao
6Úc, New ZealandRất caoRất cao
7Ba Lan, SécTrung bìnhThấp
8Vùng VịnhCao, miễn thuếCao theo hợp đồng

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Nước nào trả lương cao nhất cho lao động phổ thông?

Về lương danh nghĩa, các nước như Úc, New Zealand và vùng Vịnh trả cao nhất, nhưng chi phí sinh hoạt và rào cản vào cũng lớn. Nếu tính số tiền để dành thực tế, Hàn Quốc và Nhật Bản thường nằm trong nhóm tốt nhờ chi phí hợp lý.

Đi xuất khẩu lao động có được bảo vệ pháp luật không?

Chỉ khi bạn đi theo chương trình chính thức và có hợp đồng hợp pháp. Đi theo con đường không chính thức khiến bạn không được bảo vệ, dễ bị giữ hộ chiếu hoặc cắt lương. Hãy kiểm tra giấy phép của tổ chức xuất khẩu lao động.

Làm sao tính thu nhập thực nhận khi đi lao động nước ngoài?

Bạn lấy lương gộp trừ thuế và các khoản khấu trừ như bảo hiểm, phí môi giới, tiền ăn ở, rồi trừ chi phí sinh hoạt hằng tháng. Con số còn lại là tiền có thể để dành. Hãy tính theo giờ tăng ca thực tế, không chỉ theo lương cơ bản.

Lương cao có đảm bảo để dành được nhiều hơn không?

Không. Một điểm đến lương cao nhưng chi phí thuê nhà và sinh hoạt lớn có thể khiến bạn để dành ít hơn nơi lương thấp hơn nhưng chi phí rẻ. Hãy so sánh cả lương sau khấu trừ và chi phí sinh hoạt trước khi quyết định.

Nguồn tham khảo