Du học Nhật vs du học Hàn: nên chọn nước nào cho người Việt
Học phí và chi phí sinh hoạt
Ở Nhật Bản, học phí trường đại học quốc lập có mức chuẩn khoảng 535.800 yên mỗi năm, còn trường tư thục và trường tiếng có thể cao hơn đáng kể. Chi phí sinh hoạt ở Tokyo và các đô thị lớn thuộc nhóm cao nhất châu Á.
Ở Hàn Quốc, học phí trường quốc lập thường thấp hơn trường tư thục và dao động theo ngành, mỗi học kỳ có thể từ vài triệu won. Sinh hoạt phí ở nhiều thành phố thấp hơn Nhật Bản, nhưng Seoul vẫn thuộc nhóm đắt đỏ.
- Nhật: học phí đại học quốc lập có mức chuẩn khoảng 535.800 yên mỗi năm.
- Hàn: học phí khác nhau giữa quốc lập và tư thục, tính theo học kỳ.
- Cả hai: chi phí sinh hoạt cao hơn ở thủ đô và thành phố lớn.
Chứng chỉ tiếng và điều kiện đầu vào
Du học Nhật Bản thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật như JLPT hoặc kết quả kỳ thi tiếng Nhật theo yêu cầu của từng trường. Trường tiếng thường nhận học sinh mới bắt đầu, còn trường chuyên môn và đại học yêu cầu trình độ cao hơn.
Du học Hàn Quốc thường căn cứ vào chứng chỉ TOPIK, mức yêu cầu khác nhau giữa trường tiếng và chương trình đại học. Một số trường có lớp tiếng riêng cho sinh viên quốc tế trước khi vào chính khóa.
- Nhật: JLPT hoặc kỳ thi tiếng Nhật tùy trường và bậc học.
- Hàn: TOPIK, mức yêu cầu tùy trường và ngành.
- Cả hai: trường tiếng là bước đệm phổ biến cho người mới bắt đầu.
Quy trình xin visa
Với Nhật Bản, trường thường xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho bạn trước, sau khi có giấy này bạn mới nộp hồ sơ xin visa tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Nhật Bản.
Với Hàn Quốc, sau khi được trường tiếp nhận, bạn xin visa du học tương ứng với hệ đào tạo, ví dụ diện D-2 cho chương trình cấp bằng hoặc diện D-4 cho khóa học tiếng và đào tạo tổng quát.
Cả hai đều yêu cầu chứng minh tài chính, hồ sơ học tập và lý lịch hợp lệ.
- Nhật: trường xin tư cách lưu trú trước, sau đó mới xin visa.
- Hàn: nhận thư mời rồi xin visa D-2 hoặc D-4.
- Cả hai: đều cần chứng minh tài chính và hồ sơ học tập.
Làm thêm và chi phí
Du học sinh ở Nhật Bản được làm thêm trong giới hạn giờ quy định, thường là 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học và nhiều hơn vào kỳ nghỉ, với điều kiện xin phép làm thêm.
Du học sinh ở Hàn Quốc cũng được làm thêm nhưng phải xin phép và số giờ được phép phụ thuộc vào trình độ TOPIK cũng như loại visa. Mức thu nhập từ việc làm thêm phụ thuộc vào thành phố và ngành.
Thu nhập từ làm thêm thường chỉ đủ trang trải một phần chi phí, không nên xem là nguồn tài chính chính khi lập kế hoạch.
- Nhật: thường tối đa 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học.
- Hàn: phải xin phép, số giờ phụ thuộc trình độ TOPIK và loại visa.
- Cả hai: làm thêm chỉ nên là nguồn hỗ trợ, không phải nguồn chính.
Học bổng và cơ hội ở lại làm việc
Nhật Bản có học bổng của chính phủ và nhiều học bổng của trường, tổ chức. Hàn Quốc có học bổng của chính phủ và học bổng của trường dành cho sinh viên quốc tế. Cả hai đều cạnh tranh và cần chuẩn bị hồ sơ sớm.
Sau tốt nghiệp, Nhật Bản có diện tìm việc và các diện lao động kỹ năng để ở lại làm việc. Hàn Quốc có visa tìm việc D-10 và các diện lao động cho phép chuyển tiếp sang làm việc dài hạn.
Cả hai nước đều có lộ trình dài hạn tới thường trú nếu bạn ở lại làm việc và đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú.
- Nhật: học bổng chính phủ và học bổng trường, có diện tìm việc sau tốt nghiệp.
- Hàn: học bổng chính phủ và học bổng trường, có visa tìm việc D-10.
- Cả hai: đều có lộ trình dài hạn tới thường trú nếu ở lại làm việc.
Tóm tắt nhanh: du học Nhật vs du học Hàn
| Tiêu chí | Du học Nhật Bản | Du học Hàn Quốc |
|---|---|---|
| Học phí | Đại học quốc lập có mức chuẩn khoảng 535.800 yên mỗi năm, tư thục cao hơn | Khác nhau giữa quốc lập và tư thục, tính theo học kỳ |
| Chứng chỉ tiếng | JLPT hoặc kỳ thi tiếng Nhật tùy trường | TOPIK, mức yêu cầu tùy trường và ngành |
| Quy trình visa | Trường xin tư cách lưu trú trước, rồi xin visa | Nhận thư mời rồi xin visa D-2 hoặc D-4 |
| Làm thêm | Thường tối đa 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học | Phải xin phép, số giờ phụ thuộc trình độ TOPIK |
| Chi phí sinh hoạt | Cao, Tokyo đắt nhất | Thấp hơn ở nhiều thành phố, Seoul vẫn đắt |
| Học bổng | Học bổng chính phủ và học bổng trường | Học bổng chính phủ và học bổng trường |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Có diện tìm việc và diện lao động kỹ năng | Có visa tìm việc D-10 và diện lao động |
Cẩm nang chi tiết
- Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước — Quy trình và hồ sơ du học Nhật Bản từng bước: chọn trường, xin COE, xin visa du học, chứng minh tài chính và các học bổng như MEXT, JASSO.
- Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách — Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh Việt Nam: tiền nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm y tế quốc dân, mức sống theo vùng và cách cân đối ngân sách.
- Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 — Hướng dẫn hồ sơ du học Hàn Quốc cho người Việt: điều kiện học vấn, tiếng Hàn, chứng minh tài chính, giấy tờ visa D-2/D-4 và quy trình nộp tại KVAC, cập nhật 2026.
- Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC — Hồ sơ visa du học Hàn Quốc D-2: điều kiện nhập học, mức chứng minh tài chính, quy trình nộp ở Việt Nam, thủ tục thẻ cư trú ARC và xin phép làm thêm.
- Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng — Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh Việt Nam: tiền nhà và tiền cọc, ăn uống, đi lại, bảo hiểm y tế quốc gia, mức sống ở Seoul so với địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Du học Nhật và du học Hàn khác nhau ở điểm quan trọng nhất nào?
Khác biệt lớn nhất nằm ở chứng chỉ tiếng bắt buộc và con đường ở lại sau tốt nghiệp. Nhật Bản thường dùng JLPT hoặc kỳ thi tiếng Nhật, còn Hàn Quốc dùng TOPIK. Sau tốt nghiệp, cả hai đều có diện tìm việc riêng để chuyển sang làm việc dài hạn.
Nước nào có chi phí du học thấp hơn?
Học phí trường đại học quốc lập ở Nhật Bản có một mức chuẩn được công bố, còn Hàn Quốc phân chia rõ giữa quốc lập và tư thục. Chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản nhìn chung cao hơn, đặc biệt tại Tokyo, trong khi nhiều thành phố ở Hàn Quốc rẻ hơn nhưng Seoul vẫn đắt.
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Ở Nhật Bản, du học sinh thường được làm thêm tối đa 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học và nhiều hơn vào kỳ nghỉ, với điều kiện xin phép. Ở Hàn Quốc, bạn phải xin phép làm thêm và số giờ được phép phụ thuộc vào trình độ TOPIK và loại visa.
Có thể ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp không?
Có. Nhật Bản có diện tìm việc và các diện lao động kỹ năng để sinh viên tốt nghiệp ở lại. Hàn Quốc có visa tìm việc D-10 cùng các diện lao động cho phép chuyển tiếp sang làm việc dài hạn, tiến tới thường trú nếu đáp ứng điều kiện cư trú.
Nên chọn nước nào nếu chưa biết tiếng?
Cả hai nước đều có trường tiếng hoặc khóa học tiếng dành cho người mới bắt đầu, tương ứng với diện visa học tiếng. Bạn nên học trước một nền tảng tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn để thuận lợi khi xin visa, hòa nhập và tìm việc làm thêm.
Nguồn tham khảo
So sánh liên quan: Du học Nhật vs Hàn: chi phí, học phí và cơ hội việc làm · Chi phí sinh hoạt Nhật vs Hàn: nước nào đắt hơn? · Du học Nhật vs Đài Loan: chi phí, học bổng, cơ hội ở lại · Top học bổng du học Nhật Bản cho người Việt · Học bổng du học Hàn Quốc cho người Việt
Thuật ngữ liên quan: Tokutei · EPS (Hàn Quốc) · Visa E-7 · Visa · E-visa · Miễn visa · Visa on arrival · Visa trường tiếng · Lương tối thiểu nước ngoài · Visa du lịch
Cẩm nang liên quan: Hồ sơ du học Nhật Bản: cần chuẩn bị gì và quy trình từng bước · Chi phí sinh hoạt ở Nhật cho du học sinh 2026: tiền nhà, ăn uống và cách cân đối ngân sách · Hồ sơ du học Hàn Quốc: giấy tờ, điều kiện và visa D-2/D-4 · Visa du học Hàn Quốc D-2 2026: điều kiện, chứng minh tài chính và thẻ cư trú ARC · Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc cho du học sinh 2026: nhà ở, ăn uống và mức sống theo vùng