Định cư Úc vs New Zealand: diện tay nghề nên chọn nước nào?
Cấu trúc diện tay nghề của hai nước
Úc có ba diện tay nghề chính: 189 dành cho người tự đủ điểm, không cần bảo lãnh; 190 cần đề cử của bang hoặc vùng lãnh thổ; 491 cần đề cử bang hoặc vùng và gắn với nghĩa vụ sinh sống tại vùng được chỉ định. Cả ba đều dựa trên bảng điểm, danh sách nghề và các vòng mời.
New Zealand không dùng danh sách nghề theo bảng điểm như Úc. Nước này có diện tay nghề yêu cầu đạt ngưỡng điểm từ một trong các nguồn: bằng cấp, đăng ký hành nghề tại New Zealand, hoặc mức thu nhập; đi kèm điều kiện quan trọng là bạn phải đang làm việc hoặc có đề nghị việc làm tay nghề tại New Zealand. Song song đó là hai tầng Green List: tầng trên đi thẳng tới thường trú, tầng dưới phải làm việc một thời gian trước.
- Úc: diện 189 không cần bảo lãnh, 190 cần đề cử bang, 491 cần đề cử bang hoặc vùng.
- New Zealand: diện tay nghề cần đạt ngưỡng điểm và có việc làm tay nghề hoặc đề nghị việc làm.
- New Zealand: Green List tầng trên đi thẳng tới thường trú, tầng dưới cần thời gian làm việc tại New Zealand.
Có cần việc làm trước hay không: khác biệt then chốt
Ở Úc, diện 189 không yêu cầu bạn phải có việc làm trước hay người bảo lãnh; bạn được mời nếu nghề nằm trong danh sách, đủ điểm và có suất trong vòng mời. Đây là lý do nhiều người Việt vẫn nộp được từ Việt Nam dù chưa từng làm việc ở Úc.
Ở New Zealand, điều kiện việc làm là phần bắt buộc của diện tay nghề: bạn cần đề nghị việc làm hoặc đang làm việc trong một công việc tay nghề tại New Zealand. Green List cũng yêu cầu công việc thuộc tầng tương ứng. Vì vậy, nếu bạn chưa có kết nối với nhà tuyển dụng New Zealand, bạn nên tính trước bước đi làm việc tạm thời để tích lũy điều kiện.
- Úc 189: không cần việc làm trước, không cần người bảo lãnh.
- Úc 190 và 491: cần đề cử của bang hoặc vùng, nhiều bang ưu tiên người đã làm việc tại bang.
- New Zealand: cần đề nghị việc làm hoặc đang làm việc tay nghề tại New Zealand.
Điểm số được tính như thế nào
Úc tính điểm theo bảng điểm với các nhóm tiêu chí như tuổi, năng lực tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp, và có mức điểm sàn tối thiểu để đủ điều kiện nộp. Đề cử bang hoặc vùng được cộng thêm điểm theo bảng điểm hiện hành.
New Zealand tiếp cận theo cách khác: bạn cần đạt ngưỡng điểm từ một hoặc nhiều nguồn như bằng cấp, đăng ký hành nghề tại New Zealand hoặc mức thu nhập, thay vì cộng dồn nhiều tiêu chí nhỏ. Vì vậy, việc bạn có bằng cấp được công nhận hay thu nhập đủ ngưỡng quan trọng hơn việc bạn có nhiều loại kinh nghiệm khác nhau.
- Úc: cộng dồn nhiều tiêu chí và có điểm sàn tối thiểu.
- New Zealand: cần đạt ngưỡng điểm từ bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc thu nhập.
- Cả hai đều có yêu cầu tiếng Anh riêng, và một số nghề có yêu cầu tiếng cao hơn do đăng ký hành nghề.
Thẩm định tay nghề, công nhận bằng cấp và đăng ký hành nghề
Ở Úc, thẩm định tay nghề là bước bắt buộc với hầu hết diện và do cơ quan được chỉ định theo từng nghề thực hiện. Kết quả thẩm định quyết định bạn có được tính điểm theo nghề hay không, nên hãy làm bước này sớm vì thường mất vài tháng.
Ở New Zealand, bằng cấp nước ngoài thường phải được đánh giá tương đương, và một số nghề bắt buộc đăng ký hành nghề tại New Zealand mới được xem là việc làm tay nghề. Đây là điểm bạn cần kiểm tra trước, vì nghề chưa đăng ký hành nghề sẽ không được tính.
- Úc: thẩm định tay nghề bắt buộc với hầu hết nghề.
- New Zealand: đánh giá bằng cấp và yêu cầu đăng ký hành nghề với một số nghề.
- Cả hai đều có danh sách nghề hoặc nhóm nghề ưu tiên thay đổi theo thời điểm.
Thường trú, nghĩa vụ cư trú và lộ trình dài hạn
Úc cấp thường trú cho các diện 189, 190 và có lộ trình chuyển từ 491 sau khi đáp ứng điều kiện cư trú và thu nhập tại vùng được chỉ định. Thường trú nhân Úc cần thời gian hiện diện thực tế tại Úc để gia hạn quyền nhập cảnh khi đi lại.
New Zealand cấp thường trú theo diện tay nghề hoặc Green List, sau đó người có thường trú cần đáp ứng điều kiện cư trú để chuyển sang dạng thường trú nhân không giới hạn quyền nhập cảnh. Đây là cấu trúc hai bước tương tự Úc, nên cần theo dõi ngày cư trú của mình.
- Úc: 189 và 190 nhận thường trú trực tiếp; 491 có lộ trình chuyển sau khi đủ điều kiện.
- New Zealand: nhận thường trú theo diện tay nghề hoặc Green List, rồi đáp ứng điều kiện để chuyển sang dạng không giới hạn quyền nhập cảnh.
- Cả hai đều có nghĩa vụ thời gian cư trú, ảnh hưởng tới người thường xuyên về Việt Nam.
Chi phí và thời gian chờ
Chi phí hồ sơ ở cả hai nước đều gồm lệ phí nộp đơn, phí thẩm định hoặc đánh giá bằng cấp, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và phí sinh trắc học nếu có. Chi phí thẩm định tay nghề ở Úc thường do cơ quan nghề quy định và khác nhau theo nghề, nên bạn nên tra trực tiếp.
Thời gian chờ phụ thuộc vào việc bạn có được mời hay không. Ở Úc, các vòng mời và chỉ tiêu theo nghề quyết định toàn bộ thời gian; ở New Zealand, thời gian phụ thuộc vào việc bạn đã có việc làm tay nghề hay chưa và thời gian xử lý mà cơ quan di trú công bố.
- Cả hai đều có nhiều khoản phí ngoài lệ phí chính và không có cách rút ngắn hợp pháp bằng tiền.
- Úc: thời gian chờ gắn với vòng mời và chỉ tiêu theo nghề.
- New Zealand: có việc làm tay nghề trước là yếu tố quyết định tốc độ.
Ưu điểm và nhược điểm của từng nước
Về khí hậu, cộng đồng và khoảng cách tới Việt Nam, hai nước khá tương đồng, nên khác biệt thật nằm ở điều kiện việc làm và cách tính điểm.
- Úc - ưu: diện 189 không cần việc làm trước, nhiều diện và nhiều bang, cộng đồng người Việt đông, thị trường lao động lớn.
- Úc - nhược: bắt buộc thẩm định tay nghề, chờ đợi phụ thuộc chỉ tiêu, chi phí hồ sơ và sinh hoạt cao.
- New Zealand - ưu: quy trình gọn hơn nếu đã có việc làm, môi trường sống yên tĩnh, đi thẳng tới thường trú với nhóm nghề Green List tầng trên.
- New Zealand - nhược: bắt buộc có việc làm tay nghề tại New Zealand, thị trường lao động nhỏ hơn Úc, lựa chọn nghề ít hơn.
Nên chọn Úc nếu... / Nên chọn New Zealand nếu...
Chọn Úc nếu bạn muốn nộp hồ sơ từ Việt Nam theo diện không cần việc làm trước, nghề của bạn nằm trong danh sách và bạn chấp nhận cạnh tranh bằng điểm cùng các vòng mời. Úc cũng phù hợp nếu bạn muốn nhiều lựa chọn bang và một thị trường lao động lớn hơn.
Chọn New Zealand nếu bạn đã có đề nghị việc làm hoặc đang làm việc tại New Zealand, hoặc nghề của bạn thuộc nhóm Green List có lộ trình nhanh. Với người có tay nghề y tế, xây dựng, kỹ thuật và đã được nhà tuyển dụng New Zealand nhận, đây thường là con đường ngắn nhất.
Nếu bạn đang cân nhắc thêm Canada như một phương án không yêu cầu việc làm trước, hãy đọc các trang so sánh có liên quan ở cuối bài để đặt ba hệ thống cạnh nhau.
Lộ trình và thời gian điển hình
Với Úc, lộ trình gồm: xác định nghề trong danh sách, thẩm định tay nghề, thi tiếng Anh, nộp thư bày tỏ nguyện vọng, chờ được mời, nộp hồ sơ và khám sức khỏe. Nếu đi diện 190 hoặc 491, bạn cần làm thêm bước đề cử bang, và phần này thường chiếm nhiều thời gian nhất.
Với New Zealand, lộ trình gồm: xác định đường đi phù hợp, đánh giá bằng cấp hoặc đăng ký hành nghề nếu nghề yêu cầu, tìm việc làm tay nghề hoặc ứng tuyển vị trí thuộc Green List, rồi nộp hồ sơ thường trú. Hãy kiểm tra điều kiện việc làm và mức thu nhập theo quy định hiện hành trước khi ký hợp đồng, vì đây là yếu tố quyết định hồ sơ có được chấp nhận hay không.
- Úc: thẩm định nghề, thi tiếng, nộp thư nguyện vọng, chờ mời, nộp hồ sơ.
- New Zealand: đánh giá bằng cấp hoặc đăng ký hành nghề, có việc làm tay nghề, nộp hồ sơ thường trú.
- Kiểm tra lại điều kiện, danh sách nghề và mức thu nhập hiện hành trước khi nộp vì thay đổi theo năm.
Tóm tắt nhanh: định cư Úc vs New Zealand
| Tiêu chí | Úc | New Zealand |
|---|---|---|
| Diện tay nghề chính | 189 không bảo lãnh, 190 cần đề cử bang, 491 cần đề cử vùng | Diện tay nghề cần đạt ngưỡng điểm, kèm Green List hai tầng |
| Việc làm trước khi nộp | Diện 189 không bắt buộc | Bắt buộc có đề nghị việc làm hoặc đang làm việc tay nghề tại New Zealand |
| Cách tính điểm | Bảng điểm cộng dồn nhiều tiêu chí, có điểm sàn tối thiểu | Đạt ngưỡng điểm từ bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc thu nhập |
| Đề cử địa phương | Bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, cộng thêm điểm | Không có đề cử bang; Green List thay thế vai trò ưu tiên nghề |
| Thẩm định nghề | Bắt buộc với hầu hết nghề | Đánh giá bằng cấp, một số nghề phải đăng ký hành nghề |
| Đi thẳng tới thường trú | Có với diện 189 và 190 khi được mời | Có với Green List tầng trên khi có việc làm đúng tầng |
| Nghĩa vụ cư trú | Cần thời gian hiện diện để gia hạn quyền nhập cảnh | Cần đáp ứng điều kiện để chuyển sang dạng không giới hạn quyền nhập cảnh |
| Quy mô thị trường lao động | Lớn hơn, nhiều ngành và nhiều bang | Nhỏ hơn, ít lựa chọn nghề hơn |
Cẩm nang chi tiết
- Định cư Úc diện tay nghề 189/190/491: điều kiện, cách tính điểm và chọn bang — Định cư Úc diện tay nghề 189, 190 và 491: điều kiện tuổi, tiếng Anh, kỹ năng nghề, cách tính điểm SkillSelect, ngưỡng 65 điểm và cách chọn bang đề cử.
- Định cư New Zealand diện tay nghề (SMC): điều kiện, cách tính điểm và quy trình — Skilled Migrant Category (SMC) của New Zealand có 3 lộ trình định cư diện tay nghề: điều kiện chung, cách tính 6 điểm, yêu cầu tiếng Anh và quy trình từ EOI đến eVisa.
Câu hỏi thường gặp
Định cư Úc theo diện 189 có cần việc làm trước không?
Không. Diện 189 dành cho người tự đủ điều kiện, không cần người bảo lãnh và không bắt buộc phải có việc làm trước. Tuy nhiên bạn vẫn phải có nghề nằm trong danh sách, thẩm định tay nghề, đạt điểm sàn tối thiểu và được mời trong một vòng mời có suất cho nghề của bạn.
Định cư New Zealand có bắt buộc phải có việc làm không?
Có. Diện tay nghề của New Zealand yêu cầu bạn đang làm việc hoặc có đề nghị việc làm trong một công việc tay nghề tại New Zealand, bên cạnh việc đạt ngưỡng điểm từ bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc thu nhập, và đáp ứng yêu cầu tiếng Anh. Đây là khác biệt lớn nhất so với diện 189 của Úc.
Green List của New Zealand có nghĩa là được đi thẳng tới thường trú?
Green List chia nghề thành hai tầng. Với công việc thuộc tầng trên, bạn có thể xin thường trú trực tiếp. Với công việc thuộc tầng dưới, bạn phải làm việc đủ thời gian quy định tại New Zealand, thường là 24 tháng với công việc phù hợp, trước khi xin thường trú.
Nghề của tôi có trong danh sách của Úc nhưng không có ở New Zealand thì sao?
Bạn nên nộp theo hướng Úc, vì New Zealand không dùng danh sách nghề dài như Úc mà dựa vào việc làm tay nghề, đăng ký hành nghề và Green List. Hãy kiểm tra danh sách nghề hiện hành của Úc theo từng diện trước khi quyết định, vì danh sách và chỉ tiêu thay đổi theo thời điểm.
Thường trú nhân Úc và New Zealand có phải ở lại nước đó không?
Cả hai đều có nghĩa vụ cư trú. Úc yêu cầu thời gian hiện diện thực tế tại Úc để gia hạn quyền nhập cảnh cho thường trú nhân, còn New Zealand yêu cầu đáp ứng điều kiện cư trú để chuyển sang dạng không giới hạn quyền nhập cảnh. Nếu bạn dự định đi lại nhiều giữa Việt Nam và nước định cư, hãy kiểm tra ngưỡng cụ thể trên nguồn chính thức.
Điện 491 khác gì diện 190 của Úc?
Cả hai đều cần đề cử, nhưng diện 190 cần đề cử của bang hoặc vùng lãnh thổ và cho thường trú trực tiếp, còn diện 491 cần đề cử bang hoặc vùng và đi kèm nghĩa vụ sinh sống tại vùng được chỉ định trong một khoảng thời gian, sau đó mới có lộ trình chuyển sang thường trú. Diện 491 cũng được cộng điểm cao hơn trong bảng điểm hiện hành.