Ra Thế Giới

Bản tin cho người Việt muốn ra nước ngoài

Nhận bản tin mỗi sáng qua emailMiễn phí · tặng kèm 2 checklist PDF (du học & xuất khẩu lao động) · hủy bất kỳ lúc nào

So sánh

Du học Nhật vs Canada: học phí, visa và cơ hội ở lại

Cập nhật: 13/10/2026 · So sánh các điểm đến và diện đi nước ngoài

Tóm tắt nhanh: Canada và Nhật cùng nằm trong nhóm điểm đến an toàn và có cộng đồng người Việt đông, nhưng cách xét hồ sơ khác hẳn nhau. Canada công bố ngưỡng sinh hoạt phí tối thiểu theo năm và xét hồ sơ trực tuyến, còn Nhật để trường xác nhận khả năng chi trả rồi mới chuyển sang cơ quan di trú. Học phí Canada ở bậc đại học thường cao hơn mặt bằng đại học quốc lập Nhật, nhưng Canada có lộ trình làm việc sau tốt nghiệp gắn trực tiếp với hệ thống định cư theo điểm. Nhật bù lại bằng chi phí ban đầu thấp và khung học phí công lập minh bạch. Dựa trên nguồn chính thức, cập nhật ngày 13/10/2026.

Học phí và mức chi phí cần chuẩn bị

Đại học quốc lập Nhật áp khung học phí chuẩn do nhà nước quy định, phổ biến khoảng 535.800 yên mỗi năm, cộng phí nhập học khoảng 282.000 yên cho lần đầu. Trường tư, trường dạy tiếng và một số chương trình quốc tế có mức riêng, thường cao hơn đáng kể, nên con số bạn phải chuẩn bị luôn lấy từ chính trường.

Học phí Canada do từng tỉnh và từng trường quyết định, và với sinh viên quốc tế thường cao hơn mức dành cho công dân. Đổi lại, khoản chứng minh tài chính lại rõ ràng hơn vì Canada công bố mức sinh hoạt phí tối thiểu theo năm, tách khỏi học phí, và mức này được cập nhật định kỳ.

  • Nhật: khung học phí đại học quốc lập minh bạch theo quy định nhà nước.
  • Canada: học phí do trường và tỉnh quy định, có mức khác nhau cho sinh viên quốc tế.
  • Cả hai đều không cho lấy thu nhập làm thêm để chứng minh tài chính.

Giấy phép học tập và thị thực: hai quy trình khác nhau

Với Canada, bạn xin giấy phép học tập trực tuyến sau khi có thư nhập học, đồng thời có thể cần thị thực tạm trú hoặc giấy phép điện tử tùy quốc tịch. Lệ phí giấy phép học tập hiện được niêm yết 150 đô la Canada, và bạn phải chứng minh tài chính theo ngưỡng công bố, cộng học phí của năm đầu.

Với Nhật, trình tự ngược lại: trường nộp đơn xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, khi được cấp bạn mới nộp hồ sơ xin thị thực tại cơ quan đại diện ngoại giao. Vì vậy thời gian chờ của bạn một phần nằm ở phía nhà trường chứ không chỉ ở phía lãnh sự.

  • Canada: nộp trực tuyến, lệ phí giấy phép học tập 150 đô la Canada, có thể cần thêm thị thực tạm trú.
  • Nhật: giấy chứng nhận tư cách lưu trú do trường xin trước, sau đó mới xin thị thực.
  • Cả hai đều yêu cầu thư nhập học từ cơ sở được công nhận.

Chứng minh tài chính theo con số chính thức

Canada yêu cầu chứng minh tiền sinh hoạt theo mức công bố cho từng năm, không gồm học phí và chi phí đi lại. Mức này đã được điều chỉnh: với một ứng viên độc thân, mức áp dụng trong giai đoạn trước ngày 31/08/2026 là 22.895 đô la Canada mỗi năm, và từ ngày 01/09/2026 là 23.448 đô la Canada mỗi năm. Đây là con số bạn nên kiểm tra lại trên trang chính thức vì được cập nhật hằng năm.

Nhật không công bố một mức sinh hoạt phí cố định áp cho mọi trường. Thay vào đó, trường xác nhận khả năng chi trả và cơ quan di trú xem xét giấy tờ chứng minh bạn đủ trang trải học phí và sinh hoạt. Vì vậy, hai hồ sơ có thể bị hỏi mức chứng minh khác nhau dù cùng học một bậc.

  • Canada: 22.895 đô la Canada mỗi năm cho một ứng viên độc thân, tới hết ngày 31/08/2026.
  • Canada: 23.448 đô la Canada mỗi năm kể từ ngày 01/09/2026, chưa gồm học phí.
  • Nhật: không có mức cố định chung, trường và cơ quan di trú là bên yêu cầu.

Làm thêm trong thời gian học

Du học sinh Canada được làm thêm trong kỳ học theo giới hạn giờ mà cơ quan di trú công bố, và được làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo lịch học nếu đáp ứng điều kiện của giấy phép. Bạn nên kiểm tra điều kiện ghi trên giấy phép của mình vì quy định đã thay đổi vài lần trong những năm gần đây.

Ở Nhật, làm thêm cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, với giới hạn phổ biến là 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học và tới 8 giờ mỗi ngày vào các kỳ nghỉ dài. Một số loại công việc bị loại trừ, và bạn phải tuân thủ đúng nội dung được ghi trong giấy phép.

  • Canada: làm thêm trong kỳ học theo giới hạn giờ công bố, toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
  • Nhật: cần giấy phép hoạt động ngoài tư cách, phổ biến 28 giờ mỗi tuần trong kỳ học.
  • Cả hai đều có thể ảnh hưởng tới tư cách lưu trú nếu vi phạm giới hạn giờ.

Ở lại làm việc sau tốt nghiệp

Canada có giấy phép làm việc sau tốt nghiệp dành cho người học đủ điều kiện tại cơ sở được chỉ định, với thời hạn gắn với độ dài chương trình theo quy định. Kinh nghiệm làm việc tích lũy được trong giai đoạn này có thể dùng để nộp hồ sơ định cư theo hệ thống tính điểm, nên đây là lộ trình nối liền học tập và định cư.

Ở Nhật, nếu chưa có việc làm sau tốt nghiệp, bạn có thể xin diện hoạt động được chỉ định để tìm việc, tối đa khoảng một năm, rồi phải chuyển sang thị thực lao động khi có việc làm đúng chuyên ngành. Khác biệt cốt lõi là Canada nối thẳng vào hệ thống định cư, còn Nhật cần một bước chuyển tư cách phụ thuộc vào việc làm tại chỗ.

  • Canada: giấy phép làm việc sau tốt nghiệp, kinh nghiệm dùng được cho hồ sơ định cư.
  • Nhật: diện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải có việc làm đúng ngành.
  • Cả hai đều không tự động cấp thường trú.

Con đường định cư và điều kiện ngôn ngữ

Canada cho nộp hồ sơ định cư theo hệ thống tính điểm từ nước ngoài, xét theo tuổi, học vấn, kinh nghiệm và năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Với người đi học rồi ở lại, con đường này khá liền mạch vì thời gian học và làm việc tại Canada đều được tính vào điểm.

Nhật đi theo hướng khác: thường trú thường xét theo số năm cư trú liên tục với tư cách hợp pháp, việc làm ổn định, tình trạng thuế và bảo hiểm đúng quy định. Không có diện định cư thuần theo điểm cho số đông, nên tiếng Nhật và sự ổn định nghề nghiệp tại chỗ là hai yếu tố quyết định.

  • Canada: định cư theo điểm, có thể nộp từ nước ngoài, dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
  • Nhật: thường trú xét theo số năm cư trú và mức ổn định của việc làm.
  • Ở cả hai, tiếng bản địa ảnh hưởng trực tiếp tới thu nhập và cơ hội việc làm.

Khí hậu, chi phí sinh hoạt và cộng đồng

Canada có mùa đông lạnh và dài ở phần lớn các tỉnh, trong khi Nhật có bốn mùa rõ rệt và ôn hòa hơn nhiều. Chi phí thuê nhà ở các đô thị lớn của Canada như Toronto và Vancouver rất cao, còn ở Nhật, Tokyo và Osaka cũng đắt nhưng bạn có nhiều lựa chọn thành phố vừa và nhỏ với giá thuê thấp hơn rõ rệt.

Cộng đồng người Việt hiện diện ở cả hai nước, đông tại các thành phố lớn và thường hỗ trợ tốt trong việc tìm nhà, việc làm thêm và thủ tục ban đầu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngôn ngữ hằng ngày: ở Nhật bạn cần tiếng Nhật để hòa nhập nhanh, còn ở Canada tiếng Anh hoặc tiếng Pháp là đủ cho phần lớn nhu cầu.

Ưu điểm và nhược điểm của từng nước

Điểm khác biệt lớn nhất không phải chất lượng đào tạo mà là mức độ liền mạch giữa việc học và quyền ở lại lâu dài, cùng rào cản ngôn ngữ mà bạn phải vượt qua.

  • Nhật - ưu: chi phí ban đầu và học phí công lập thấp hơn, ở gần Việt Nam, nhiều việc làm thêm cho người có tiếng Nhật.
  • Nhật - nhược: rào cản tiếng Nhật lớn, không có diện định cư theo điểm cho số đông, thủ tục phụ thuộc phía trường.
  • Canada - ưu: ngưỡng tài chính công bố rõ, con đường sau tốt nghiệp nối vào hệ thống định cư, môi trường tiếng Anh.
  • Canada - nhược: học phí và chi phí sinh hoạt cao, mùa đông khắc nghiệt, cạnh tranh định cư ngày càng gay gắt.

Nên chọn du học Nhật nếu... / Nên chọn du học Canada nếu...

Chọn Nhật nếu bạn muốn chi phí ban đầu thấp, chấp nhận đầu tư thời gian học tiếng Nhật, và hướng tới làm việc tại chỗ trong các ngành cần tiếng Nhật. Nhật cũng hợp với người muốn ở gần Việt Nam để đi lại thuận tiện hơn.

Chọn Canada nếu bạn muốn môi trường tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, muốn một ngưỡng tài chính công bố rõ để chuẩn bị hồ sơ, và đặt mục tiêu định cư lâu dài bằng hệ thống tính điểm. Canada phù hợp hơn với người chấp nhận chi phí cao đổi lấy lộ trình ở lại rõ ràng.

Hãy đọc thêm các trang so sánh liên quan ở cuối bài nếu bạn đang cân nhắc cả Úc hoặc New Zealand, vì ba nước này có hệ thống định cư theo điểm tương đối gần nhau và đáng để đặt cạnh nhau.

Tóm tắt nhanh: du học Nhật vs Canada

Tiêu chíNhậtCanada
Chi phí họcĐại học quốc lập theo khung chuẩn, khoảng 535.800 yên mỗi năm, cộng phí nhập học khoảng 282.000 yênHọc phí do trường và tỉnh quy định, mức cho sinh viên quốc tế thường cao hơn nhiều
Chứng minh tài chínhKhông có mức cố định chung; trường và cơ quan di trú xác nhận khả năng chi trả22.895 đô la Canada mỗi năm tới hết 31/08/2026; 23.448 đô la Canada mỗi năm từ 01/09/2026, chưa gồm học phí
Thủ tụcGiấy chứng nhận tư cách lưu trú do trường xin trước, rồi mới xin thị thựcNộp giấy phép học tập trực tuyến, lệ phí 150 đô la Canada, có thể cần thêm thị thực tạm trú
Việc làm khi họcCần giấy phép hoạt động ngoài tư cách, phổ biến 28 giờ mỗi tuần trong kỳ họcLàm thêm theo giới hạn giờ công bố, toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo lịch học
Ở lại sau tốt nghiệpDiện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải chuyển sang thị thực lao độngGiấy phép làm việc sau tốt nghiệp, kinh nghiệm dùng được cho hồ sơ định cư
Con đường định cưThường trú theo số năm cư trú và việc làm ổn định, không có diện điểm phổ thôngHệ thống tính điểm, có thể nộp từ nước ngoài, dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp
Ngôn ngữTiếng Nhật gần như bắt buộc để làm việc và hòa nhậpTiếng Anh hoặc tiếng Pháp, là điều kiện tính điểm định cư
Cộng đồng người ViệtĐông, tập trung ở các đô thị lớn và khu công nghiệpĐông, tập trung ở Toronto, Vancouver và Montreal

Cẩm nang chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Cần chứng minh bao nhiêu tiền khi xin giấy phép học tập Canada?

Theo công bố của cơ quan di trú Canada, với một ứng viên độc thân, mức sinh hoạt phí phải chứng minh là 22.895 đô la Canada mỗi năm cho giai đoạn tới hết ngày 31/08/2026, và 23.448 đô la Canada mỗi năm kể từ ngày 01/09/2026. Hai mức này chưa gồm học phí và chi phí đi lại, và được cập nhật hằng năm nên bạn nên kiểm tra lại trước khi nộp.

Du học Nhật có cần chứng minh tài chính theo mức cố định không?

Không. Nhật không áp một mức sinh hoạt phí cố định cho mọi trường. Trường bạn trúng tuyển xác nhận khả năng chi trả, sau đó cơ quan di trú xem giấy tờ chứng minh bạn đủ trang trải học phí và sinh hoạt. Bạn nên hỏi trực tiếp trường về mức chứng minh mà trường mong đợi.

Lệ phí giấy phép học tập Canada là bao nhiêu?

Lệ phí giấy phép học tập Canada hiện được niêm yết ở mức 150 đô la Canada trên cổng thông tin chính thức. Tùy quốc tịch, bạn có thể cần thêm thị thực tạm trú hoặc giấy phép điện tử, và các khoản này được thu riêng theo biểu phí hiện hành.

Sau tốt nghiệp ở lại làm việc thế nào?

Ở Canada, người học đủ điều kiện tại cơ sở được chỉ định có thể xin giấy phép làm việc sau tốt nghiệp với thời hạn gắn với độ dài chương trình, rồi dùng kinh nghiệm đó cho hồ sơ định cư theo điểm. Ở Nhật, nếu chưa có việc làm, bạn có thể xin diện tìm việc tối đa khoảng một năm, sau đó phải có việc làm đúng chuyên ngành để đổi sang thị thực lao động.

Nên bắt đầu chuẩn bị từ đâu nếu chưa chọn được nước?

Hãy xác định ngân sách thực tế cho năm đầu, vì Canada yêu cầu chứng minh một ngưỡng sinh hoạt phí cố định cộng học phí, còn Nhật linh hoạt hơn tùy trường. Sau đó kiểm tra năng lực ngoại ngữ của bạn: tiếng Nhật là điều kiện gần như bắt buộc để làm việc ở Nhật, trong khi Canada dùng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp và tính điểm định cư theo đó.

Nguồn tham khảo