Lịch sử đi lại là gì? Vai trò trong hồ sơ xin visa
Lịch sử đi lại là gì?
Lịch sử đi lại là hồ sơ về những lần bạn đã ra nước ngoài, gồm dấu nhập cảnh và xuất cảnh, visa đã dùng và các chuyến đi trước đó.
Cơ quan lãnh sự xem thông tin này để đánh giá mức độ tuân thủ quy định của bạn.
Vì sao lịch sử đi lại quan trọng?
Một lịch sử đi lại sạch cho thấy bạn từng đi và quay về đúng hạn, giúp tăng độ tin cậy trong hồ sơ.
Ngược lại, việc từng ở quá hạn hoặc bị từ chối nhập cảnh có thể ảnh hưởng tiêu cực.
Cách chứng minh lịch sử đi lại
Bạn có thể dùng các trang visa và dấu nhập cảnh trong hộ chiếu, vé máy bay cũ hoặc thư phê duyệt visa điện tử.
Nếu dùng hộ chiếu mới, bạn nên giữ hộ chiếu cũ hoặc bản sao để làm bằng chứng.
Lưu ý cho người xin visa lần đầu
Người chưa từng đi nước ngoài vẫn có thể được cấp visa nếu chứng minh tốt mục đích, tài chính và ràng buộc tại quê nhà.
Bạn có thể bắt đầu bằng các chuyến đi ngắn tới nước dễ xin visa để xây dựng lịch sử đi lại.
Đọc thêm
- Bị từ chối visa: lý do thường gặp, cách khắc phục và nộp lại hồ sơ
- Chuẩn bị hành lý khi ra nước ngoài: nên mang gì, để lại gì và lưu ý hải quan
- Tạo checklist hồ sơ xin visa Mỹ B1/B2 du lịch
Nguồn
- Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ - Mẫu đơn DS-160 — https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/forms/ds-160-online-nonimmigrant-visa-application.html
- Chính phủ Anh - Standard Visitor visa — https://www.gov.uk/standard-visitor
Câu hỏi thường gặp
Chưa từng đi nước ngoài có xin được visa không?
Được. Lịch sử đi lại là yếu tố hỗ trợ, không phải điều kiện bắt buộc. Bạn vẫn có thể được cấp visa nếu chứng minh tốt mục đích chuyến đi, tài chính và ràng buộc tại quê nhà.
Bị từ chối visa trước đây có bị ảnh hưởng không?
Có thể. Việc từng bị từ chối được ghi nhận và cơ quan lãnh sự sẽ xem xét. Tuy nhiên nếu bạn giải trình rõ và hồ sơ mới thuyết phục hơn, bạn vẫn có cơ hội được cấp.
Thuật ngữ cùng nhóm
Đại sứ quán & Lãnh sự quán · Hợp pháp hóa giấy tờ · Apostille · Lý lịch tư pháp · Bảo hiểm du lịch Schengen · Sổ tiết kiệm (chứng minh tài chính) · Lệ phí visa · Công chứng · Bảo hiểm y tế cho visa · Thư bảo lãnh tài chính · Hộ chiếu · Chứng chỉ JLPT · Phí IHS (Anh)